enforcement
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động đảm bảo luật hoặc quy tắc được mọi người tuân theo.
📖 Định nghĩa (English): The act of making sure that laws or rules are followed by people.
💡 Ví dụ: "The police are responsible for the enforcement of traffic laws."
Dịch: Cảnh sát chịu trách nhiệm thực thi luật giao thông..
Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun