[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 96/120 — 1194 bài viết
#951 B1

gift voucher

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm thẻ hoặc giấy tờ có thể đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ với giá trị quy định, thường được dùng làm quà tặng.

📖 Định nghĩa (English): A card or document that can be exchanged for goods or services up to a specified value, often given as a present.

💡 Ví dụ: "I bought a gift voucher for my mother at the local handicraft store."
Dịch: Tôi đã mua một phiếu quà tặng cho mẹ tại cửa hàng đồ thủ công địa phương..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#952 B1

haggling

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động thương lượng giá cả của một món đồ, đặc biệt bằng cách tranh luận hoặc bàn đi bàn lại.

📖 Định nghĩa (English): The act of negotiating the price of something, especially by arguing or discussing back and forth.

💡 Ví dụ: "Haggling is a common practice when buying souvenirs at the night market."
Dịch: Việc mặc cả là một phong tục phổ biến khi mua quà lưu niệm ở chợ đêm..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#953 B1

memento

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một đồ vật được giữ lại như lời nhắc nhở hoặc vật kỷ niệm về một người, địa điểm hoặc sự kiện trong quá khứ.

📖 Định nghĩa (English): An object kept as a reminder or keepsake of a person, place, or past event.

💡 Ví dụ: "She picked up a small seashell as a memento of her trip to the beach."
Dịch: Cô ấy đã nhặt một chiếc vỏ sò nhỏ làm kỷ vật về chuyến đi biển của mình..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#954 B1 🔊 Có audio

artisan

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có tay nghề khéo léo, chuyên làm các sản phẩm thủ công theo phương pháp truyền thống.

📖 Định nghĩa (English): A person who is skilled at making things by hand, using traditional methods.

💡 Ví dụ: "We bought a beautiful wooden bowl made by a local artisan in Sapa."
Dịch: Chúng tôi đã mua một chiếc bát gỗ đẹp do một nghệ nhân địa phương ở Sapa làm..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#955 B1 🔊 Có audio

trinket

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nhỏ, giá rẻ, thường mang tính trang trí hoặc đeo như trang sức, thường được mua làm quà lưu niệm hoặc quà tặng.

📖 Định nghĩa (English): A small, inexpensive item that is often decorative or worn as jewelry, usually bought as a souvenir or gift.

💡 Ví dụ: "The street vendor was selling silver trinkets and keychains to tourists."
Dịch: Người bán hàng rong đang bán các đồ trang sức bạc nhỏ và móc khóa cho khách du lịch..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#956 B1 🔊 Có audio

gift shop

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng bán các sản phẩm phù hợp để làm quà tặng hoặc đồ kỷ niệm.

📖 Định nghĩa (English): A store that sells items suitable for giving as presents or keepsakes.

💡 Ví dụ: "The gift shop at the museum offers postcards and handmade items."
Dịch: Cửa hàng quà tặng ở bảo tàng cung cấp bưu thiếp và các mặt hàng thủ công..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#957 B1 🔊 Có audio

wrapping paper

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy trang trí dùng để bọc và trang trí món quà trước khi tặng cho ai đó.

📖 Định nghĩa (English): Decorative paper used to cover and decorate a gift before giving it to someone.

💡 Ví dụ: "The gift shop offers free wrapping paper for any purchase."
Dịch: Cửa hàng quà tặng cung cấp giấy gói quà miễn phí cho mọi đơn hàng..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#958 B1 🔊 Có audio

souvenir shop

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cửa hàng bán các mặt hàng liên quan đến một địa điểm hoặc sự kiện cụ thể, thường là quà tặng hoặc vật kỷ niệm cho khách du lịch.

📖 Định nghĩa (English): A store that sells items related to a particular place or event, typically as gifts or keepsakes for tourists.

💡 Ví dụ: "The souvenir shop near the cathedral sells many religious items."
Dịch: Cửa hàng lưu niệm gần nhà thờ bán nhiều vật phẩm tôn giáo..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#959 B1

fridge magnet

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nam châm trang trí nhỏ, thường có tên địa danh hoặc hình ảnh, được bán phổ biến như quà lưu niệm để dán lên tủ lạnh.

📖 Định nghĩa (English): A small decorative magnet, often featuring a place name or image, commonly sold as a souvenir to attach to a refrigerator.

💡 Ví dụ: "I collect fridge magnets from every country I visit."
Dịch: Tôi sưu tầm nam châm tủ lạnh từ mỗi quốc gia mà tôi đến thăm..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#960 B1 🔊 Có audio

duty-free

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chỉ những mặt hàng có thể mua mà không phải nộp thuế địa phương, thường có ở sân bay hoặc cửa hàng biên giới.

📖 Định nghĩa (English): Describing goods that can be purchased without paying local taxes, typically available at airports or border shops.

💡 Ví dụ: "I bought a bottle of perfume at the duty-free shop before boarding my flight."
Dịch: Tôi đã mua một chai nước hoa ở cửa hàng miễn thuế trước khi lên máy bay..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách