moot
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vấn đề hoặc câu hỏi còn đang tranh cãi, hoặc không còn ý nghĩa thực tế vì vụ việc đã được giải quyết.
📖 Định nghĩa (English): A point or question that is open to debate, or one that has no practical significance because the underlying issue has already been resolved.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The issue became moot after the case was settled."
Dịch: Vấn đề trở nên viển vông sau khi vụ án được giải quyết.. - ② "The lawyer raised a moot point about jurisdiction."
- ③ "The question is now moot since the contract was canceled."
🔗 Collocations phổ biến: moot point · moot court · moot question · become moot
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective