Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 256/449 — 4487 bài viết
#2551 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

weekly shop

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: chuyến đi thường xuyên đến siêu thị hoặc cửa hàng tạp hóa, thường được thực hiện mỗi tuần một lần, để mua thực phẩm và đồ dùng gia đình

📖 Định nghĩa (English): a regular trip to a supermarket or grocery store, usually done once a week, to buy food and household items

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually do my weekly shop on Saturday morning."
    Dịch: Tôi thường đi mua đồ ăn hàng tuần vào sáng thứ Bảy..
  2. "She always makes a list before the weekly shop."
  3. "The weekly shop costs us about 200 dollars a week."

🔗 Collocations phổ biến: do the weekly shop · weekly shop budget · weekly shop list · weekly shop trip

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2552 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to dim the lights

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: giảm độ sáng của đèn trong một căn phòng

📖 Định nghĩa (English): to lower the brightness of the lights in a room

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please dim the lights for the movie."
    Dịch: Làm ơn giảm đèn để xem phim..
  2. "She dimmed the lights to create a cozy atmosphere."
  3. "I always dim the lights before going to bed."

🔗 Collocations phổ biến: dim the lights slightly; dim the lights for a movie; dim the lights to set the mood

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2553 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to plate up

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: sắp xếp hoặc dọn thức ăn lên đĩa để sẵn sàng ăn

📖 Định nghĩa (English): to arrange or serve food onto plates so that it is ready to be eaten

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let's plate up the dinner before guests arrive."
    Dịch: Hãy dọn thức ăn lên đĩa trước khi khách đến..
  2. "The chef plated up the food beautifully."
  3. "She quickly plated up the meal for her family."

🔗 Collocations phổ biến: plate up the food; plate up dinner; time to plate up

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2554 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to rustle up

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: chuẩn bị nhanh một thứ gì đó, đặc biệt là bữa ăn, bằng những nguyên liệu có sẵn

📖 Định nghĩa (English): to quickly prepare something, especially a meal, using whatever is available

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I can rustle up some sandwiches for lunch."
    Dịch: Tôi có thể chuẩn bị nhanh vài cái bánh sandwich cho bữa trưa..
  2. "She rustled up a quick dinner from leftovers."
  3. "Can you rustle up a few chairs for our guests?"

🔗 Collocations phổ biến: rustle up a meal; rustle up something to eat; rustle up some money

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2555 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

buckle up

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: thắt dây an toàn trước khi lái xe hoặc đi máy bay

📖 Định nghĩa (English): to fasten your seatbelt before driving or flying

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please buckle up before driving."
    Dịch: Làm ơn thắt dây an toàn trước khi lái xe..
  2. "The kids buckled up in the back seat."
  3. "He always buckles up when he gets in the car."

🔗 Collocations phổ biến: buckle up your seatbelt · buckle up before driving · always buckle up

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2556 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

chef

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người nấu ăn chuyên nghiệp, đặc biệt là đầu bếp chính trong nhà hàng hoặc khách sạn, chịu trách nhiệm chuẩn bị bữa ăn và quản lý nhà bếp.

📖 Định nghĩa (English): A professional cook, especially the chief cook in a restaurant or hotel who is responsible for preparing meals and managing the kitchen.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The chef prepared a delicious meal for the guests."
    Dịch: Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn ngon cho các vị khách..
  2. "She dreams of becoming a famous chef one day."
  3. "The head chef supervises all the kitchen staff."

🔗 Collocations phổ biến: head chef · chef's special · pastry chef · celebrity chef · master chef · executive chef

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2557 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

evening

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian vào cuối ngày, thường từ khoảng 6 giờ tối cho đến giờ đi ngủ.

📖 Định nghĩa (English): The period of time at the end of the day, usually from about 6 p.m. until bedtime.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We usually have dinner in the evening."
    Dịch: Chúng tôi thường ăn tối vào buổi tối..
  2. "The evening news starts at 7 p.m."
  3. "She enjoys reading books in the evening."

🔗 Collocations phổ biến: in the evening · evening class · evening dress · good evening · evening meal · evening shift

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2558 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

mall

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tòa nhà lớn có mái che chứa nhiều cửa hàng, nhà hàng và các cơ sở giải trí khác nhau, nơi mọi người đến để mua sắm và dành thời gian.

📖 Định nghĩa (English): A large enclosed building containing many different stores, restaurants, and entertainment facilities where people go to shop and spend time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She goes to the mall every weekend to shop."
    Dịch: Cô ấy đi trung tâm thương mại mỗi cuối tuần để mua sắm..
  2. "The new mall has a cinema and a large food court."
  3. "We met for coffee at the mall."

🔗 Collocations phổ biến: shopping mall · go to the mall · mall food court · outlet mall · mall parking lot · indoor mall

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2559 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

onion

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại rau củ hình tròn có mùi và vị mạnh, gồm nhiều lớp trắng bên trong lớp vỏ mỏng màu nâu hoặc đỏ, thường được dùng trong nấu ăn.

📖 Định nghĩa (English): A round vegetable with a strong smell and flavor, made up of many white layers inside a thin brown or red skin, commonly used in cooking.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please chop the onions for the salad."
    Dịch: Làm ơn băm hành cho món salad..
  2. "Onions make me cry when I cut them."
  3. "This soup tastes much better with onion and garlic."

🔗 Collocations phổ biến: chop onion · onion soup · green onion · red onion · onion rings · slice onion

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2560 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

salt

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất màu trắng phổ biến được tìm thấy trong lòng đất hoặc nước biển, dùng để nêm nếm thức ăn và bảo quản thực phẩm.

📖 Định nghĩa (English): A common white substance found in the earth or in seawater, used to season food and preserve it.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Add a pinch of salt to the soup."
    Dịch: Thêm một chút muối vào món súp..
  2. "Too much salt is bad for your health."
  3. "Could you pass me the salt, please?"

🔗 Collocations phổ biến: pinch of salt · salt and pepper · table salt · sea salt · salt shaker · iodized salt · rock salt

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách