Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 257/449 — 4487 bài viết
#2561 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

stale

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: không còn tươi nữa vì để quá lâu; không còn mới mẻ hoặc thú vị

📖 Định nghĩa (English): no longer fresh, often because of being kept too long; no longer interesting or new

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "This bread is stale and hard."
    Dịch: Ổ bánh mì này bị ôi và cứng..
  2. "I don't like the taste of stale chips."
  3. "The news became stale after a few days."

🔗 Collocations phổ biến: stale bread · stale air · stale joke · go stale · smell stale

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#2562 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

morning coffee

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tách cà phê mà một người uống vào buổi sáng, thường là một phần trong thói quen hàng ngày để giúp họ tỉnh táo và sảng khoái hơn.

📖 Định nghĩa (English): A cup of coffee that a person drinks in the morning, typically as part of their daily routine to help them feel awake and refreshed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always have morning coffee before going to work."
    Dịch: Tôi luôn uống một tách cà phê buổi sáng trước khi đi làm..
  2. "She drinks her morning coffee while checking her emails."
  3. "Would you like to join me for morning coffee tomorrow?"

🔗 Collocations phổ biến: have morning coffee · need morning coffee · morning coffee ritual · morning coffee routine · morning coffee break

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2563 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

countryside

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vùng đất bên ngoài thành phố và thị trấn, đặc biệt là các vùng nông thôn có ruộng đồng, trang trại và không gian rộng mở.

📖 Định nghĩa (English): Land and areas outside cities and towns, especially rural regions with fields, farms, and open spaces.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My grandparents live in the countryside near a small village."
    Dịch: Ông bà tôi sống ở vùng nông thôn gần một ngôi làng nhỏ..
  2. "We drove to the countryside to enjoy the fresh air."
  3. "Life in the countryside is much quieter than in the city."

🔗 Collocations phổ biến: live in the countryside · the open countryside · countryside walk · countryside scenery · explore the countryside

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2564 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

downtown

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần trung tâm của một thành phố, nơi thường tập trung các doanh nghiệp, cửa hàng và văn phòng chính.

📖 Định nghĩa (English): The central part of a city, where the main businesses, shops, and offices are usually located.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She works in a tall office building downtown."
    Dịch: Cô ấy làm việc trong một tòa nhà văn phòng cao tầng ở khu trung tâm thành phố..
  2. "Let's go downtown for dinner after work."
  3. "The downtown area is very crowded on Saturday afternoons."

🔗 Collocations phổ biến: downtown area · downtown office · go downtown · live downtown · downtown core · downtown district

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2565 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

wander

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đi bộ hoặc di chuyển chậm rãi xung quanh mà không có hướng cố định hoặc điểm đến rõ ràng.

📖 Định nghĩa (English): To walk or move around slowly without a fixed direction or clear destination.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We wandered around the old town for two hours."
    Dịch: Chúng tôi đã đi lang thang quanh phố cổ suốt hai tiếng đồng hồ..
  2. "The cat loves to wander in the garden."
  3. "My mind kept wandering during the long lecture."

🔗 Collocations phổ biến: wander around · wander off · wander through · wander aimlessly · wander the streets

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2566 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

peek

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhìn nhanh và bí mật, đặc biệt qua một khe hở nhỏ hoặc từ phía sau vật gì đó.

📖 Định nghĩa (English): To look quickly and secretly, especially through a small opening or from behind something.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The kids peeked at the gifts under the tree."
    Dịch: Bọn trẻ nhìn trộm những món quà dưới gốc cây..
  2. "Don't peek while I wrap your present!"
  3. "She peeked through the curtain to see who was at the door."

🔗 Collocations phổ biến: peek at something · peek through · take a peek · peek inside

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2567 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

shred

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cắt hoặc xé một thứ gì đó thành những sợi hoặc mảnh nhỏ và mỏng.

📖 Định nghĩa (English): To cut or tear something into very thin, small strips or pieces.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Shred the cheese and sprinkle it on the pizza."
    Dịch: Bào sợi phô mai và rắc lên bánh pizza..
  2. "She shredded the old documents before throwing them away."
  3. "Could you shred the cabbage for the salad?"

🔗 Collocations phổ biến: shred cheese/cabbage/paper · shred into pieces · shred documents · finely shredded

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2568 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cooking oil

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dầu được sử dụng để chiên, xào hoặc chế biến thức ăn.

📖 Định nghĩa (English): Oil used for frying, sautéing, or preparing food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She used cooking oil to fry the eggs."
    Dịch: Cô ấy đã dùng dầu ăn để chiên trứng..
  2. "I need to buy more cooking oil for the recipe."
  3. "Too much cooking oil can make the dish greasy."

🔗 Collocations phổ biến: vegetable cooking oil · refined cooking oil · cooking oil spray · pour cooking oil

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2569 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to gain weight

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: tăng trọng lượng cơ thể, thường do ăn nhiều hơn hoặc tập thể dục ít hơn

📖 Định nghĩa (English): to increase body weight, usually by eating more or exercising less

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He gained weight after quitting smoking."
    Dịch: Anh ấy tăng cân sau khi bỏ thuốc lá..
  2. "She gained some weight during her pregnancy."
  3. "Eating too much junk food can cause you to gain weight."

🔗 Collocations phổ biến: gain weight easily · gain weight quickly · gain a few pounds · put on weight · gain weight steadily

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2570 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to go on a diet

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: tuân theo một chế độ ăn đặc biệt để giảm cân hoặc cải thiện sức khỏe

📖 Định nghĩa (English): to follow a special eating plan in order to lose weight or improve health

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She went on a diet to fit into her old jeans."
    Dịch: Cô ấy ăn kiêng để mặc vừa chiếc quần jeans cũ..
  2. "My doctor told me to go on a low-salt diet."
  3. "It's hard to go on a diet when you live with your family."

🔗 Collocations phổ biến: go on a strict diet · follow a diet · start a diet · go on a crash diet · go on a diet to lose weight

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách