Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 158/449 — 4487 bài viết
#1571 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Errand run

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi để hoàn thành nhiều việc nhỏ như mua sắm, giao dịch ngân hàng hoặc nhận đồ.

📖 Định nghĩa (English): A trip taken to complete several small tasks such as shopping, banking, or picking up items.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to do an errand run to the post office and the bank."
    Dịch: Tôi cần đi làm vài việc vặt ở bưu điện và ngân hàng..
  2. "My Saturday morning is reserved for an errand run."
  3. "Can you take care of the errand run while I rest?"

🔗 Collocations phổ biến: do an errand run · run errands · quick errand run

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1572 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Family time

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian dành cho các thành viên trong gia đình cùng nhau, làm các hoạt động chung hoặc gắn kết.

📖 Định nghĩa (English): Time spent together with family members, doing shared activities or bonding.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We always have family time on Sunday afternoons."
    Dịch: Chúng tôi luôn dành thời gian bên gia đình vào các buổi chiều Chủ nhật..
  2. "Family time is important for building strong relationships."
  3. "She looks forward to family time during the holidays."

🔗 Collocations phổ biến: spend family time · enjoy family time · quality family time

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1573 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Lazy morning

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng dành để thư giãn trên giường hoặc không có kế hoạch hay hoạt động nào.

📖 Định nghĩa (English): A morning spent relaxing in bed or without any plans or scheduled activities.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I love having a lazy morning on the weekend."
    Dịch: Tôi thích có một buổi sáng thật lười biếng vào cuối tuần..
  2. "We enjoyed a lazy morning with coffee and a book."
  3. "A lazy morning is the best way to recharge."

🔗 Collocations phổ biến: have a lazy morning · enjoy a lazy morning · spend a lazy morning

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1574 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Stress relief

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Điều gì đó giúp giảm hoặc làm dịu cảm giác căng thẳng, áp lực hay lo âu.

📖 Định nghĩa (English): Something that helps reduce or relieve feelings of stress, tension, or anxiety.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Yoga is a great stress relief after a long day."
    Dịch: Yoga là cách giảm stress tuyệt vời sau một ngày dài..
  2. "I go for a walk in the park as stress relief."
  3. "Listening to music provides quick stress relief."

🔗 Collocations phổ biến: stress relief activity · great stress relief · need stress relief

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1575 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Weekly menu

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Danh sách các bữa ăn được lên kế hoạch cho từng ngày trong tuần.

📖 Định nghĩa (English): A planned list of meals prepared for each day of the week.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I prepare a weekly menu to save time on cooking."
    Dịch: Tôi lên thực đơn tuần để tiết kiệm thời gian nấu nướng..
  2. "Our weekly menu includes a variety of healthy dishes."
  3. "The weekly menu helps us eat more balanced meals."

🔗 Collocations phổ biến: plan a weekly menu · create a weekly menu · weekly menu planning

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1576 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cat nap

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấc ngủ ngắn và nhẹ, thường được thực hiện vào ban ngày.

📖 Định nghĩa (English): A short, light sleep, usually taken during the day.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually take a cat nap after lunch to feel refreshed."
    Dịch: Tôi thường chợp mắt một giấc ngắn sau bữa trưa để cảm thấy tỉnh táo hơn..
  2. "She enjoys a quick cat nap on the sofa every afternoon."
  3. "Even a short cat nap can help you feel more alert."

🔗 Collocations phổ biến: take a cat nap · have a cat nap · quick cat nap · power cat nap

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1577 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

early riser

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có thói quen thức dậy sớm vào buổi sáng.

📖 Định nghĩa (English): A person who habitually wakes up early in the morning.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My mother is an early riser; she's always up before 6 AM."
    Dịch: Mẹ tôi là người dậy sớm; bà luôn thức dậy trước 6 giờ sáng..
  2. "As an early riser, I enjoy quiet mornings with a cup of coffee."
  3. "Early risers often have more time to exercise before work."

🔗 Collocations phổ biến: be an early riser · become an early riser · natural early riser

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1578 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

lay the table

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bày đĩa, dao, thìa, dĩa và ly lên bàn trước bữa ăn.

📖 Định nghĩa (English): To set out plates, cutlery, and glasses on a table before a meal.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Could you lay the table for dinner, please?"
    Dịch: Bạn có thể dọn bàn ăn cho bữa tối được không?.
  2. "She always lays the table before her family arrives."
  3. "I need to lay the table before the guests come over."

🔗 Collocations phổ biến: lay the table for dinner · lay the table for lunch · help lay the table

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#1579 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

lazy Sunday

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngày chủ nhật thư giãn, dành phần lớn thời gian ở nhà và làm rất ít việc.

📖 Định nghĩa (English): A relaxed Sunday spent doing very little, often at home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I'm looking forward to a lazy Sunday on the couch."
    Dịch: Tôi đang mong chờ một ngày chủ nhật thư giãn trên ghế sofa..
  2. "We had a lazy Sunday, just reading books and watching TV."
  3. "Most people love a lazy Sunday after a busy week."

🔗 Collocations phổ biến: have a lazy Sunday · spend a lazy Sunday · enjoy a lazy Sunday

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1580 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

sick day

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày nghỉ làm việc hoặc nghỉ học vì lý do bị ốm.

📖 Định nghĩa (English): A day off from work or school due to illness.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I called in sick today and took a sick day."
    Dịch: Hôm nay tôi gọi điện báo ốm và nghỉ một ngày..
  2. "How many sick days do you get per year at your company?"
  3. "She used three sick days last month to recover from the flu."

🔗 Collocations phổ biến: take a sick day · use a sick day · call in a sick day

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách