cabin
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phòng riêng trên tàu thủy, nơi hành khách ngủ hoặc nghỉ ngơi trong suốt hành trình.
📖 Định nghĩa (English): A private room or compartment on a ship where passengers sleep or stay.
💡 Ví dụ: "We booked a cabin with an ocean view for our cruise."
Dịch: Chúng tôi đã đặt một cabin có tầm nhìn ra đại dương cho chuyến du lịch biển của mình..
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun