pumps
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giày của phụ nữ có gót cao, thường bít mũi, dùng cho các dịp trang trọng hoặc đi làm.
📖 Định nghĩa (English): Women's shoes with raised heels, usually with a closed toe, worn for formal or office occasions.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She wore black pumps to the office meeting."
Dịch: Cô ấy đi giày cao gót đen đến cuộc họp ở văn phòng.. - ② "These red pumps match my dress perfectly."
- ③ "High pumps can be uncomfortable if you walk a lot."
🔗 Collocations phổ biến: pair of pumps · black pumps · leather pumps · high pumps · wear pumps
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun