[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 80/117 — 1166 bài viết
#791 B1 🔊 Có audio

hail

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: ra hiệu hoặc vẫy để gọi một chiếc taxi dừng lại cho mình lên xe

📖 Định nghĩa (English): to signal or call a taxi to stop so you can get in

💡 Ví dụ: "It was raining hard, so we couldn't hail a taxi easily."
Dịch: Trời mưa to nên chúng tôi không thể vẫy taxi dễ dàng..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#792 B1 🔊 Có audio

meter

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: thiết bị trong taxi ghi lại quãng đường đã đi và tính toán giá cước

📖 Định nghĩa (English): a device in a taxi that records the distance traveled and calculates the fare

💡 Ví dụ: "Please make sure the meter is running before we leave."
Dịch: Làm ơn đảm bảo đồng hồ tính cước đang chạy trước khi chúng ta khởi hành..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#793 B1 🔊 Có audio

route

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: tuyến đường cố định mà xe buýt chạy qua theo lịch trình

📖 Định nghĩa (English): a regular path or line of travel that a bus follows

💡 Ví dụ: "Bus route number 5 goes directly to the airport."
Dịch: Tuyến xe buýt số 5 chạy thẳng đến sân bay..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#794 B1 🔊 Có audio

double-decker

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xe buýt có hai tầng chở khách, thường được sử dụng cho giao thông công cộng và các tour tham quan thành phố.

📖 Định nghĩa (English): A bus with two passenger levels or floors, commonly used for public transport and city sightseeing tours.

💡 Ví dụ: "Tourists love riding the red double-decker buses in London."
Dịch: Du khách thích đi những chiếc xe buýt hai tầng màu đỏ ở London..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#795 B1 🔊 Có audio

fare meter

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị lắp trong taxi để tính toán và hiển thị chi phí chuyến đi dựa trên quãng đường và thời gian chờ.

📖 Định nghĩa (English): A device installed in a taxi that calculates and displays the cost of the trip based on distance and waiting time.

💡 Ví dụ: "Make sure the fare meter is running before the taxi starts moving."
Dịch: Hãy đảm bảo đồng hồ tính cước đang chạy trước khi taxi bắt đầu di chuyển..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#796 B1 🔊 Có audio

shuttle

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương tiện, thường là xe buýt hoặc xe van, chạy thường xuyên qua lại giữa hai địa điểm, chủ yếu để chở khách hoặc hành lý.

📖 Định nghĩa (English): A vehicle, often a bus or van, that travels regularly back and forth between two places, typically transporting passengers or luggage.

💡 Ví dụ: "The hotel provides a free shuttle bus to the city center every morning."
Dịch: Khách sạn cung cấp xe buýt đưa đón miễn phí đến trung tâm thành phố mỗi buổi sáng..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#797 B1 🔊 Có audio

taxi stand

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khu vực cụ thể, thường được đánh dấu, nơi các taxi xếp hàng chờ khách, thường nằm gần các trung tâm giao thông hoặc đường phố đông đúc.

📖 Định nghĩa (English): A specific area, usually marked, where taxis queue and wait for passengers, often located near transport hubs or busy streets.

💡 Ví dụ: "You can easily catch a cab at the taxi stand outside the airport."
Dịch: Bạn có thể dễ dàng bắt taxi tại bãi đỗ taxi bên ngoài sân bay..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#798 B1 🔊 Có audio

ride

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi bằng phương tiện giao thông, đặc biệt là chuyến mà hành khách phải trả tiền, như taxi hoặc xe buýt.

📖 Định nghĩa (English): A journey in a vehicle, especially one that a passenger pays for, such as a taxi or bus.

💡 Ví dụ: "We took a taxi ride to the museum this morning."
Dịch: Sáng nay chúng tôi đã bắt taxi đi đến viện bảo tàng..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#799 B1 🔊 Có audio

taxi meter

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị bên trong taxi dùng để tính toán giá cước dựa trên quãng đường đã đi và thời gian chờ.

📖 Định nghĩa (English): A device inside a taxi that calculates the fare based on the distance traveled and any waiting time.

💡 Ví dụ: "You can watch the taxi meter to see how the fare increases as you travel."
Dịch: Bạn có thể xem đồng hồ tính tiền để thấy giá cước tăng dần khi xe di chuyển..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#800 B1 🔊 Có audio

transfer

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vé hoặc hành động đổi từ xe buýt hoặc tuyến này sang xe buýt hoặc tuyến khác trong cùng một hành trình.

📖 Định nghĩa (English): A ticket or the action of changing from one bus or route to another during a journey.

💡 Ví dụ: "To get to the museum, you need to make one transfer at the central station."
Dịch: Để đến bảo tàng, bạn cần chuyển tuyến một lần tại trạm trung tâm..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách