tunic
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại trang phục rộng rãi, thường dài hơn áo sơ mi nhưng ngắn hơn váy, hay được mặc cùng quần legging, quần jeans hoặc chân váy.
📖 Định nghĩa (English): A loose-fitting garment, usually longer than a shirt but shorter than a dress, often worn with leggings, jeans, or skirts.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She paired the floral tunic with black leggings."
Dịch: Cô ấy kết hợp chiếc áo tunic hoa với quần legging đen.. - ② "This cotton tunic is perfect for hot summer days."
- ③ "Long tunics are very comfortable to wear."
🔗 Collocations phổ biến: cotton tunic · long tunic · tunic top · tunic dress · wear a tunic
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun