[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 85/118 — 1171 bài viết
#841 B1 🔊 Có audio

Customs declaration

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tờ khai hải quan là mẫu đơn chính thức mà hành khách phải điền khi nhập cảnh hoặc xuất cảnh, liệt kê tất cả hàng hóa, tiền tệ và đồ dùng cá nhân mà họ mang theo.

📖 Định nghĩa (English): A customs declaration is an official form that travelers must fill out when entering or leaving a country, listing all the goods, currency, and personal items they are carrying.

💡 Ví dụ: "All passengers are required to submit a customs declaration form before landing."
Dịch: Tất cả hành khách đều phải nộp tờ khai hải quan trước khi máy bay hạ cánh..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#842 B1 🔊 Có audio

Passport

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hộ chiếu là giấy tờ chính thức do chính phủ cấp, xác nhận một người là công dân của một quốc gia cụ thể và cho phép họ đi lại quốc tế.

📖 Định nghĩa (English): A passport is an official government-issued document that identifies a person as a citizen of a particular country and authorizes international travel.

💡 Ví dụ: "Your passport must be valid for at least six months beyond your planned departure date."
Dịch: Hộ chiếu của bạn phải còn hiệu lực ít nhất sáu tháng tính từ ngày dự kiến xuất cảnh..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#843 B1 🔊 Có audio

Visa extension

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Gia hạn visa là sự chấp thuận chính thức kéo dài thời gian mà một du khách nước ngoài được phép ở lại một quốc gia sau ngày hết hạn ghi trên visa ban đầu.

📖 Định nghĩa (English): A visa extension is an official authorization that prolongs the period a foreign traveler is permitted to remain in a country beyond the expiration date printed on their original visa.

💡 Ví dụ: "We had to apply for a visa extension at the local immigration office to stay another two weeks."
Dịch: Chúng tôi đã phải nộp đơn xin gia hạn visa tại cơ quan xuất nhập cảnh địa phương để ở thêm hai tuần nữa..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#844 B1 🔊 Có audio

residence permit

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tài liệu chính thức do chính phủ cấp cho phép công dân nước ngoài được sinh sống tại quốc gia đó trong một khoảng thời gian cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): An official document issued by a government that allows a foreign citizen to live in that country for a specific period of time.

💡 Ví dụ: "She applied for a residence permit after accepting a job offer in France."
Dịch: Cô ấy đã nộp đơn xin giấy phép cư trú sau khi nhận lời mời làm việc tại Pháp..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#845 B1 🔊 Có audio

travel insurance

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại bảo hiểm chi trả các tổn thất tài chính liên quan đến các sự kiện bất ngờ trong chuyến đi, như cấp cứu y tế hoặc hủy chuyến.

📖 Định nghĩa (English): A type of insurance that covers financial losses related to unexpected events during a trip, such as medical emergencies or trip cancellations.

💡 Ví dụ: "Most Schengen countries require travelers to have valid travel insurance before issuing a visa."
Dịch: Hầu hết các quốc gia Schengen yêu cầu du khách phải có bảo hiểm du lịch hợp lệ trước khi cấp thị thực..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#846 B1 🔊 Có audio

visa application

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một yêu cầu chính thức nộp cho đại sứ quán hoặc lãnh sự quán nước ngoài để xin phép nhập cảnh vào quốc gia đó vì một mục đích cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A formal request submitted to a foreign embassy or consulate to obtain permission to enter that country for a specific purpose.

💡 Ví dụ: "The visa application process usually requires several supporting documents and takes a few weeks."
Dịch: Quy trình nộp đơn xin thị thực thường yêu cầu một số giấy tờ hỗ trợ và mất vài tuần..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#847 B1

embassy

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà hoặc văn phòng đại diện cho một quốc gia tại một quốc gia khác, nơi du khách có thể nộp đơn xin thị thực hoặc yêu cầu sự hỗ trợ từ chính phủ của họ.

📖 Định nghĩa (English): A building or office that represents one country in another country, where travelers can apply for visas or request assistance from their government.

💡 Ví dụ: "I went to the embassy to apply for a tourist visa."
Dịch: Tôi đã đến đại sứ quán để nộp đơn xin thị thực du lịch..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#848 B1

consular officer

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhân viên chính phủ làm việc tại lãnh sự quán, xử lý các đơn xin thị thực và giấy tờ du lịch cho công dân ở nước ngoài.

📖 Định nghĩa (English): A government official who works at a consulate and handles visa applications and travel documents for citizens abroad.

💡 Ví dụ: "I need to submit my visa application to the consular officer at the embassy."
Dịch: Tôi cần nộp đơn xin thị thực cho viên chức lãnh sự tại đại sứ quán..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#849 B1

entry permit

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy tờ chính thức do chính phủ nước ngoài cấp, cho phép một người được nhập cảnh và cư trú tại quốc gia đó trong một khoảng thời gian nhất định.

📖 Định nghĩa (English): An official document issued by a foreign government that allows a person to enter and stay in that country for a specific period.

💡 Ví dụ: "Travelers must obtain an entry permit before visiting the country."
Dịch: Du khách phải xin giấy phép nhập cảnh trước khi đến thăm quốc gia đó..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#850 B1

sponsorship letter

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lá thư chính thức do người bảo lãnh viết để xác nhận việc hỗ trợ tài chính hoặc các hỗ trợ khác cho người xin thị thực trong thời gian ở nước ngoài.

📖 Định nghĩa (English): A formal letter written by a sponsor to confirm financial or other support for a visa applicant during their stay abroad.

💡 Ví dụ: "She attached a sponsorship letter from her employer to her visa application."
Dịch: Cô ấy đính kèm thư bảo lãnh từ chủ lao động vào đơn xin thị thực của mình..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách