[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 8/111 — 1109 bài viết
#71 B1-B2 🔊 Có audio

enforcement

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động đảm bảo luật hoặc quy tắc được mọi người tuân theo.

📖 Định nghĩa (English): The act of making sure that laws or rules are followed by people.

💡 Ví dụ: "The police are responsible for the enforcement of traffic laws."
Dịch: Cảnh sát chịu trách nhiệm thực thi luật giao thông..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#72 B1-B2 🔊 Có audio

hearing

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuộc họp tại tòa hoặc do ủy ban chính thức tổ chức để thu thập sự việc và lắng nghe bằng chứng.

📖 Định nghĩa (English): A meeting held in court or by an official committee to gather facts and listen to evidence.

💡 Ví dụ: "The judge scheduled a hearing for next Monday."
Dịch: Thẩm phán đã ấn định phiên điều trần vào thứ Hai tới..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#73 B1-B2 🔊 Có audio

legislation

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các đạo luật được xem xét như một tổng thể, hoặc quá trình ban hành luật mới.

📖 Định nghĩa (English): Laws considered as a group, or the process of making new laws.

💡 Ví dụ: "New legislation on data protection will take effect next year."
Dịch: Pháp luật mới về bảo vệ dữ liệu sẽ có hiệu lực vào năm tới..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#74 B1-B2 🔊 Có audio

regulation

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy tắc chính thức do chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền ban hành để kiểm soát cách thức thực hiện một việc.

📖 Định nghĩa (English): An official rule made by a government or authority to control how something is done.

💡 Ví dụ: "Building regulations require all new houses to have smoke detectors."
Dịch: Quy định xây dựng yêu cầu tất cả nhà mới phải có thiết bị báo khói..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#75 B1-B2 🔊 Có audio

tribunal

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa án hoặc ủy ban đặc biệt được thành lập để phân xử một số loại tranh chấp.

📖 Định nghĩa (English): A special court or committee set up to judge certain types of disputes.

💡 Ví dụ: "An independent tribunal reviewed the case before reaching a verdict."
Dịch: Một tòa án độc lập đã xem xét vụ việc trước khi đưa ra phán quyết..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#76 B1-B2 🔊 Có audio

deposition

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản khai bằng văn bản chính thức được lập dưới lời thề, thường do thư ký tòa ghi lại, dùng làm bằng chứng trong các thủ tục tố tụng.

📖 Định nghĩa (English): A formal written statement made under oath, usually recorded by a court reporter, used as evidence in legal proceedings.

💡 Ví dụ: "The lawyer took the deposition of the witness before the trial began."
Dịch: Luật sư đã lấy lời khai có tuyên thệ của nhân chứng trước khi phiên xử bắt đầu..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#77 B1-B2 🔊 Có audio

due process

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nguyên tắc pháp lý yêu cầu chính phủ phải tuân thủ các thủ tục công bằng trước khi tước đoạt quyền sống, tự do hoặc tài sản của một người.

📖 Định nghĩa (English): The legal principle that the government must follow fair procedures before depriving a person of life, liberty, or property.

💡 Ví dụ: "Every citizen is guaranteed due process under the constitution."
Dịch: Mọi công dân được đảm bảo thủ tục tố tụng hợp pháp theo hiến pháp..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#78 B1-B2 🔊 Có audio

mediation

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp giải quyết tranh chấp trong đó một bên thứ ba trung lập giúp các bên xung đột đi đến một thỏa thuận chấp nhận được cho cả hai phía.

📖 Định nghĩa (English): A method of resolving disputes in which a neutral third party helps the conflicting sides reach a mutually acceptable agreement.

💡 Ví dụ: "The two companies settled their dispute through mediation instead of going to court."
Dịch: Hai công ty đã giải quyết tranh chấp thông qua hòa giải thay vì kiện ra tòa..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#79 B1-B2 🔊 Có audio

precedent

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phán quyết hoặc quyết định của tòa án được dùng làm ví dụ hoặc cơ sở pháp lý để xét xử các vụ việc tương tự trong tương lai.

📖 Định nghĩa (English): A court decision or legal ruling that serves as an example or authority for deciding future cases with similar facts.

💡 Ví dụ: "The Supreme Court's ruling set a powerful precedent for lower courts to follow."
Dịch: Phán quyết của Tòa án Tối cao đã tạo ra một tiền lệ quan trọng mà các tòa án cấp dưới phải tuân theo..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#80 B1-B2 🔊 Có audio

testimony

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời khai chính thức do nhân chứng trình bày dưới lời thề, cung cấp bằng chứng tại tòa hoặc trong một thủ tục pháp lý.

📖 Định nghĩa (English): A formal statement given by a witness under oath, providing evidence in a court or legal proceeding.

💡 Ví dụ: "The victim's testimony played a key role in the trial."
Dịch: Lời khai của nạn nhân đã đóng vai trò then chốt trong phiên xử..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách