[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 87/119 — 1187 bài viết
#861 B1

sponsor

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm tài chính hoặc pháp lý cho người khác, thường được yêu cầu đối với một số đơn xin thị thực.

📖 Định nghĩa (English): A person or organization that takes financial or legal responsibility for another person, often required for certain visa applications.

💡 Ví dụ: "She needed a sponsor to get a work visa in that country."
Dịch: Cô ấy cần một người bảo lãnh để xin thị thực lao động tại quốc gia đó..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#862 B1

Application form

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tài liệu chính thức mà bạn điền thông tin cá nhân để yêu cầu điều gì đó, chẳng hạn như thị thực.

📖 Định nghĩa (English): An official document that you fill in with your personal information to request something, such as a visa.

💡 Ví dụ: "Please fill out the visa application form before submitting your passport."
Dịch: Vui lòng điền đơn xin thị thực trước khi nộp hộ chiếu của bạn..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#863 B1

Consulate

📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn phòng lãnh sự, đại diện cho một chính phủ tại nước khác để hỗ trợ công dân của mình trong các vấn đề chính thức như thị thực.

📖 Định nghĩa (English): The office of a consul, representing a government in another country to help its citizens with official matters like visas.

💡 Ví dụ: "I went to the consulate to renew my travel documents."
Dịch: Tôi đã đến lãnh sự quán để gia hạn giấy tờ du lịch của mình..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#864 B1 🔊 Có audio

invitation letter

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lá thư chính thức được viết bởi người bảo trợ (thường là thành viên gia đình hoặc tổ chức) tại quốc gia đến để xác nhận họ đang mời khách nước ngoài đến thăm, thường được yêu cầu cho hồ sơ xin visa.

📖 Định nghĩa (English): A formal letter written by a host (often a family member or organization) in the destination country to confirm that they are inviting a foreign visitor, often required for visa applications.

💡 Ví dụ: "She submitted an invitation letter from her cousin in Canada along with her tourist visa application."
Dịch: Cô ấy đã nộp thư mời từ anh họ ở Canada cùng với hồ sơ xin visa du lịch của mình..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#865 B1 🔊 Có audio

entry stamp

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dấu chính thức được đóng vào hộ chiếu bởi nhân viên xuất nhập cảnh khi du khách nhập cảnh vào một quốc gia.

📖 Định nghĩa (English): An official mark placed in a passport by an immigration officer when a traveler enters a country.

💡 Ví dụ: "The entry stamp in my passport shows I arrived on March 15."
Dịch: Con dấu nhập cảnh trong hộ chiếu của tôi cho thấy tôi đã đến vào ngày 15 tháng 3..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#866 B1 🔊 Có audio

travel itinerary

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kế hoạch chi tiết của một chuyến đi, liệt kê các điểm đến, ngày tháng, nơi lưu trú và các hoạt động trong suốt chuyến đi.

📖 Định nghĩa (English): A detailed plan of a journey, listing the destinations, dates, accommodations, and activities during the trip.

💡 Ví dụ: "Please submit your travel itinerary along with your visa application."
Dịch: Vui lòng nộp lịch trình du lịch cùng với đơn xin thị thực của bạn..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#867 B1 🔊 Có audio

proof of accommodation

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy tờ chính thức, như đặt phòng khách sạn hoặc thư mời, chứng minh nơi bạn sẽ lưu trú trong thời gian thăm viếng.

📖 Định nghĩa (English): An official document, such as a hotel booking or invitation letter, that shows where you will stay during your visit.

💡 Ví dụ: "You must provide proof of accommodation when applying for a tourist visa."
Dịch: Bạn phải cung cấp giấy tờ chứng minh nơi lưu trú khi xin thị thực du lịch..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#868 B1 🔊 Có audio

travel document

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy tờ chính thức, như hộ chiếu hoặc thị thực, cho phép một người nhập cảnh hoặc xuất cảnh một quốc gia.

📖 Định nghĩa (English): An official paper, such as a passport or visa, that allows a person to enter or leave a country.

💡 Ví dụ: "Please bring all your travel documents to the embassy for verification."
Dịch: Vui lòng mang theo tất cả giấy tờ đi lại đến đại sứ quán để xác minh..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#869 B1 🔊 Có audio

consular office

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn phòng cung cấp các dịch vụ cho công dân của một quốc gia khác, chẳng hạn như đơn xin thị thực và gia hạn hộ chiếu.

📖 Định nghĩa (English): An office that provides services to citizens of another country, such as visa applications and passport renewals.

💡 Ví dụ: "I need to visit the consular office to renew my passport."
Dịch: Tôi cần đến văn phòng lãnh sự để gia hạn hộ chiếu..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#870 B1 🔊 Có audio

proof of funds

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các giấy tờ chứng minh một người có đủ tiền để tự túc trong thời gian ở nước ngoài.

📖 Định nghĩa (English): Documents that show a person has enough money to support themselves during their stay abroad.

💡 Ví dụ: "You need to provide proof of funds when applying for a tourist visa."
Dịch: Bạn cần cung cấp bằng chứng tài chính khi xin thị thực du lịch..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách