Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 163/449 — 4487 bài viết
#1621 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

slow cooker

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nồi điện dùng để nấu thức ăn chậm ở nhiệt độ thấp trong nhiều giờ liên tục.

📖 Định nghĩa (English): An electric pot that cooks food slowly at a low temperature over several hours.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I put the meat and vegetables in the slow cooker this morning."
    Dịch: Sáng nay tôi cho thịt và rau củ vào nồi nấu chậm..
  2. "Slow cooker meals are perfect for busy weekdays."
  3. "She made a delicious beef stew in the slow cooker."

🔗 Collocations phổ biến: put in a slow cooker; slow cooker recipe; cook in a slow cooker; slow cooker lid

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1622 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

squeegee

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ có lưỡi cao su phẳng dùng để gạt nước trên các bề mặt như cửa sổ hoặc sàn nhà.

📖 Định nghĩa (English): A tool with a flat rubber blade used to remove water from surfaces such as windows or floors.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I use a squeegee to dry the windows after washing them."
    Dịch: Tôi dùng cây gạt nước để lau khô cửa sổ sau khi rửa..
  2. "He squeegeed the bathroom floor after the spill."
  3. "The squeegee leaves the glass clean and streak-free."

🔗 Collocations phổ biến: window squeegee; use a squeegee; squeegee the floor; squeegee handle

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1623 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bath

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bồn lớn chứa nước nóng để tắm rửa cơ thể; việc tắm trong bồn

📖 Định nghĩa (English): a large tub filled with hot water for washing the body; the act of washing oneself in a tub

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I love taking a hot bath after a long day."
    Dịch: Tôi thích tắm bồn nước nóng sau một ngày dài..
  2. "The baby needs a bath before bedtime."
  3. "Please run me a bath with some bubbles."

🔗 Collocations phổ biến: take a bath · have a bath · run a bath · bath towel · bath tub

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1624 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cough

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đẩy không khí ra khỏi cổ họng với âm thanh ngắn và sắc, thường do bị bệnh; hành động hoặc tiếng ho

📖 Định nghĩa (English): to push air out of the throat with a short, sharp sound, often because of illness; the action or sound of coughing

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He has a bad cough that won't go away."
    Dịch: Anh ấy bị ho nặng mãi không khỏi..
  2. "She started to cough during the meeting."
  3. "I need some cough syrup from the pharmacy."

🔗 Collocations phổ biến: dry cough · wet cough · bad cough · cough syrup · cough medicine

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun / verb


#1625 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cousin

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: con của cô, dì, chú hoặc bác ruột của mình

📖 Định nghĩa (English): a child of one's aunt or uncle

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My cousin is visiting us this weekend."
    Dịch: Anh họ của tôi sẽ đến thăm chúng tôi cuối tuần này..
  2. "She has ten cousins on her mother's side."
  3. "He is my first cousin, not a distant relative."

🔗 Collocations phổ biến: first cousin · second cousin · distant cousin · cousin once removed

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1626 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

fever

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: tình trạng y tế trong đó nhiệt độ cơ thể cao hơn bình thường, thường do bệnh gây ra

📖 Định nghĩa (English): a medical condition in which the body temperature is higher than normal, usually caused by illness

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She has a high fever and needs to see a doctor."
    Dịch: Cô ấy bị sốt cao và cần đi khám bác sĩ..
  2. "The child broke out in a fever last night."
  3. "My fever has finally gone down."

🔗 Collocations phổ biến: have a fever · run a fever · high fever · low-grade fever · fever breaks

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1627 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

pill

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: viên thuốc nhỏ hình tròn mà người ta nuốt cả viên với nước

📖 Định nghĩa (English): a small round piece of medicine that you swallow whole with water

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Take one pill after each meal."
    Dịch: Hãy uống một viên thuốc sau mỗi bữa ăn..
  2. "She forgot to take her birth control pill."
  3. "The doctor prescribed sleeping pills for his insomnia."

🔗 Collocations phổ biến: take a pill · swallow a pill · sleeping pill · birth control pill · pill bottle

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1628 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

shower

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị hoặc buồng phun nước để tắm rửa cơ thể; hành động tắm dưới vòi sen

📖 Định nghĩa (English): a device or enclosure that sprays water for washing the body; the act of washing oneself under this spray

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I take a shower every morning before work."
    Dịch: Tôi tắm vòi sen mỗi buổi sáng trước khi đi làm..
  2. "The shower head broke and needs to be replaced."
  3. "She's in the shower right now."

🔗 Collocations phổ biến: take a shower · have a shower · shower head · shower gel · shower curtain

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun / verb


#1629 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

lint roller

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ cầm tay có bề mặt dính, được lăn trên vải để gỡ xơ vải, bụi và các hạt nhỏ như lông thú cưng.

📖 Định nghĩa (English): A handheld tool with an adhesive surface that is rolled over fabric to pick up lint, dust, and small particles like pet hair.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She used a lint roller to clean her black sweater before the meeting."
    Dịch: Cô ấy dùng con lăn xơ vải để làm sạch áo len đen trước cuộc họp..
  2. "I keep a lint roller in my car to remove pet hair from my jacket."
  3. "He peeled off the used sheet from the lint roller and threw it away."

🔗 Collocations phổ biến: use a lint roller · sticky lint roller · roll a lint roller over · adhesive lint roller

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1630 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

nail clippers

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ nhỏ có lưỡi cong dùng để cắt móng tay hoặc móng chân.

📖 Định nghĩa (English): A small tool with curved blades used to trim fingernails or toenails.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I forgot my nail clippers, so I cannot trim my nails today."
    Dịch: Tôi quên mang theo cái cắt móng tay nên không cắt được móng hôm nay..
  2. "She keeps a pair of nail clippers in her purse."
  3. "He cut his toenails carefully with sharp nail clippers."

🔗 Collocations phổ biến: pair of nail clippers · use nail clippers · sharp nail clippers · electric nail clippers

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách