Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 164/449 — 4487 bài viết
#1631 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

shower caddy

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật dụng dùng để đựng dầu gội, xà phòng và các sản phẩm tắm gội khác trong phòng tắm hoặc vòi sen.

📖 Định nghĩa (English): A container or organizer designed to hold shampoo, soap, and other bathing products inside a shower or bathroom.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I hung the shower caddy over the showerhead to save space."
    Dịch: Tôi treo giỏ đựng đồ tắm lên vòi sen để tiết kiệm diện tích..
  2. "This plastic shower caddy has three baskets for bottles."
  3. "She bought a metal shower caddy for her new apartment."

🔗 Collocations phổ biến: hanging shower caddy · shower caddy basket · corner shower caddy · shower caddy organizer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1632 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

stain remover

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sản phẩm hoặc bình xịt tẩy rửa dùng để loại bỏ hoặc làm mờ các vết bẩn cứng đầu trên vải, thảm hoặc các bề mặt khác.

📖 Định nghĩa (English): A cleaning product or spray used to remove or reduce stubborn marks from fabric, carpet, or other surfaces.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I sprayed stain remover on the coffee mark before washing the shirt."
    Dịch: Tôi xịt chất tẩy vết bẩn lên vết cà phê trước khi giặt áo..
  2. "This stain remover works well on grass and mud stains."
  3. "She keeps a bottle of stain remover next to the washing machine."

🔗 Collocations phổ biến: apply stain remover · stain remover spray · stain remover pen · effective stain remover

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1633 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

toilet brush

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc bàn chải có tay cầm dài với lông cứng, dùng để chà rửa bên trong bồn cầu.

📖 Định nghĩa (English): A long-handled brush with stiff bristles used to scrub the inside of a toilet bowl.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He cleaned the toilet with a new toilet brush and disinfectant."
    Dịch: Anh ấy vệ sinh bồn cầu bằng bàn chải mới và thuốc tẩy..
  2. "You should replace your toilet brush every few months."
  3. "Keep the toilet brush in its holder next to the toilet."

🔗 Collocations phổ biến: toilet brush holder · clean with a toilet brush · new toilet brush · toilet brush set

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1634 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

tweezers

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dụng cụ cầm tay nhỏ có hai cánh nối ở một đầu, dùng để nhổ lông, gắp vật nhỏ hoặc rút dằm.

📖 Định nghĩa (English): A small hand tool with two arms joined at one end, used to pull out hairs, pick up small objects, or remove splinters.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She uses tweezers to shape her eyebrows every morning."
    Dịch: Cô ấy dùng nhíp để tỉa lông mày mỗi buổi sáng..
  2. "I pulled the small splinter out of my finger with tweezers."
  3. "Keep a pair of tweezers in your first-aid kit for emergencies."

🔗 Collocations phổ biến: pair of tweezers · use tweezers · pluck with tweezers · sharp tweezers

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1635 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

flashlight

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đèn cầm tay dùng pin, dùng để chiếu sáng, đặc biệt ở nơi tối hoặc trong trường hợp khẩn cấp.

📖 Định nghĩa (English): A portable, battery-powered electric light used as a source of illumination, especially in dark places or during emergencies.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need a flashlight to find my keys in the dark."
    Dịch: Tôi cần một chiếc đèn pin để tìm chìa khóa trong bóng tối..
  2. "She kept a flashlight next to her bed in case of a power outage."
  3. "The flashlight battery died during the camping trip."

🔗 Collocations phổ biến: turn on a flashlight · flashlight battery · pocket flashlight · LED flashlight · rechargeable flashlight

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1636 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

loyalty card

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thẻ do cửa hàng phát hành cho khách hàng để khuyến khích mua sắm trở lại, cung cấp giảm giá, điểm thưởng hoặc ưu đãi.

📖 Định nghĩa (English): A card issued by a retailer to customers to encourage repeat business, offering discounts, points, or rewards.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always use my loyalty card when I shop at the supermarket."
    Dịch: Tôi luôn sử dụng thẻ khách hàng thân thiết khi mua sắm ở siêu thị..
  2. "You can earn points on your loyalty card every time you buy something."
  3. "She forgot her loyalty card at home and missed the discount."

🔗 Collocations phổ biến: loyalty card points · loyalty card scheme · join a loyalty program · scan a loyalty card · present a loyalty card

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1637 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

pocket money

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền nhỏ được cha mẹ cho con cái thường xuyên hoặc kiếm được từ những công việc nhỏ để tiêu dùng cá nhân.

📖 Định nghĩa (English): A small amount of money given regularly to a child by their parents or earned from small jobs for personal spending.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My parents give me pocket money every week."
    Dịch: Bố mẹ tôi cho tôi tiền tiêu vặt mỗi tuần..
  2. "He saved his pocket money to buy a new video game."
  3. "How much pocket money do you get each month?"

🔗 Collocations phổ biến: earn pocket money · weekly pocket money · pocket money allowance · save pocket money · spend pocket money

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1638 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

shopping cart

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giỏ lớn bằng kim loại có bánh xe được dùng trong siêu thị để đựng hàng hóa khi mua sắm; cũng là phiên bản ảo trên các trang thương mại điện tử.

📖 Định nghĩa (English): A large metal basket on wheels used in supermarkets to carry items while shopping; also a virtual version on e-commerce websites.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I filled my shopping cart with groceries at the supermarket."
    Dịch: Tôi đã đầy xe đẩy hàng với các mặt hàng tạp hóa ở siêu thị..
  2. "She pushed the shopping cart through the narrow aisle."
  3. "He returned the shopping cart to the front of the store."

🔗 Collocations phổ biến: push a shopping cart · shopping cart icon · fill a shopping cart · online shopping cart · empty the shopping cart

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1639 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

water bottle

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vật chứa có thể tái sử dụng được thiết kế để đựng nước uống, thường làm bằng nhựa, thép không gỉ hoặc thủy tinh.

📖 Định nghĩa (English): A reusable container designed to hold drinking water, often made of plastic, stainless steel, or glass.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always carry a water bottle when I go to the gym."
    Dịch: Tôi luôn mang theo chai nước khi đi đến phòng tập gym..
  2. "Don't forget to bring your water bottle on the hike."
  3. "She refilled her water bottle at the drinking fountain."

🔗 Collocations phổ biến: reusable water bottle · water bottle holder · fill a water bottle · insulated water bottle · empty water bottle

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1640 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

yoga mat

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm thảm có đệm được sử dụng trong khi tập yoga để cung cấp bề mặt chống trượt và lớp đệm thoải mái.

📖 Định nghĩa (English): A cushioned mat used during yoga practice to provide a non-slip surface and padding for comfort.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She unrolled her yoga mat before the class began."
    Dịch: Cô ấy đã trải thảm yoga ra trước khi lớp học bắt đầu..
  2. "A good yoga mat makes exercise more comfortable."
  3. "He wiped his yoga mat clean after the session."

🔗 Collocations phổ biến: yoga mat bag · thick yoga mat · roll out a yoga mat · non-slip yoga mat · fold up a yoga mat

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách