Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 157/449 — 4487 bài viết
#1561 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

sick leave

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian nghỉ làm mà nhân viên được phép nghỉ khi bị ốm, thường được trả lương tùy theo chính sách của công ty.

📖 Định nghĩa (English): Time off from work that an employee is allowed to take when they are ill, often with pay depending on company policy.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to take sick leave tomorrow."
    Dịch: Tôi cần nghỉ ốm vào ngày mai..
  2. "He is on sick leave for the whole week."
  3. "The company offers paid sick leave to all employees."

🔗 Collocations phổ biến: take sick leave · go on sick leave · paid sick leave · sick leave policy

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1562 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

sleep schedule

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khuôn mẫu đều đặn về giờ ngủ và giờ thức mà một người tuân theo một cách nhất quán.

📖 Định nghĩa (English): A regular pattern of sleeping and waking times that a person follows consistently.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "A good sleep schedule is important for your health."
    Dịch: Một lịch ngủ tốt rất quan trọng cho sức khỏe của bạn..
  2. "My sleep schedule is completely off after the long trip."
  3. "She keeps a strict sleep schedule every day."

🔗 Collocations phổ biến: maintain a sleep schedule · follow a sleep schedule · mess up sleep schedule · fix sleep schedule

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1563 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

WFH (work from home)

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Viết tắt của "work from home," chỉ việc thực hiện công việc tại nhà hoặc một địa điểm từ xa thay vì đến văn phòng.

📖 Định nghĩa (English): Abbreviation for "work from home," referring to the practice of working at home or another remote location instead of commuting to an office.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Many employees prefer WFH because it saves commute time."
    Dịch: Nhiều nhân viên thích làm việc tại nhà vì tiết kiệm thời gian đi lại..
  2. "She has been doing WFH since the pandemic started."
  3. "Our company allows WFH two days a week."

🔗 Collocations phổ biến: WFH arrangement · WFH policy · adopt WFH · return to WFH

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun (abbreviation)


#1564 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

brown-bag

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn (thường là bữa trưa) mang từ nhà đi để ăn ở nơi làm việc hoặc trường học.

📖 Định nghĩa (English): A meal (usually lunch) brought from home to be eaten at work or school.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually bring a brown-bag lunch to save money."
    Dịch: Tôi thường mang cơm hộp đi làm để tiết kiệm tiền..
  2. "Many office workers prefer brown-bag meals over fast food."
  3. "She eats a brown-bag sandwich at her desk every day."

🔗 Collocations phổ biến: brown-bag lunch · brown-bag meal · brown-bag sandwich

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#1565 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

couch potato

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người dành nhiều thời gian ngồi xem truyền hình và không vận động.

📖 Định nghĩa (English): A person who spends a lot of time sitting and watching television and is not physically active.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He became a couch potato during the lockdown."
    Dịch: Anh ấy trở thành người lười biếng suốt ngày ngồi xem TV trong đợt phong tỏa..
  2. "My brother is a real couch potato on weekends."
  3. "Being a couch potato is bad for your health."

🔗 Collocations phổ biến: be a couch potato · become a couch potato · real couch potato

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1566 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

foodie

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người rất yêu thích ẩm thực và thích nếm thử các món ăn khác nhau.

📖 Định nghĩa (English): A person who is very interested in food and likes trying different dishes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My sister is a foodie who loves trying new restaurants."
    Dịch: Chị tôi là một người sành ăn, luôn thích thử những nhà hàng mới..
  2. "As a foodie, he always reads reviews before eating out."
  3. "The city has many restaurants that attract foodies from around the world."

🔗 Collocations phổ biến: real foodie · become a foodie · fellow foodie

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1567 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

homebody

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thích dành thời gian ở nhà hơn là đi chơi hoặc tham gia các sự kiện xã hội.

📖 Định nghĩa (English): A person who enjoys spending time at home rather than going out or attending social events.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I'm a homebody, so I prefer to relax at home on weekends."
    Dịch: Tôi là người thích ở nhà, nên cuối tuần tôi thường thư giãn tại nhà..
  2. "His girlfriend is a homebody who doesn't like loud parties."
  3. "Many homebodies enjoy reading books and watching movies at home."

🔗 Collocations phổ biến: be a homebody · real homebody · fellow homebody

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1568 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

impulse buy

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một giao dịch mua hàng không có kế hoạch, được thực hiện mà không suy nghĩ kỹ.

📖 Định nghĩa (English): An unplanned purchase made without thinking carefully about it.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "That bag was an impulse buy, and I regret it now."
    Dịch: Chiếc túi đó là món tôi mua bốc đồng, giờ tôi hối hận rồi..
  2. "He made an impulse buy of a new phone at the mall."
  3. "Try to avoid impulse buys when you go shopping."

🔗 Collocations phổ biến: make an impulse buy · impulse buying · avoid impulse buys

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1569 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

window shopping

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc đi xem hàng hóa được trưng bày trong cửa sổ cửa hàng mà không có ý định mua.

📖 Định nghĩa (English): The activity of looking at goods displayed in shop windows without intending to buy anything.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let's go window shopping at the mall this afternoon."
    Dịch: Chiều nay chúng ta đi dạo xem hàng ở trung tâm thương mại nhé..
  2. "She enjoys window shopping on weekends with her friends."
  3. "Window shopping can be fun even if you don't buy anything."

🔗 Collocations phổ biến: go window shopping · just window shopping · window shopping trip

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1570 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Coffee run

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi nhanh đến quán cà phê để mua cà phê, thường cho bản thân hoặc cho đồng nghiệp.

📖 Định nghĩa (English): A quick trip to a café or coffee shop to buy coffee, usually for oneself or for colleagues.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I made a coffee run before the meeting started."
    Dịch: Tôi ghé mua cà phê nhanh trước khi cuộc họp bắt đầu..
  2. "Let's do a coffee run and get everyone a cup."
  3. "She does a daily coffee run on her way to work."

🔗 Collocations phổ biến: make a coffee run · do a coffee run · quick coffee run

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách