[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 78/115 — 1150 bài viết
#771 B1 🔊 Có audio

turbulence

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự chuyển động không đều và mạnh của không khí có thể khiến máy bay rung lắc trong chuyến bay.

📖 Định nghĩa (English): Irregular and violent movements of air that can cause an aircraft to shake during flight.

💡 Ví dụ: "The pilot announced that we might experience some turbulence over the mountains."
Dịch: Phi công thông báo rằng chúng tôi có thể gặp một số nhiễu động khi bay qua vùng núi..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#772 B1 🔊 Có audio

air traffic control

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ chịu trách nhiệm điều khiển máy bay trên mặt đất và trên không nhằm đảm bảo sự di chuyển an toàn và trật tự.

📖 Định nghĩa (English): A service responsible for directing aircraft on the ground and in the air to ensure safe and orderly movement.

💡 Ví dụ: "Air traffic control instructed the pilot to change altitude due to bad weather."
Dịch: Kiểm soát không lưu đã chỉ thị phi công thay đổi độ cao do thời tiết xấu..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#773 B1 🔊 Có audio

baggage claim

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực trong sân bay nơi hành khách nhận hành lý ký gửi sau khi đến bằng máy bay.

📖 Định nghĩa (English): The area in an airport where passengers collect their checked luggage after arriving on a flight.

💡 Ví dụ: "Please proceed to baggage claim area C to pick up your suitcase."
Dịch: Xin vui lòng đến khu vực nhận hành lý C để lấy vali của quý vị..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#774 B1 🔊 Có audio

terminal

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà tại sân bay nơi hành khách đến và khởi hành, nơi các chuyến bay được xử lý.

📖 Định nghĩa (English): A building at an airport where passengers arrive and depart, and where flights are handled.

💡 Ví dụ: "Our flight departs from Terminal 2 at 10:30 AM."
Dịch: Chuyến bay của chúng tôi khởi hành từ nhà ga số 2 lúc 10 giờ 30 sáng..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#775 B1 🔊 Có audio

cockpit

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực trên máy bay nơi phi công ngồi và điều khiển máy bay.

📖 Định nghĩa (English): The area in an aircraft where the pilot sits and controls the plane.

💡 Ví dụ: "The captain gave instructions to the crew from the cockpit before takeoff."
Dịch: Phi công trưởng đã đưa ra chỉ dẫn cho phi hành đoàn từ buồng lái trước khi cất cánh..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#776 B1 🔊 Có audio

berth

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giường ngủ cố định trên tàu thủy hoặc tàu hỏa, hoặc nơi tàu neo đậu trong cảng.

📖 Định nghĩa (English): A fixed bed or sleeping place on a ship or train, or a place in a harbour where a ship can stay.

💡 Ví dụ: "We booked a lower berth on the overnight train to Hanoi."
Dịch: Chúng tôi đặt giường ngủ tầng dưới trên chuyến tàu đêm đi Hà Nội..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#777 B1 🔊 Có audio

ferry

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tàu thuyền chở khách, đôi khi cả xe cộ, qua sông, hồ hoặc biển theo tuyến cố định.

📖 Định nghĩa (English): A boat that transports passengers, and sometimes vehicles, across a river, lake, or sea on a regular route.

💡 Ví dụ: "The ferry from Hai Phong to Cat Ba runs every two hours."
Dịch: Phà từ Hải Phòng đi Cát Bà chạy mỗi hai giờ một chuyến..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#778 B1 🔊 Có audio

locomotive

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương tiện có động cơ dùng để kéo hoặc đẩy tàu hỏa; đầu máy xe lửa.

📖 Định nghĩa (English): The powered railway vehicle used for pulling or pushing trains; the engine of a train.

💡 Ví dụ: "The steam locomotive pulled into the station right on time."
Dịch: Đầu máy hơi nước chạy vào ga đúng giờ..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#779 B1 🔊 Có audio

platform

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực nâng cao bên cạnh đường ray tại nhà ga, nơi hành khách lên và xuống tàu.

📖 Định nghĩa (English): The raised area alongside railway tracks at a station where passengers board and get off the train.

💡 Ví dụ: "Our train will depart from platform 4 at 8:15 a.m."
Dịch: Tàu của chúng tôi sẽ khởi hành từ sân ga số 4 lúc 8 giờ 15 sáng..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#780 B1 🔊 Có audio

quay

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Công trình kiên cố, thường bằng bê tông, dọc theo đó tàu thuyền neo đậu để bốc dỡ hàng hóa.

📖 Định nghĩa (English): A solid, usually concrete, structure alongside which ships or boats are moored for loading and unloading.

💡 Ví dụ: "The cruise ship docked at the quay early in the morning."
Dịch: Tàu du lịch cập bến cảng vào sáng sớm..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách