Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 159/449 — 4487 bài viết
#1581 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bathtub

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật chứa nước lớn để một người có thể tắm, thường được lắp đặt trong phòng tắm.

📖 Định nghĩa (English): A large container for water in which a person can bathe, usually installed in a bathroom.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She fills the bathtub with warm water every evening."
    Dịch: Cô ấy đổ đầy nước ấm vào bồn tắm mỗi tối..
  2. "The bathtub is too small for him to lie down comfortably."
  3. "He slipped and hurt his back in the bathtub."

🔗 Collocations phổ biến: fill the bathtub · soak in the bathtub · climb into the bathtub · drain the bathtub

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1582 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bucket

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật chứa hình tròn có miệng mở và tay cầm, dùng để đựng hoặc mang chất lỏng hoặc các vật liệu khác.

📖 Định nghĩa (English): A round open-top container with a handle, used for holding or carrying liquids or other materials.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need a bucket to wash the car."
    Dịch: Tôi cần một cái xô để rửa xe..
  2. "She filled the bucket with rainwater from the garden."
  3. "The children built a sandcastle using a small bucket."

🔗 Collocations phổ biến: fill a bucket · empty the bucket · a bucket of water · carry a bucket

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1583 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

fireplace

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cấu trúc bằng gạch hoặc đá trong nhà, dùng để sưởi ấm căn phòng hoặc tạo cảm giác dễ chịu của lửa.

📖 Định nghĩa (English): A structure made of brick or stone inside a house, used for heating the room or for the pleasant effect of a fire.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We sat by the fireplace on cold winter nights."
    Dịch: Chúng tôi ngồi cạnh lò sưởi vào những đêm đông lạnh giá..
  2. "She lit a fire in the fireplace before the guests arrived."
  3. "The fireplace adds warmth to the living room."

🔗 Collocations phổ biến: light a fireplace · sit by the fireplace · fireplace mantle · fireplace screen

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1584 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

sneeze

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đột nhiên thở ra không khí từ mũi và miệng một cách không kiểm soát, thường do bị kích ứng hoặc bệnh.

📖 Định nghĩa (English): To suddenly expel air from the nose and mouth in an uncontrollable way, often because of an irritation or illness.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She sneezed loudly during the meeting."
    Dịch: Cô ấy hắt hơi to trong cuộc họp..
  2. "I always sneeze when I am around cats."
  3. "He covered his mouth with a tissue when he sneezed."

🔗 Collocations phổ biến: sneeze loudly · sneeze repeatedly · sneeze into a tissue · cause someone to sneeze

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#1585 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

yawn

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mở miệng rộng và hít một hơi thở sâu, thường khi mệt mỏi hoặc chán.

📖 Định nghĩa (English): To open the mouth wide and take a deep breath, usually because one is tired or bored.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He yawned during the long lecture."
    Dịch: Anh ấy ngáp trong suốt bài giảng dài..
  2. "I always yawn when I am sleepy in the afternoon."
  3. "She tried not to yawn in front of her boss."

🔗 Collocations phổ biến: yawn widely · stifle a yawn · try not to yawn · make someone yawn

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#1586 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bedtime story

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện được kể cho trẻ nghe ngay trước khi đi ngủ, thường do cha mẹ đọc.

📖 Định nghĩa (English): A story told to a child just before they go to sleep, usually by a parent.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My mother reads a bedtime story to my little sister every night."
    Dịch: Mẹ tôi đọc truyện trước giờ đi ngủ cho em gái mỗi tối..
  2. "He fell asleep while listening to the bedtime story."
  3. "This book is a classic bedtime story for children."

🔗 Collocations phổ biến: read a bedtime story · bedtime story book · tell a bedtime story

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1587 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

dishwashing liquid

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất tẩy rửa dạng lỏng dùng để rửa chén, đĩa và dụng cụ nhà bếp.

📖 Định nghĩa (English): A liquid detergent used for washing dishes, plates, and kitchen utensils.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We need to buy more dishwashing liquid at the supermarket."
    Dịch: Chúng tôi cần mua thêm nước rửa chén ở siêu thị..
  2. "Squeeze some dishwashing liquid onto the sponge."
  3. "This dishwashing liquid removes grease very well."

🔗 Collocations phổ biến: squeeze dishwashing liquid · lemon dishwashing liquid · dishwashing liquid brand

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1588 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

floor plan

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản vẽ theo tỉ lệ mô tả cách bố trí các phòng trong một tòa nhà khi nhìn từ trên xuống.

📖 Định nghĩa (English): A scale diagram showing the layout of rooms in a building as seen from above.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The floor plan shows three bedrooms and two bathrooms."
    Dịch: Bản thiết kế mặt bằng cho thấy ba phòng ngủ và hai phòng tắm..
  2. "She studied the floor plan before buying the house."
  3. "We changed the floor plan to make the kitchen bigger."

🔗 Collocations phổ biến: floor plan layout · study a floor plan · open floor plan

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1589 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

grocery bag

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Túi dùng để mang thực phẩm và đồ tạp hóa từ cửa hàng về nhà.

📖 Định nghĩa (English): A bag used to carry groceries and food items home from a store.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always reuse my grocery bags to reduce waste."
    Dịch: Tôi luôn tái sử dụng túi đi chợ để giảm rác thải..
  2. "She loaded the heavy grocery bag into the car."
  3. "Don't forget to bring a grocery bag when you go shopping."

🔗 Collocations phổ biến: reusable grocery bag · paper grocery bag · carry a grocery bag

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1590 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

kitchen timer

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đồng hồ nhỏ hoặc thiết bị dùng để đo chính xác thời gian nấu nướng.

📖 Định nghĩa (English): A small clock or device used to measure cooking time accurately.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Set the kitchen timer for 20 minutes."
    Dịch: Hãy đặt đồng hồ hẹn giờ nhà bếp là 20 phút..
  2. "The kitchen timer rang when the cake was ready."
  3. "I keep a kitchen timer next to the stove."

🔗 Collocations phổ biến: set a kitchen timer · kitchen timer rings · digital kitchen timer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách