Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 374/449 — 4487 bài viết
#3731 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

tunic

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại trang phục rộng rãi, thường dài hơn áo sơ mi nhưng ngắn hơn váy, hay được mặc cùng quần legging, quần jeans hoặc chân váy.

📖 Định nghĩa (English): A loose-fitting garment, usually longer than a shirt but shorter than a dress, often worn with leggings, jeans, or skirts.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She paired the floral tunic with black leggings."
    Dịch: Cô ấy kết hợp chiếc áo tunic hoa với quần legging đen..
  2. "This cotton tunic is perfect for hot summer days."
  3. "Long tunics are very comfortable to wear."

🔗 Collocations phổ biến: cotton tunic · long tunic · tunic top · tunic dress · wear a tunic

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3732 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

espadrille

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một đôi giày đế bằng có phần trên bằng vải canvas và phần đế làm bằng dây thừng hoặc sợi jute.

📖 Định nghĩa (English): A flat shoe with a canvas upper and a sole made of rope or jute.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Espadrilles are very comfortable for summer walks."
    Dịch: Giày espadrille rất thoải mái cho những buổi đi dạo mùa hè..
  2. "She bought beige espadrilles for her beach vacation."
  3. "These espadrille wedges go well with sundresses."

🔗 Collocations phổ biến: espadrille wedges; summer espadrilles; wear espadrilles; canvas espadrilles; espadrille sandals

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3733 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

tailored

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: (về quần áo) được may đo và cắt may vừa vặn theo hình dáng cơ thể, số đo và phong cách cá nhân của một người cụ thể

📖 Định nghĩa (English): (of clothes) custom-made and cut to fit a particular person's body shape, measurements, and personal style

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He wore a tailored suit to the job interview."
    Dịch: Anh ấy mặc bộ vest may đo cho buổi phỏng vấn xin việc..
  2. "The dress was tailored to fit her perfectly."
  3. "A tailored jacket always looks more professional."

🔗 Collocations phổ biến: tailored suit · tailored shirt · tailored fit · tailored trousers · custom-tailored

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#3734 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

bowtie

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cà vạt ngắn được thắt hình bướm, đeo quanh cổ, đặc biệt phổ biến trong các sự kiện trang trọng hoặc như một phụ kiện thời trang.

📖 Định nghĩa (English): A short tie that is tied in the shape of a bow and worn around the neck, especially for formal events or as a fashion statement.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He wore a silk bowtie at his sister's wedding."
    Dịch: Anh ấy đeo cà vạt bướm lụa trong đám cưới của chị gái..
  2. "The black bowtie made him look very elegant."
  3. "She tied a red bowtie for her little brother."

🔗 Collocations phổ biến: silk bowtie · wear a bowtie · tie a bowtie · bowtie knot · classic bowtie

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3735 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

overalls

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trang phục rộng rãi gồm quần dài có phần yếm phía trước và dây đeo vai, thường được mặc khi làm việc thủ công hoặc như một món đồ thời trang thường ngày.

📖 Định nghĩa (English): A loose-fitting garment consisting of trousers with a bib front and shoulder straps, often worn for manual work or as a casual fashion item.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wore denim overalls while working in the garden."
    Dịch: Cô ấy mặc quần yếm denim khi làm việc trong vườn..
  2. "Overalls have become very popular in street fashion this year."
  3. "He bought new overalls for his painting job at the construction site."

🔗 Collocations phổ biến: pair of overalls · denim overalls · wear overalls · work overalls · fashion overalls

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3736 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

loafer

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: loại giày bệt, xỏ chân, thường làm bằng da, có gót thấp

📖 Định nghĩa (English): a flat, slip-on shoe, usually made of leather, with a low heel

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He paired his suit with brown leather loafers."
    Dịch: Anh ấy kết hợp bộ vest với đôi giày lười da nâu..
  2. "Loafers are comfortable for everyday wear."
  3. "Penny loafers are a classic style for men."

🔗 Collocations phổ biến: leather loafers · wear loafers · slip-on loafers · penny loafers

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3737 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

linen

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại vải chắc và mát làm từ sợi cây lanh, thường được dùng để may quần áo mùa hè và ga trải giường.

📖 Định nghĩa (English): A strong, cool fabric made from the fibers of the flax plant, often used for summer clothing and bed sheets.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Linen shirts are perfect for hot summer days."
    Dịch: Áo sơ mi vải lanh rất phù hợp cho những ngày hè nóng bức..
  2. "She prefers linen pants because they are breathable and light."
  3. "The dining table was covered with a white linen cloth."

🔗 Collocations phổ biến: linen shirt · linen pants · pure linen · linen fabric · linen trousers · washable linen · linen suit

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3738 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

fringe

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đường viền trang trí làm từ các sợi chỉ treo, thường được thêm vào quần áo, khăn quàng cổ hoặc túi xách để tạo hiệu ứng thời trang.

📖 Định nghĩa (English): A decorative border made of hanging threads, often added to clothing, scarves, or bags for a stylish effect.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The jacket has long fringe on the sleeves."
    Dịch: Chiếc áo khoác có viền tua rua dài ở tay áo..
  2. "She bought a fringe handbag at the market."
  3. "Fringe details can make a simple dress look more stylish."

🔗 Collocations phổ biến: fringe jacket; fringe bag; fringe detail; long fringe

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3739 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

choker

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc vòng cổ ôm sát quanh cổ.

📖 Định nghĩa (English): A close-fitting necklace that sits tightly around the neck.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She added a velvet choker to her evening look."
    Dịch: Cô ấy thêm một chiếc vòng cổ nhung vào phong cách dạ hội của mình..
  2. "Chokers were very fashionable in the 1990s."
  3. "He bought her a pearl choker as a birthday gift."

🔗 Collocations phổ biến: velvet choker · pearl choker · wear a choker · choker necklace

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3740 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

corset

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc áo lót ôm sát mặc để tạo hình và hỗ trợ eo, phổ biến trong thời trang cổ điển.

📖 Định nghĩa (English): A tight-fitting undergarment worn to shape and support the waist, popular in historical fashion.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wore a corset under her dress for the ball."
    Dịch: Cô ấy mặc một chiếc áo nịt dưới váy cho buổi dạ hội..
  2. "Corsets were common in the Victorian era."
  3. "The dancer's costume included a black lace corset."

🔗 Collocations phổ biến: lace corset · waist corset · wear a corset · tight corset

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách