[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 84/118 — 1171 bài viết
#831 B1

fragile items

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những vật dụng dễ bị vỡ hoặc hư hỏng, cần được xử lý cẩn thận trong quá trình đóng gói và vận chuyển.

📖 Định nghĩa (English): Items that are easily broken or damaged, requiring careful handling during packing and transport.

💡 Ví dụ: "Please mark the box clearly if it contains fragile items like glass or electronics."
Dịch: Xin vui lòng đánh dấu rõ ràng lên hộp nếu bên trong có đồ dễ vỡ như thủy tinh hoặc thiết bị điện tử..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun (plural)


#832 B1

liquids restriction

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy định an ninh sân bay giới hạn lượng chất lỏng, gel hoặc sản phẩm dạng xịt mà hành khách được mang trong hành lý xách tay.

📖 Định nghĩa (English): Airport security rules limiting the amount of liquid, gel, or aerosol products that passengers may carry in their carry-on luggage.

💡 Ví dụ: "Because of the liquids restriction, I packed my shampoo in a small reusable bottle."
Dịch: Vì giới hạn chất lỏng, tôi đã cho dầu gội vào một chai nhỏ có thể tái sử dụng..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


#833 B1 🔊 Có audio

roll

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: cuộn chặt quần áo thành hình trụ khi đóng gói để tiết kiệm không gian và giảm nhăn

📖 Định nghĩa (English): to fold clothing tightly into a cylindrical shape when packing in order to save space and reduce wrinkles

💡 Ví dụ: "I roll my t-shirts instead of folding them to fit more in my suitcase."
Dịch: Tôi cuộn áo thun thay vì gấp phẳng để chứa được nhiều hơn trong vali..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#834 B1 🔊 Có audio

toiletries

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: các vật dụng hoặc chai nhỏ chứa sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem đánh răng, dầu gội, xà phòng và lăn khử mùi, mang theo khi đi du lịch

📖 Định nghĩa (English): small items or containers of personal care products such as toothpaste, shampoo, soap, and deodorant that you pack when travelling

💡 Ví dụ: "Remember to put your toiletries in a clear plastic bag for the security check."
Dịch: Nhớ cho đồ vệ sinh cá nhân vào túi nhựa trong suốt để qua cửa kiểm tra an ninh..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#835 B1 🔊 Có audio

entry visa

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy tờ hoặc con dấu chính thức được đóng vào hộ chiếu cho phép người nước ngoài nhập cảnh vào một quốc gia cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định.

📖 Định nghĩa (English): An official document or stamp placed in a passport that allows a foreign national to enter a specific country for a set period.

💡 Ví dụ: "You need to apply for an entry visa before traveling to the United States for tourism."
Dịch: Bạn cần xin visa nhập cảnh trước khi đi du lịch đến Hoa Kỳ..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#836 B1 🔊 Có audio

exit permit

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu chính thức do chính phủ cấp cho phép một người được phép rời khỏi quốc gia.

📖 Định nghĩa (English): An official document issued by a government that authorizes a person to leave the country.

💡 Ví dụ: "In some countries, citizens must obtain an exit permit before traveling abroad."
Dịch: Ở một số quốc gia, công dân phải xin giấy phép xuất cảnh trước khi đi nước ngoài..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#837 B1 🔊 Có audio

passport control

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực tại sân bay hoặc biên giới nơi các nhân viên kiểm tra hộ chiếu và visa của du khách trước khi cho phép họ nhập hoặc xuất cảnh.

📖 Định nghĩa (English): The area at an airport or border where officials check travelers' passports and visas before allowing them to enter or leave a country.

💡 Ví dụ: "Please have your passport ready when you reach the passport control counter."
Dịch: Vui lòng chuẩn bị sẵn hộ chiếu khi đến quầy kiểm soát hộ chiếu..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#838 B1 🔊 Có audio

tourist visa

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại visa được cấp cho những người muốn nhập cảnh vào một quốc gia với mục đích nghỉ dưỡng hoặc tham quan, thường có giá trị trong thời gian ngắn.

📖 Định nghĩa (English): A type of visa issued to people who wish to enter a country for leisure or sightseeing purposes, usually valid for a short stay.

💡 Ví dụ: "She applied for a tourist visa to visit Japan for two weeks."
Dịch: Cô ấy đã xin visa du lịch để đến thăm Nhật Bản trong hai tuần..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#839 B1 🔊 Có audio

work permit

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu chính thức cho phép người nước ngoài có quyền hợp pháp làm việc tại một quốc gia cho một nhà tuyển dụng cụ thể và trong một khoảng thời gian nhất định.

📖 Định nghĩa (English): An official document that gives a foreign national the legal right to work in a country for a specific employer and period.

💡 Ví dụ: "He received his work permit after three months of waiting."
Dịch: Anh ấy đã nhận được giấy phép lao động sau ba tháng chờ đợi..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#840 B1 🔊 Có audio

Apostille

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Apostille là giấy chứng nhận do cơ quan nhà nước cấp, xác thực nguồn gốc của một tài liệu công (ví dụ: giấy khai sinh, giấy chứng nhận kết hôn hoặc quyết định của tòa án) để sử dụng tại quốc gia khác là thành viên của Công ước La Haye.

📖 Định nghĩa (English): An apostille is a certificate issued by a government authority that authenticates the origin of a public document (such as a birth certificate, marriage certificate, or court order) for use in another country that is a party to the Hague Convention.

💡 Ví dụ: "Before applying for a student visa, she had to get an apostille for her university diploma."
Dịch: Trước khi xin visa du học, cô ấy đã phải xin dấu apostille cho bằng đại học của mình..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách