[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 83/118 — 1171 bài viết
#821 B1

luggage tag

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhãn nhỏ gắn vào hành lý, hiển thị tên, địa chỉ và thông tin liên hệ của chủ sở hữu để giúp nhận diện.

📖 Định nghĩa (English): A small label attached to a piece of luggage that displays the owner's name, address, and contact information to help identify it.

💡 Ví dụ: "Attach a luggage tag to your suitcase so it can be returned if it gets lost."
Dịch: Hãy gắn thẻ hành lý vào vali của bạn để nó có thể được trả lại nếu bị thất lạc..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#822 B1

overhead bin

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngăn chứa đồ kín nằm phía trên ghế hành khách trên máy bay, được dùng để cất các vật dụng xách tay trong suốt chuyến bay.

📖 Định nghĩa (English): The enclosed storage compartment located above passenger seats on an airplane, used for storing carry-on items during a flight.

💡 Ví dụ: "Please stow your larger bag in the overhead bin before takeoff."
Dịch: Xin vui lòng cất túi lớn của bạn vào ngăn phía trên trước khi máy bay cất cánh..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#823 B1

suitcase

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc túi lớn hình chữ nhật có tay cầm và bánh xe, dùng để mang theo quần áo và đồ đạc cá nhân trong các chuyến đi.

📖 Định nghĩa (English): A large rectangular bag with a handle and wheels, used for carrying clothes and personal belongings on trips.

💡 Ví dụ: "She locked her suitcase and carried it out to the car."
Dịch: Cô ấy khóa vali lại và mang ra để lên xe..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#824 B1 🔊 Có audio

packing cubes

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những hộp vải nhỏ có khóa kéo dùng để sắp xếp và phân chia quần áo cùng đồ đạc bên trong vali.

📖 Định nghĩa (English): Small zippered fabric containers used to organize and separate clothes and items inside a suitcase.

💡 Ví dụ: "Packing cubes help me keep my clothes neat and easy to find."
Dịch: Những hộp đóng gói đồ giúp tôi giữ quần áo gọn gàng và dễ tìm..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#825 B1 🔊 Có audio

backpack

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc túi có hai quai đeo trên lưng, dùng để mang theo đồ cá nhân, đặc biệt khi đi du lịch hoặc đi bộ đường dài.

📖 Định nghĩa (English): A bag with two straps that you carry on your back, used for carrying personal items especially when traveling or hiking.

💡 Ví dụ: "She packed her backpack with essentials for the day trip."
Dịch: Cô ấy xếp các đồ dùng cần thiết cho chuyến đi trong ngày vào ba lô..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#826 B1 🔊 Có audio

checked luggage

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành lý được gửi tại quầy check-in và vận chuyển trong khoang chứa hàng của máy bay.

📖 Định nghĩa (English): Luggage that is handed over to the airline at the check-in counter and transported in the cargo hold of the aircraft.

💡 Ví dụ: "Your checked luggage must not exceed 23 kilograms."
Dịch: Hành lý ký gửi của bạn không được vượt quá 23 kg..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#827 B1 🔊 Có audio

overweight baggage fee

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phụ phí mà hãng hàng không áp dụng khi hành lý của hành khách vượt quá trọng lượng cho phép.

📖 Định nghĩa (English): An extra charge imposed by an airline when a passenger's luggage exceeds the allowed weight limit.

💡 Ví dụ: "We had to pay an overweight baggage fee of $75 at the airport."
Dịch: Chúng tôi đã phải trả phí hành lý quá cân là 75 đô tại sân bay..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#828 B1 🔊 Có audio

luggage scale

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị cầm tay nhỏ dùng để cân túi và vali trước khi đi du lịch nhằm đảm bảo đáp ứng giới hạn trọng lượng của hãng hàng không.

📖 Định nghĩa (English): A small portable device used to weigh bags and suitcases before traveling to ensure they meet airline weight limits.

💡 Ví dụ: "I bought a luggage scale to avoid paying extra fees for overweight bags."
Dịch: Tôi đã mua một chiếc cân hành lý để tránh phải trả thêm phí cho hành lý quá cân..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#829 B1 🔊 Có audio

toiletry bag

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc túi nhỏ được thiết kế để đựng các vật dụng chăm sóc cá nhân như bàn chải đánh răng, kem đánh răng, dầu gội và xà phòng.

📖 Định nghĩa (English): A small bag designed to hold personal care items such as toothbrush, toothpaste, shampoo, and soap.

💡 Ví dụ: "Don't forget to put your liquids in the toiletry bag for airport security."
Dịch: Đừng quên cho các chất lỏng vào túi đựng đồ vệ sinh cá nhân để qua kiểm tra an ninh sân bay..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#830 B1 🔊 Có audio

overweight (baggage)

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành lý vượt quá giới hạn trọng lượng mà hãng hàng không quy định, thường phải chịu thêm phí.

📖 Định nghĩa (English): Luggage that exceeds the weight limit set by the airline, typically subject to additional fees.

💡 Ví dụ: "Passengers will be charged an extra fee for overweight baggage."
Dịch: Hành khách sẽ bị tính thêm phí đối với hành lý quá cân..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách