grace period
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian sau khi kết thúc chu kỳ thanh toán, trong đó chủ thẻ có thể trả hết dư nợ mà không bị tính lãi.
📖 Định nghĩa (English): The period after a credit card billing cycle ends during which the cardholder can pay the full balance without incurring interest.
💡 Ví dụ: "If you pay your full balance within the grace period, no interest will be charged."
Dịch: Nếu bạn thanh toán toàn bộ dư nợ trong thời gian ân hạn, bạn sẽ không bị tính lãi..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun