Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 233/449 — 4487 bài viết
#2321 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

fry

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: nấu thức ăn trong dầu hoặc mỡ nóng trên bếp lửa hoặc bếp gas

📖 Định nghĩa (English): to cook food in hot oil or fat over a fire or on a stove

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She fries eggs for breakfast every morning."
    Dịch: Cô ấy chiên trứng cho bữa sáng mỗi ngày..
  2. "Don't fry the vegetables for too long or they will lose their color."
  3. "My mother fries chicken in a large pan on weekends."

🔗 Collocations phổ biến: fry an egg · deep-fry · pan-fry · stir-fry

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2322 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

grill

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: nấu thức ăn bằng cách đặt trên khung kim loại phía trên lửa hoặc nguồn nhiệt trực tiếp

📖 Định nghĩa (English): to cook food by placing it on a metal frame over a fire or direct heat

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We grilled meat and vegetables at the barbecue party."
    Dịch: Chúng tôi nướng thịt và rau củ trong bữa tiệc ngoài trời..
  2. "He is grilling fish on the balcony this afternoon."
  3. "Don't grill the steak too long or it will become dry."

🔗 Collocations phổ biến: grill meat · grill chicken · grilled fish · outdoor grill

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2323 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to install

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: lắp đặt thiết bị hoặc cài đặt phần mềm để sẵn sàng sử dụng

📖 Định nghĩa (English): to set up equipment or software so that it is ready for use

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The technician installed the new air conditioner yesterday."
    Dịch: Kỹ thuật viên đã lắp đặt máy điều hòa mới hôm qua..
  2. "We installed solar panels on the roof last month."
  3. "Can you install this app on my phone?"

🔗 Collocations phổ biến: install software · install equipment · installation fee · easy to install

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2324 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to paint

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: quét sơn lên bề mặt, hoặc tạo ra bức tranh bằng màu

📖 Định nghĩa (English): to cover a surface with paint, or to create a picture using paint

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We painted the living room blue last weekend."
    Dịch: Chúng tôi đã sơn phòng khách màu xanh vào cuối tuần trước..
  2. "She paints beautiful landscapes in her free time."
  3. "He painted the old fence white."

🔗 Collocations phổ biến: paint a picture · paint the walls · wet paint · paint roller

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2325 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to repair

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: sửa lại cái gì bị hỏng để nó hoạt động trở lại

📖 Định nghĩa (English): to fix something that is broken or damaged so it works again

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He repairs bicycles for a living."
    Dịch: Anh ấy sửa xe đạp để kiếm sống..
  2. "We need to repair the broken fence before winter."
  3. "The technician repaired the washing machine quickly."

🔗 Collocations phổ biến: repair shop · repair costs · beyond repair · repair work

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2326 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to sew

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: nối các mảnh vải lại với nhau bằng kim và chỉ

📖 Định nghĩa (English): to join pieces of fabric together using a needle and thread

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My mother sews all of our clothes at home."
    Dịch: Mẹ tôi may tất cả quần áo cho gia đình tại nhà..
  2. "She sewed a button back on her shirt."
  3. "He sewed a small hole in his jeans."

🔗 Collocations phổ biến: sew a dress · sew by hand · sewing machine · sewing kit

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2327 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to wash

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: làm sạch bằng nước và thường kèm theo xà phòng

📖 Định nghĩa (English): to clean something using water and usually soap

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I wash my hands before eating."
    Dịch: Tôi rửa tay trước khi ăn..
  2. "She washes her car every weekend."
  3. "They wash the vegetables before cooking."

🔗 Collocations phổ biến: wash dishes · wash hands · wash clothes · do the washing

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2328 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to water

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: tưới nước cho cây hoặc vườn

📖 Định nghĩa (English): to give water to plants or a garden

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I water the plants every morning."
    Dịch: Tôi tưới cây mỗi buổi sáng..
  2. "She waters the garden after sunset."
  3. "He waters the flowers before going to work."

🔗 Collocations phổ biến: water the plants · water the garden · watering can · watering schedule

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2329 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

address

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thông tin chi tiết về nơi một người sống hoặc làm việc, bao gồm tên đường và số nhà.

📖 Định nghĩa (English): The details of the place where a person lives or works, including the street name and house number.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please write your home address on this form."
    Dịch: Làm ơn ghi địa chỉ nhà của bạn vào mẫu đơn này..
  2. "I moved to a new address last month."
  3. "Can you give me your email address?"

🔗 Collocations phổ biến: home address · mailing address · email address · change of address · forwarding address

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2330 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bowl

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cái đĩa tròn, sâu, dùng để đựng thức ăn hoặc chất lỏng.

📖 Định nghĩa (English): A round, deep dish used for holding food or liquid.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I eat cereal from a bowl every morning."
    Dịch: Tôi ăn ngũ cốc trong bát mỗi buổi sáng..
  2. "She served hot soup in a large bowl."
  3. "The dog drank water from its bowl."

🔗 Collocations phổ biến: bowl of soup · cereal bowl · mixing bowl · salad bowl · rice bowl

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách