Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 413/449 — 4487 bài viết
#4121 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

redress

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: sự bồi thường hoặc biện pháp khắc phục cho một sai lầm hoặc tn hại đã xảy ra.

📖 Định nghĩa (English): compensation or a remedy for a wrong or harm that has been suffered.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The victims sought legal redress for their injuries."
    Dịch: Các nạn nhân đã tìm kiếm sự bồi thường pháp lý cho những thương tích của họ..
  2. "He filed a claim for redress in court."
  3. "Citizens have the right to seek redress from the government."

🔗 Collocations phổ biến: seek redress · claim redress · obtain redress · legal redress

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4122 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

remedy

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: phương tiện pháp lý để thực thi quyền hoặc khắc phục một sai lầm.

📖 Định nghĩa (English): a legal means by which a right is enforced or a wrong is addressed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The court granted a legal remedy to the plaintiff."
    Dịch: Tòa án đã cấp một biện pháp khắc phục pháp lý cho nguyên đơn..
  2. "There is no simple remedy for this legal issue."
  3. "She is seeking a fair remedy under the law."

🔗 Collocations phổ biến: legal remedy · seek a remedy · equitable remedy · pursue a remedy

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4123 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

respondent

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: người trả lời một khiếu nại hoặc đơn kiện trong một vụ án tại tòa.

📖 Định nghĩa (English): the person who answers a claim or petition in a court case.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The respondent must appear in court next week."
    Dịch: Bị đơn phải có mặt tại tòa vào tuần sau..
  2. "The respondent denied all allegations."
  3. "The judge asked the respondent to provide evidence."

🔗 Collocations phổ biến: respondent party · named respondent · respondent's attorney · in favor of the respondent

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4124 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

stipulation

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: quy tắc hoặc điều kiện được thỏa thuận chính thức trong một tài liệu pháp lý hoặc hợp đồng.

📖 Định nghĩa (English): a rule or condition that is formally agreed upon in a legal document or contract.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The contract included a stipulation about delivery dates."
    Dịch: Hợp đồng có bao gồm một điều khoản về ngày giao hàng..
  2. "Both parties agreed to the new stipulation."
  3. "A clear stipulation is required in every legal contract."

🔗 Collocations phổ biến: add a stipulation · contractual stipulation · legal stipulation · stipulation of fact

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4125 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

courtroom

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Căn phòng trong tòa án nơi các phiên xét xử được tổ chức và các vụ án được phán quyết.

📖 Định nghĩa (English): A room in a court of law where trials are held and cases are decided.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The judge entered the courtroom."
    Dịch: Thẩm phán bước vào phòng xử án..
  2. "Everyone stood up when the judge walked into the courtroom."
  3. "The courtroom was full of reporters and spectators."

🔗 Collocations phổ biến: enter the courtroom · fill the courtroom · courtroom drama · courtroom proceedings

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4126 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

prosecutor

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Luật sư đại diện cho chính phủ trong một vụ án hình sự và cố gắng chứng minh bị cáo có tội.

📖 Định nghĩa (English): A lawyer who represents the government in a criminal case and tries to prove that the accused is guilty.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The prosecutor presented strong evidence against the defendant."
    Dịch: Công tố viên đã đưa ra những bằng chứng mạnh mẽ chống lại bị cáo..
  2. "The prosecutor asked the witness several questions."
  3. "A prosecutor must seek justice, not just convictions."

🔗 Collocations phổ biến: chief prosecutor · federal prosecutor · prosecutor's office · district prosecutor

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4127 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

appellant

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người yêu cầu tòa án cấp cao hơn xem xét lại hoặc thay đổi phán quyết của tòa cấp dưới.

📖 Định nghĩa (English): A person who appeals a court decision to a higher court in order to have it changed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The appellant submitted new evidence to the higher court."
    Dịch: Người kháng cáo đã nộp bằng chứng mới lên tòa án cấp cao hơn..
  2. "She became the appellant after losing the first trial."
  3. "The appellant's lawyer prepared a strong written argument."

🔗 Collocations phổ biến: file an appeal · appellant's argument · appellant court · appellant in a case

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4128 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

juror

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thành viên của bồi thẩm đoàn được chọn để nghe bằng chứng và giúp đưa ra phán quyết tại tòa.

📖 Định nghĩa (English): A member of a jury who is selected to hear evidence and help decide a court case.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The juror listened carefully to the witness's testimony."
    Dịch: Thành viên bồi thẩm đoàn lắng nghe rất cẩn thận lời khai của nhân chứng..
  2. "Twelve jurors were randomly selected for the trial."
  3. "Each juror must remain fair and unbiased during the case."

🔗 Collocations phổ biến: jury duty · select a juror · potential juror · juror selection

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4129 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

litigant

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc tổ chức tham gia vào một vụ kiện tại tòa án.

📖 Định nghĩa (English): A person or group involved in a lawsuit in a court of law.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Both litigants agreed to settle the case outside of court."
    Dịch: Cả hai đương sự đều đồng ý giải quyết vụ việc ngoài tòa án..
  2. "The litigant hired an experienced lawyer for the dispute."
  3. "Each litigant presented their arguments clearly to the judge."

🔗 Collocations phổ biến: civil litigant · litigant in person · settle between litigants · individual litigant

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4130 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

Promulgate

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Công bố hoặc ban hành chính thức một đạo luật hoặc quy định mới để nó có hiệu lực.

📖 Định nghĩa (English): To officially announce, publish, or make known a new law or regulation so that it becomes effective.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The president promulgated a new law last week."
    Dịch: Tổng thống đã ban hành một đạo luật mới vào tuần trước..
  2. "The regulation was promulgated in the official gazette."
  3. "Parliament voted to promulgate the amendment immediately."

🔗 Collocations phổ biến: promulgate a law · promulgate regulations · officially promulgate · promulgate a decree · promulgate the constitution

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách