[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 99/120 — 1194 bài viết
#981 B1 🔊 Có audio

grace period

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian sau khi kết thúc chu kỳ thanh toán, trong đó chủ thẻ có thể trả hết dư nợ mà không bị tính lãi.

📖 Định nghĩa (English): The period after a credit card billing cycle ends during which the cardholder can pay the full balance without incurring interest.

💡 Ví dụ: "If you pay your full balance within the grace period, no interest will be charged."
Dịch: Nếu bạn thanh toán toàn bộ dư nợ trong thời gian ân hạn, bạn sẽ không bị tính lãi..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#982 B1 🔊 Có audio

APR (Annual Percentage Rate)

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lãi suất hàng năm được tính trên số dư nợ chưa thanh toán của thẻ tín dụng, được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm.

📖 Định nghĩa (English): The yearly interest rate charged on outstanding credit card balances, expressed as a percentage.

💡 Ví dụ: "The APR on my new credit card is 19.99%, which is quite high."
Dịch: Lãi suất APR trên thẻ tín dụng mới của tôi là 19,99%, khá cao..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#983 B1

contactless payment

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương thức thanh toán an toàn sử dụng công nghệ giao tiếp trường gần (NFC), cho phép khách hàng thanh toán bằng cách chạm hoặc vẫy thẻ/thiết bị gần thiết bị thanh toán.

📖 Định nghĩa (English): A secure payment method using near-field communication (NFC) technology that allows customers to pay by tapping or waving a card or device near a payment terminal.

💡 Ví dụ: "Most modern debit and credit cards support contactless payment for small purchases."
Dịch: Hầu hết các thẻ ghi nợ và tín dụng hiện đại đều hỗ trợ thanh toán không tiếp xúc cho các giao dịch nhỏ..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#984 B1

outstanding balance

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng số tiền còn nợ trên thẻ tín dụng hoặc khoản vay mà người vay chưa hoàn trả.

📖 Định nghĩa (English): The total amount of money owed on a credit card or loan that has not yet been repaid by the borrower.

💡 Ví dụ: "He tried to clear his outstanding balance before the introductory interest rate expired."
Dịch: Anh ấy đã cố gắng trả hết số dư chưa thanh toán trước khi lãi suất ưu đãi hết hạn..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#985 B1

billing cycle

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian đều đặn (thường là hàng tháng) giữa các lần sao kê trên tài khoản thẻ tín dụng hoặc khoản vay.

📖 Định nghĩa (English): The regular period of time (usually monthly) between billings on a credit card or loan account.

💡 Ví dụ: "Purchases made during this billing cycle will appear on next month's statement."
Dịch: Các giao dịch mua sắm thực hiện trong kỳ sao kê này sẽ xuất hiện trên bản sao kê tháng sau..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#986 B1 🔊 Có audio

emergency fund

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền để dành để chi trả các chi phí bất ngờ hoặc tình huống tài chính khẩn cấp, thường bằng ba đến sáu tháng chi phí sinh hoạt.

📖 Định nghĩa (English): Money set aside to cover unexpected expenses or financial emergencies, typically equal to three to six months of living costs.

💡 Ví dụ: "Before investing, you should build an emergency fund to avoid selling assets when you need cash urgently."
Dịch: Trước khi đầu tư, bạn nên xây dựng quỹ khẩn cấp để tránh phải bán tài sản khi cần tiền gấp..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#987 B1 🔊 Có audio

mutual fund

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phương tiện đầu tư gom tiền từ nhiều nhà đầu tư để mua một danh mục chứng khoán đa dạng.

📖 Định nghĩa (English): An investment vehicle that pools money from many investors to purchase a diversified portfolio of securities.

💡 Ví dụ: "She chose a mutual fund because it allowed her to invest in many companies with a small amount of money."
Dịch: Cô ấy chọn quỹ tương hỗ vì nó cho phép cô đầu tư vào nhiều công ty chỉ với một khoản tiền nhỏ..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#988 B1 🔊 Có audio

asset allocation

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiến lược phân chia các khoản đầu tư vào các loại tài sản khác nhau như cổ phiếu, trái phiếu và tiền mặt để cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận.

📖 Định nghĩa (English): The strategy of dividing investments among different asset categories such as stocks, bonds, and cash to balance risk and reward.

💡 Ví dụ: "A good asset allocation helps you manage risk according to your financial goals."
Dịch: Một phân bổ tài sản hợp lý giúp bạn quản lý rủi ro theo các mục tiêu tài chính của mình..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#989 B1 🔊 Có audio

fixed deposit

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài khoản ngân hàng giữ một số tiền cố định trong một khoảng thời gian nhất định với lãi suất được đảm bảo.

📖 Định nghĩa (English): A bank account that holds a fixed amount of money for a set period at a guaranteed interest rate.

💡 Ví dụ: "He put his savings in a fixed deposit to earn higher interest."
Dịch: Anh ấy gửi tiết kiệm vào tiền gửi có kỳ hạn để hưởng lãi suất cao hơn..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#990 B1 🔊 Có audio

diversified portfolio

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự kết hợp nhiều loại tài sản và khoản đầu tư khác nhau mà một cá nhân nắm giữ nhằm giảm thiểu rủi ro.

📖 Định nghĩa (English): A mix of various asset classes and investments held by an individual to reduce exposure to risk.

💡 Ví dụ: "Building a diversified portfolio is one of the smartest ways to protect your money."
Dịch: Xây dựng một danh mục đầu tư đa dạng là một trong những cách thông minh nhất để bảo vệ tiền của bạn..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách