[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 82/118 — 1171 bài viết
#811 B1 🔊 Có audio

boarding

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động lên một chiếc xe buýt hoặc taxi với tư cách là hành khách.

📖 Định nghĩa (English): The act of getting on a bus or taxi as a passenger.

💡 Ví dụ: "Boarding the bus was quick because there was no line at the stop."
Dịch: Việc lên xe buýt diễn ra nhanh chóng vì không có hàng tại trạm..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#812 B1 🔊 Có audio

tip

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền nhỏ cho thêm để tặng tài xế taxi vì dịch vụ tốt.

📖 Định nghĩa (English): A small amount of extra money given to a taxi driver for good service.

💡 Ví dụ: "It's customary to leave a small tip for the taxi driver."
Dịch: Tặng một khoản tiền boa nhỏ cho tài xế taxi là phong tục thông thường..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#813 B1 🔊 Có audio

chauffeur

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: người được thuê để lái xe riêng hoặc xe thuê, đặc biệt là người lái xe cho người giàu có hoặc quan trọng.

📖 Định nghĩa (English): a person employed to drive a private or hired car, especially someone who drives a rich or important person's vehicle.

💡 Ví dụ: "The hotel chauffeur drove us straight to the airport in a luxury car."
Dịch: Tài xế riêng của khách sạn đã lái xe đưa chúng tôi thẳng đến sân bay bằng một chiếc xe sang trọng..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#814 B1 🔊 Có audio

Carry-on luggage

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Món đồ nhỏ mà hành khách được phép mang vào khoang máy bay.

📖 Định nghĩa (English): A small piece of luggage that a passenger is allowed to take into the cabin of an airplane.

💡 Ví dụ: "Please make sure your carry-on luggage fits in the overhead bin."
Dịch: Hãy đảm bảo hành lý xách tay của bạn vừa với ngăn phía trên ghế..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#815 B1 🔊 Có audio

Checked baggage

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành lý được giao cho hãng hàng không tại quầy check-in và vận chuyển trong khoang hàng của máy bay.

📖 Định nghĩa (English): Luggage that is handed over to the airline at the check-in counter and transported in the cargo hold of the aircraft.

💡 Ví dụ: "My checked baggage was lost during the flight to Paris."
Dịch: Hành lý ký gửi của tôi đã bị thất lạc trong chuyến bay đến Paris..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#816 B1 🔊 Có audio

Duffel bag

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc túi lớn hình trụ làm bằng vải hoặc chất liệu mềm, dùng để đựng đồ cá nhân, đặc biệt khi đi du lịch hoặc chơi thể thao.

📖 Định nghĩa (English): A large cylindrical bag made of cloth or other soft material, used for carrying personal items, especially for travel or sports.

💡 Ví dụ: "She packed her duffel bag with clothes for a weekend trip."
Dịch: Cô ấy đã đóng gói quần áo cho chuyến đi cuối tuần vào túi vải du lịch..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#817 B1 🔊 Có audio

Packing cube

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc túi nhỏ bằng vải có khóa kéo, dùng để sắp xếp và nén quần áo bên trong vali.

📖 Định nghĩa (English): A small fabric container with a zip closure used to organize and compress clothes inside a suitcase.

💡 Ví dụ: "Using packing cubes helps you fit more clothes in your suitcase."
Dịch: Sử dụng túi chia ngăn giúp bạn đựng được nhiều quần áo hơn trong vali..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#818 B1 🔊 Có audio

Travel adapter

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị cho phép phích cắm của một nước cắm được vào ổ điện trên tường của một nước khác.

📖 Định nghĩa (English): A device that allows a plug from one country to fit into a wall socket of a different country.

💡 Ví dụ: "Don't forget to bring a travel adapter for your phone charger when going abroad."
Dịch: Đừng quên mang theo phích cắm chuyển đổi cho sạc điện thoại khi đi nước ngoài..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#819 B1

carry-on

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món hành lý nhỏ mà hành khách được phép mang vào khoang máy bay và cất vào ngăn phía trên hoặc dưới ghế ngồi.

📖 Định nghĩa (English): A small piece of luggage that a passenger is allowed to take into the cabin of an airplane and store in the overhead bin or under the seat.

💡 Ví dụ: "You are allowed one carry-on bag plus one personal item on most flights."
Dịch: Bạn được phép mang theo một túi hành lý xách tay cùng một vật dụng cá nhân trên hầu hết các chuyến bay..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#820 B1

garment bag

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc túi dài có khóa kéo, được thiết kế để chứa quần áo gấp hoặc quần áo treo nhằm giữ chúng không bị nhăn trong suốt chuyến đi.

📖 Định nghĩa (English): A long, zippered bag designed to hold folded or hanging clothes so they remain wrinkle-free during travel.

💡 Ví dụ: "I always use a garment bag when traveling for business to keep my suits smooth."
Dịch: Tôi luôn dùng túi đựng quần áo treo khi đi công tác để bộ vest của mình không bị nhăn..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách