[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 79/117 — 1166 bài viết
#781 B1 🔊 Có audio

cabin

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phòng riêng trên tàu thủy, nơi hành khách ngủ hoặc nghỉ ngơi trong suốt hành trình.

📖 Định nghĩa (English): A private room or compartment on a ship where passengers sleep or stay.

💡 Ví dụ: "We booked a cabin with an ocean view for our cruise."
Dịch: Chúng tôi đã đặt một cabin có tầm nhìn ra đại dương cho chuyến du lịch biển của mình..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#782 B1 🔊 Có audio

port

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thị trấn hoặc thành phố có bến cảng, nơi tàu thuyền xếp dỡ hàng hóa hoặc hành khách.

📖 Định nghĩa (English): A town or city with a harbour where ships load or unload goods or passengers.

💡 Ví dụ: "The cruise ship docked at the port early in the morning."
Dịch: Con tàu du lịch cập bến cảng vào sáng sớm..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#783 B1 🔊 Có audio

departure

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự rời đi theo lịch trình của tàu hỏa, tàu thủy hoặc phương tiện khác từ ga hoặc cảng.

📖 Định nghĩa (English): The scheduled leaving of a train, ship, or other transport from a station or port.

💡 Ví dụ: "Please check the departure board for the latest platform information."
Dịch: Vui lòng kiểm tra bảng thông tin khởi hành để biết sân ga mới nhất..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#784 B1 🔊 Có audio

carriage

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trong những toa riêng biệt của đoàn tàu hỏa, nơi hành khách đi lại, được đầu máy kéo theo.

📖 Định nghĩa (English): One of the separate sections of a train that passengers travel in, pulled by a locomotive.

💡 Ví dụ: "The dining carriage is usually located in the middle of the train."
Dịch: Toa ăn thường nằm ở giữa đoàn tàu..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#785 B1 🔊 Có audio

deck

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sàn hoặc tầng của một con tàu, hoặc mặt phẳng ở phía sau tàu nơi hành khách có thể đi lại hoặc ngồi.

📖 Định nghĩa (English): A floor or platform on a ship, or the flat surface at the back of a boat where passengers can walk or sit.

💡 Ví dụ: "Let's go up to the upper deck to watch the sunset over the ocean."
Dịch: Chúng ta lên boong trên để ngắm hoàng hôn trên biển nhé..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#786 B1 🔊 Có audio

pier

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Công trình xây dựng nhô ra mặt nước, dùng làm nơi tàu thuyền cập bến đón trả khách.

📖 Định nghĩa (English): A structure built out into the water, used as a landing place for boats and ships.

💡 Ví dụ: "The ferry departs from Pier 3 at 8 a.m."
Dịch: Chuyến phà khởi hành từ bến tàu số 3 lúc 8 giờ sáng..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#787 B1 🔊 Có audio

timetable

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bảng in liệt kê các thời điểm xe buýt, tàu hỏa, tàu thủy hoặc máy bay đến và khởi hành.

📖 Định nghĩa (English): A printed list showing the times at which buses, trains, ships, or planes arrive and depart.

💡 Ví dụ: "Check the timetable to see when the next train leaves."
Dịch: Hãy kiểm tra biểu giờ tàu để biết chuyến tiếp theo khởi hành khi nào..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#788 B1 🔊 Có audio

Sleeper

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: toa tàu hỏa có trang bị giường, hoặc một trong những giường trong toa đó, dùng cho các chuyến đi đường dài

📖 Định nghĩa (English): a railway carriage equipped with beds, or one of the beds in such a carriage, used on long-distance journeys

💡 Ví dụ: "Taking a sleeper train is a comfortable way to travel across Vietnam."
Dịch: Đi tàu ngủ là một cách thoải mái để du lịch xuyên Việt Nam..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#789 B1 🔊 Có audio

gangway

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cầu, rampe hoặc lối đi di động cho phép hành khách lên hoặc rời tàu thủy.

📖 Định nghĩa (English): A movable bridge, ramp, or walkway that allows passengers to board or leave a ship.

💡 Ví dụ: "Passengers walked down the gangway after the ship docked at the port."
Dịch: Hành khách đi xuống cầu tàu sau khi con tàu cập bến cảng..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#790 B1 🔊 Có audio

embark

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: lên tàu (thủy) để bắt đầu một hành trình, hoặc bắt đầu một chuyến đi nói chung

📖 Định nghĩa (English): to board a ship or boat in order to begin a journey, or to start a trip in general

💡 Ví dụ: "Passengers are asked to embark 30 minutes before departure."
Dịch: Hành khách được yêu cầu lên tàu trước giờ khởi hành 30 phút..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách