Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 160/449 — 4487 bài viết
#1591 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

running shoes

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giày thể thao được thiết kế riêng cho việc chạy bộ, có đệm và hỗ trợ thêm.

📖 Định nghĩa (English): Athletic shoes designed specifically for running, with extra cushioning and support.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She bought a new pair of running shoes for the marathon."
    Dịch: Cô ấy mua một đôi giày chạy bộ mới cho cuộc thi marathon..
  2. "These running shoes are very comfortable for jogging."
  3. "You should replace your running shoes every six months."

🔗 Collocations phổ biến: a pair of running shoes · wear running shoes · buy new running shoes

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1592 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

baguette

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ổ bánh mì Pháp dài và hẹp có vỏ giòn và ruột mềm.

📖 Định nghĩa (English): A long, narrow loaf of French bread with a crisp crust and soft inside.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She bought a fresh baguette from the bakery this morning."
    Dịch: Cô ấy đã mua một ổ baguette tươi từ tiệm bánh sáng nay..
  2. "I love eating a ham and cheese baguette for lunch."
  3. "The bakery on the corner sells delicious baguettes every day."

🔗 Collocations phổ biến: fresh baguette · crusty baguette · cheese baguette · butter baguette · slice a baguette

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1593 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bird feeder

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc hộp đựng hạt hoặc thức ăn đặt trong vườn để thu hút và cho chim hoang dã ăn.

📖 Định nghĩa (English): A container filled with seeds or food placed in a garden to attract and feed wild birds.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We hung a bird feeder on the tree in our backyard."
    Dịch: Chúng tôi đã treo một máng ăn cho chim trên cây ở sân sau..
  2. "The bird feeder attracts many colorful birds every morning."
  3. "Don't forget to refill the bird feeder with fresh seeds."

🔗 Collocations phổ biến: hang a bird feeder · fill the bird feeder · backyard bird feeder · wooden bird feeder · refill the bird feeder

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1594 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

fish tank

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bể bằng kính hoặc nhựa acrylic chứa đầy nước để nuôi cá và các sinh vật thủy sinh khác làm thú cưng.

📖 Định nghĩa (English): A glass or acrylic container filled with water where fish and other aquatic creatures are kept as pets.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We bought a beautiful fish tank for the living room."
    Dịch: Chúng tôi đã mua một bể cá đẹp cho phòng khách..
  2. "He spends an hour every week cleaning his fish tank."
  3. "The tropical fish tank adds a peaceful feeling to our home."

🔗 Collocations phổ biến: clean the fish tank · fill the fish tank · tropical fish tank · glass fish tank · fish tank decoration

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1595 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

muffin

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại bánh nướng nhỏ, ngọt, thường được ăn vào bữa sáng hoặc như bữa ăn nhẹ.

📖 Định nghĩa (English): A small, sweet, baked cake-like food, often eaten for breakfast or as a snack.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I had a blueberry muffin with my morning coffee."
    Dịch: Tôi đã ăn một chiếc bánh muffin việt quất với cà phê buổi sáng..
  2. "She baked chocolate chip muffins for the kids."
  3. "The bakery sells fresh muffins every morning."

🔗 Collocations phổ biến: blueberry muffin · chocolate chip muffin · bake muffins · fresh muffins · banana muffin

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1596 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

teabag

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một túi giấy nhỏ, xốp chứa lá trà, dùng để pha trà bằng cách ngâm trong nước nóng.

📖 Định nghĩa (English): A small, porous paper bag containing tea leaves, used to make tea by steeping in hot water.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She dropped a teabag into the cup and poured hot water over it."
    Dịch: Cô ấy đã thả một túi trà vào cốc và rót nước sôi lên trên..
  2. "I always keep a box of teabags in my kitchen drawer."
  3. "He prefers loose-leaf tea to teabags."

🔗 Collocations phổ biến: herbal teabag · green teabag · drop a teabag · dip a teabag · steep the teabag

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1597 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

yogurt

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sản phẩm từ sữa đặc, mịn được làm bằng cách lên men sữa với vi khuẩn, thường được ăn như món ăn nhẹ lành mạnh hoặc với bữa sáng.

📖 Định nghĩa (English): A thick, creamy dairy product made by fermenting milk with bacteria, often eaten as a healthy snack or with breakfast.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I eat yogurt with fresh fruit every morning."
    Dịch: Tôi ăn sữa chua với trái cây tươi mỗi buổi sáng..
  2. "Greek yogurt has more protein than regular yogurt."
  3. "She bought a large container of strawberry yogurt from the supermarket."

🔗 Collocations phổ biến: Greek yogurt · plain yogurt · fruit yogurt · yogurt with granola · low-fat yogurt

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1598 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

compost

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật liệu hữu cơ đã phân hủy dùng làm phân bón cho cây trồng, hoặc quá trình phân hủy thức ăn thừa và rác vườn để tạo ra vật liệu đó.

📖 Định nghĩa (English): Decayed organic material used as fertilizer for plants, or the process of breaking down food scraps and yard waste to create this material.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We put our fruit peels in the compost bin."
    Dịch: Chúng tôi bỏ vỏ trái cây vào thùng phân compost..
  2. "She learned how to compost kitchen scraps in her backyard."
  3. "The garden compost helps our vegetables grow well."

🔗 Collocations phổ biến: compost bin · compost pile · kitchen compost · compost heap · compost tea

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun / verb


#1599 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

coaster

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một vật nhỏ và phẳng đặt dưới cốc hoặc ly để bảo vệ mặt bàn khỏi bị ố hoặc trầy xước

📖 Định nghĩa (English): a small flat object put under a glass or cup to protect the surface of a table

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please put a coaster under your cold drink."
    Dịch: Làm ơn đặt đế lót dưới cốc nước lạnh của bạn..
  2. "He collects coasters from every country he visits."
  3. "The wooden coaster left a wet ring on the table."

🔗 Collocations phổ biến: use a coaster · drink coaster · place a coaster · wooden coaster · beer coaster

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1600 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cutlery

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: dao, nĩa và muỗng được sử dụng để ăn uống

📖 Định nghĩa (English): knives, forks, and spoons used for eating food

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please set the cutlery on the table before dinner."
    Dịch: Làm ơn đặt bộ đồ ăn lên bàn trước bữa tối..
  2. "This restaurant uses stainless steel cutlery."
  3. "The cutlery drawer is in the top cabinet."

🔗 Collocations phổ biến: set the cutlery · clean cutlery · cutlery drawer · stainless steel cutlery · cutlery set

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách