taxi rank
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nơi taxi xếp hàng chờ khách, thường nằm gần các nhà ga, khách sạn hoặc đường phố đông đúc.
📖 Định nghĩa (English): A place where taxis wait in line for passengers, usually located near stations, hotels, or busy streets.
💡 Ví dụ: "We found a taxi rank just outside the railway station."
Dịch: Chúng tôi tìm thấy một bến taxi ngay bên ngoài nhà ga xe lửa..
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun