Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 255/449 — 4487 bài viết
#2541 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

boyfriend

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông mà ai đó đang có mối quan hệ lãng mạn.

📖 Định nghĩa (English): A man that someone is having a romantic relationship with.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My boyfriend is picking me up after work."
    Dịch: Bạn trai tôi sẽ đón tôi sau giờ làm việc..
  2. "She introduced her boyfriend to her parents at the family dinner."
  3. "He has been her boyfriend for almost two years."

🔗 Collocations phổ biến: meet someone's boyfriend; have a boyfriend; become boyfriend and girlfriend; introduce a boyfriend

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2542 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cashier

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có công việc là nhận và trả tiền tại cửa hàng, ngân hàng hoặc nhà hàng.

📖 Định nghĩa (English): A person whose job is to receive and pay out money in a store, bank, or restaurant.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The cashier scanned my groceries at the checkout counter."
    Dịch: Nhân viên thu ngân đã quét đồ tạp hóa của tôi tại quầy thanh toán..
  2. "She has been working as a cashier at the supermarket for three years."
  3. "Please pay the cashier before you leave the store."

🔗 Collocations phổ biến: work as a cashier; cashier's desk; pay the cashier; cashier's check

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2543 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

girlfriend

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ mà ai đó đang có mối quan hệ lãng mạn.

📖 Định nghĩa (English): A woman that someone is having a romantic relationship with.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "His girlfriend works as a nurse at the local hospital."
    Dịch: Bạn gái anh ấy làm nghề y tá tại bệnh viện địa phương..
  2. "I had dinner with my girlfriend at a new restaurant last night."
  3. "They became boyfriend and girlfriend during their first year of college."

🔗 Collocations phổ biến: meet someone's girlfriend; have a girlfriend; introduce a girlfriend; girlfriend experience

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2544 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

stranger

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người mà ta không quen biết hoặc không thân thuộc.

📖 Định nghĩa (English): A person whom one does not know or is not familiar with.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My mom always told me not to talk to strangers on the street."
    Dịch: Mẹ tôi luôn dặn tôi không được nói chuyện với người lạ trên đường..
  2. "He sat next to a stranger on the bus and started a friendly chat."
  3. "It's hard to make friends as an adult because everyone is a stranger."

🔗 Collocations phổ biến: total stranger; perfect stranger; talk to a stranger; stranger danger

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2545 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

waiter

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông có công việc là phục vụ khách hàng tại bàn ăn trong nhà hàng.

📖 Định nghĩa (English): A man whose job is to serve customers at their tables in a restaurant.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The waiter brought us the menu and a glass of water."
    Dịch: Người phục vụ mang cho chúng tôi thực đơn và một ly nước..
  2. "She left a generous tip for the friendly waiter."
  3. "He works as a waiter on weekends to pay for his university tuition."

🔗 Collocations phổ biến: head waiter; tip the waiter; call the waiter; wine waiter

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2546 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

charity shop

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: cửa hàng bán đồ đã qua sử dụng, chẳng hạn như quần áo, sách và đồ nội thất, thường để gây quỹ cho một tổ chức từ thiện

📖 Định nghĩa (English): a shop that sells second-hand goods, such as clothes, books, and furniture, usually to raise money for a charity

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I found a nice coat at the charity shop."
    Dịch: Tôi đã tìm thấy một chiếc áo khoác đẹp tại cửa hàng từ thiện..
  2. "She volunteers at a local charity shop on weekends."
  3. "Many charity shops sell books for just a few dollars."

🔗 Collocations phổ biến: local charity shop · charity shop find · volunteer at a charity shop · charity shop bargain

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2547 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

heavy sleeper

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: người ngủ rất sâu và không dễ bị đánh thức bởi tiếng ồn hoặc sự chuyển động

📖 Định nghĩa (English): a person who sleeps very deeply and is not easily woken up by noise or movement

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My husband is a heavy sleeper and never hears the alarm."
    Dịch: Chồng tôi là người ngủ say và không bao giờ nghe thấy chuông báo thức..
  2. "Heavy sleepers can sleep through almost anything."
  3. "I'm such a heavy sleeper that I slept through the earthquake."

🔗 Collocations phổ biến: be a heavy sleeper · a heavy sleeper like · deep and heavy sleeper

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2548 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

lost and found

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: nơi trong tòa nhà công cộng, trường học hoặc nơi làm việc, nơi giữ các đồ vật được tìm thấy cho đến khi chủ nhân đến nhận lại

📖 Định nghĩa (English): a place in a public building, school, or workplace where items that have been found are kept until their owner claims them

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She left her umbrella at the lost and found."
    Dịch: Cô ấy để quên chiếc ô ở quầy đồ thất lạc..
  2. "I lost my watch and found it at the school lost and found."
  3. "The lost and found office is next to the main entrance."

🔗 Collocations phổ biến: lost and found office · lost and found department · check the lost and found · lost and found box

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2549 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

ready meal

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bữa ăn được chuẩn bị sẵn, mua tại cửa hàng, sẵn sàng để hâm nóng và ăn tại nhà

📖 Định nghĩa (English): a pre-prepared meal that you buy from a shop, ready to be heated and eaten at home

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "A ready meal is convenient after a long day at work."
    Dịch: Bữa ăn chế biến sẵn rất tiện lợi sau một ngày dài làm việc..
  2. "He often buys a ready meal for lunch."
  3. "Ready meals are usually high in salt."

🔗 Collocations phổ biến: frozen ready meal · microwave ready meal · ready meal aisle · buy a ready meal

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2550 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

school run

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: hành động chở trẻ em đến trường vào buổi sáng và đón về nhà vào buổi chiều, do cha mẹ hoặc người chăm sóc thực hiện

📖 Định nghĩa (English): the act of driving children to school in the morning and bringing them home in the afternoon, done by parents or carers

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The school run takes about 30 minutes each morning."
    Dịch: Việc đưa đón con đi học mất khoảng 30 phút mỗi sáng..
  2. "She combines the school run with her commute to work."
  3. "Many parents find the school run very stressful."

🔗 Collocations phổ biến: do the school run · school run traffic · school run chaos · morning school run

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách