[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 81/117 — 1166 bài viết
#801 B1 🔊 Có audio

taxi rank

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nơi taxi xếp hàng chờ khách, thường nằm gần các nhà ga, khách sạn hoặc đường phố đông đúc.

📖 Định nghĩa (English): A place where taxis wait in line for passengers, usually located near stations, hotels, or busy streets.

💡 Ví dụ: "We found a taxi rank just outside the railway station."
Dịch: Chúng tôi tìm thấy một bến taxi ngay bên ngoài nhà ga xe lửa..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#802 B1 🔊 Có audio

hail a taxi

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ra hiệu cho tài xế taxi đang chạy đường dừng lại để bạn có thể lên xe.

📖 Định nghĩa (English): To signal to a passing taxi driver to stop so that you can get into the vehicle.

💡 Ví dụ: "It was hard to hail a taxi during the rush hour."
Dịch: Việc vẫy được taxi vào giờ cao điểm thật khó khăn..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrase)


#803 B1 🔊 Có audio

cab

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc taxi, đặc biệt là loại taxi có thể vẫy gọi ngoài đường trong thành phố.

📖 Định nghĩa (English): A taxi, especially one that can be hailed on the street in a city.

💡 Ví dụ: "We hopped into a cab to avoid getting caught in the rain."
Dịch: Chúng tôi bước vào một chiếc taxi để tránh bị mưa ướt..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#804 B1 🔊 Có audio

minibus

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phương tiện nhỏ có thể chở khoảng mười đến mười lăm hành khách, thường dùng cho chuyến đi ngắn hoặc nhóm nhỏ.

📖 Định nghĩa (English): A small motor vehicle that can carry around ten to fifteen passengers, often used for short trips or small groups.

💡 Ví dụ: "Our tour group rented a minibus to visit the countryside."
Dịch: Nhóm du lịch của chúng tôi thuê một chiếc xe buýt nhỏ để tham quan ngoại ô..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#805 B1 🔊 Có audio

coach

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: xe buýt đường dài thoải mái chạy giữa các thành phố hoặc quốc gia

📖 Định nghĩa (English): a comfortable long-distance bus that travels between cities or countries

💡 Ví dụ: "We travelled by coach from Hanoi to Ho Chi Minh City."
Dịch: Chúng tôi đã đi xe khách từ Hà Nội vào Thành phố Hồ Chí Minh..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#806 B1 🔊 Có audio

shuttle bus

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: xe buýt nhỏ chạy đi chạy lại thường xuyên giữa hai địa điểm cố định, ví dụ như sân bay và khách sạn

📖 Định nghĩa (English): a small bus that travels regularly back and forth between two fixed places, such as an airport and a hotel

💡 Ví dụ: "The resort provides a free shuttle bus to the beach every hour."
Dịch: Khu nghỉ dưỡng cung cấp xe buýt đưa đón miễn phí ra biển mỗi giờ..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#807 B1 🔊 Có audio

conductor

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thu tiền vé và phát vé trên xe buýt hoặc tàu hỏa.

📖 Định nghĩa (English): A person who collects fares and issues tickets on a bus or train.

💡 Ví dụ: "The conductor checked our tickets before we boarded the bus."
Dịch: Người soát vé đã kiểm tra vé của chúng tôi trước khi chúng tôi lên xe buýt..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#808 B1

ride-hailing

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc đặt một chiếc xe riêng hoặc taxi thông qua ứng dụng trên điện thoại thông minh.

📖 Định nghĩa (English): The act of booking a private car or taxi through a smartphone application.

💡 Ví dụ: "Ride-hailing services like Grab and Uber are very popular with tourists."
Dịch: .

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#809 B1

drop-off

📌 Nghĩa tiếng Việt: Địa điểm được chỉ định nơi hành khách xuống xe buýt hoặc taxi khi kết thúc hành trình.

📖 Định nghĩa (English): A designated location where a passenger exits a bus or taxi at the end of their journey.

💡 Ví dụ: "Please tell the driver my drop-off is at the corner of Nguyen Hue Street."
Dịch: Làm ơn nói với tài xế điểm trả khách của tôi ở góc đường Nguyễn Huệ..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#810 B1

pickup

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi hành khách được xe buýt hoặc taxi đón vào đầu chuyến đi.

📖 Định nghĩa (English): A place where a passenger is collected by a bus or taxi at the start of their journey.

💡 Ví dụ: "The hotel offers a free pickup service from the train station."
Dịch: Khách sạn cung cấp dịch vụ đón khách miễn phí từ nhà ga xe lửa..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách