acquit
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tuyên bố rằng ai đó không phạm tội tại tòa án.
📖 Định nghĩa (English): To declare that someone is not guilty of a crime in a court of law.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The jury decided to acquit him of all charges."
Dịch: Bồi thẩm đoàn quyết định tuyên trắng án cho anh ta về tất cả các cáo buộc.. - ② "She was acquitted because there was not enough evidence."
- ③ "The judge will acquit the defendant next Monday."
🔗 Collocations phổ biến: acquit someone of a charge · acquit on a charge · acquit a defendant
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb