[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 86/118 — 1171 bài viết
#851 B1

visa stamp

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dấu hoặc nhãn chính thức được nhân viên xuất nhập cảnh đóng vào hộ chiếu, thể hiện rằng thị thực đã được phê duyệt.

📖 Định nghĩa (English): An official mark or sticker placed in a passport by an immigration officer showing that a visa has been approved.

💡 Ví dụ: "The visa stamp in my passport is valid for 90 days."
Dịch: Dấu thị thực trong hộ chiếu của tôi có giá trị trong 90 ngày..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#852 B1 🔊 Có audio

border control

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các biện pháp mà một quốc gia thực hiện để giám sát và quản lý người qua lại biên giới.

📖 Định nghĩa (English): The measures taken by a country to monitor and regulate who crosses its borders.

💡 Ví dụ: "We had to wait for two hours at border control before entering the country."
Dịch: Chúng tôi phải chờ hai giờ tại khu vực kiểm soát biên giới trước khi nhập cảnh..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#853 B1 🔊 Có audio

departure card

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mẫu đơn mà hành khách phải hoàn thành trước khi rời khỏi một quốc gia, cung cấp thông tin cá nhân và thông tin đi lại.

📖 Định nghĩa (English): A form that passengers must complete before leaving a country, providing personal and travel information.

💡 Ví dụ: "Don't forget to fill in your departure card before boarding the plane."
Dịch: Đừng quên điền thẻ xuất cảnh trước khi lên máy bay..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#854 B1 🔊 Có audio

immigration officer

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhân viên chính phủ làm việc tại cửa khẩu, có nhiệm vụ kiểm tra giấy tờ của du khách và quyết định xem họ có được nhập cảnh hay không.

📖 Định nghĩa (English): A government official who works at a port of entry and is responsible for checking travelers' documents and deciding whether they can enter the country.

💡 Ví dụ: "The immigration officer asked to see my return ticket and hotel booking."
Dịch: Nhân viên xuất nhập cảnh yêu cầu tôi xuất trình vé khứ hồi và xác nhận đặt phòng khách sạn..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#855 B1 🔊 Có audio

sponsor letter

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lá thư chính thức do người bảo lãnh viết để hỗ trợ đơn xin visa, thường cam kết chi trả chi phí cho người được bảo lãnh trong thời gian lưu trú.

📖 Định nghĩa (English): A formal letter written by a sponsor to support a visa application, usually confirming that they will cover the traveler's expenses during the stay.

💡 Ví dụ: "She submitted a sponsor letter from her aunt along with her student visa application."
Dịch: Cô ấy nộp kèm thư bảo lãnh từ cô ruột cùng đơn xin visa du học của mình..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#856 B1 🔊 Có audio

visa application form

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu chính thức mà người xin phải điền và nộp cho đại sứ quán hoặc lãnh sự quán khi yêu cầu được phép nhập cảnh một quốc gia.

📖 Định nghĩa (English): An official document that applicants must complete and submit to the embassy or consulate when requesting permission to enter a foreign country.

💡 Ví dụ: "Please fill out the visa application form in capital letters and attach two recent photos."
Dịch: Vui lòng điền đơn xin visa bằng chữ in hoa và đính kèm hai ảnh chụp gần đây..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#857 B1 🔊 Có audio

consular service

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các dịch vụ do đại sứ quán hoặc lãnh sự quán của một quốc gia cung cấp, bao gồm việc xin thị thực và hỗ trợ công dân ở nước ngoài.

📖 Định nghĩa (English): Services provided by a country's embassy or consulate, including visa applications and assistance for citizens abroad.

💡 Ví dụ: "You can apply for a tourist visa at the consular service of the Vietnamese embassy."
Dịch: Bạn có thể nộp đơn xin thị thực du lịch tại dịch vụ lãnh sự của đại sứ quán Việt Nam..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#858 B1 🔊 Có audio

visa

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một con dấu hoặc tài liệu chính thức được đóng vào hộ chiếu cho phép một người nhập cảnh, xuất cảnh hoặc cư trú tại một quốc gia trong một khoảng thời gian cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): An official stamp or document placed in a passport that permits a person to enter, leave, or stay in a foreign country for a specific period.

💡 Ví dụ: "I need to apply for a visa before traveling to the United States."
Dịch: Tôi cần xin thị thực trước khi đi du lịch đến Hoa Kỳ..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#859 B1 🔊 Có audio

Schengen visa

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một visa ngắn hạn cho phép người mang đi lại tự do trong Khu vực Schengen, bao gồm hầu hết các quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu.

📖 Định nghĩa (English): A short-stay visa allowing the holder to travel freely across the Schengen Area, which includes most European Union member states.

💡 Ví dụ: "With a Schengen visa, you can visit multiple European countries on a single trip."
Dịch: Với visa Schengen, bạn có thể thăm nhiều quốc gia Châu Âu trong một chuyến đi..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#860 B1

immigration clearance

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy trình chính thức tại cửa khẩu hoặc sân bay, nơi giấy tờ của du khách được kiểm tra và phê duyệt để nhập cảnh vào một quốc gia.

📖 Định nghĩa (English): The official process at a border or airport where travelers' documents are checked and approved for entry into a country.

💡 Ví dụ: "Passengers must complete immigration clearance before collecting their luggage."
Dịch: Hành khách phải hoàn tất thủ tục nhập cảnh trước khi nhận hành lý..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách