[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 95/120 — 1194 bài viết
#941 B1 🔊 Có audio

campsite

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khu vực ngoài trời được chỉ định, nơi mọi người có thể dựng lều hoặc đỗ xe cắm trại để nghỉ qua đêm trong tự nhiên.

📖 Định nghĩa (English): A designated outdoor area where people can set up tents or park campers for an overnight stay in nature.

💡 Ví dụ: "We arrived at the campsite before sunset so we had enough time to set up our tent."
Dịch: Chúng tôi đến khu cắm trại trước khi mặt trời lặn để có đủ thời gian dựng lều..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#942 B1

kayaking

📌 Nghĩa tiếng Việt: hoạt động hoặc môn thể thao chèo một chiếc thuyền nhỏ và hẹp gọi là kayak trên mặt nước, thường trên sông, hồ hoặc biển

📖 Định nghĩa (English): the activity or sport of paddling a small narrow boat called a kayak across water, often on rivers, lakes, or the sea

💡 Ví dụ: "Kayaking down the Mekong River gave us an amazing view of the countryside."
Dịch: Chèo thuyền kayak xuôi sông Mê Kông mang lại cho chúng tôi khung cảnh nông thôn tuyệt đẹp..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#943 B1

mountaineering

📌 Nghĩa tiếng Việt: môn thể thao hoặc hoạt động leo lên các ngọn núi, thường đòi hỏi thiết bị đặc biệt như dây thừng, rìu và đinh bám

📖 Định nghĩa (English): the sport or activity of climbing mountains, often requiring special equipment such as ropes, axes, and crampons

💡 Ví dụ: "Mountaineering in the Himalayas is a challenging but rewarding experience."
Dịch: Leo núi ở dãy Himalaya là một trải nghiệm đầy thách thức nhưng rất xứng đáng..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#944 B1 🔊 Có audio

bargaining

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: quá trình thảo luận giá cả để đi đến thỏa thuận mà cả người mua và người bán đều chấp nhận được

📖 Định nghĩa (English): the process of discussing prices in order to reach an agreement that is acceptable to both the buyer and the seller

💡 Ví dụ: "Bargaining is very common when shopping for souvenirs at local night markets."
Dịch: Việc mặc cả rất phổ biến khi mua quà lưu niệm ở các chợ đêm địa phương..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#945 B1 🔊 Có audio

handicraft

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: đồ vật trang trí hoặc có công dụng được làm bằng tay, thường thể hiện văn hóa của một vùng miền

📖 Định nghĩa (English): a decorative or useful object made by hand, often representing the culture of a particular place

💡 Ví dụ: "The night market offers a wide range of local handicrafts, including lacquerware and pottery."
Dịch: Chợ đêm bày bán nhiều đồ thủ công địa phương, bao gồm đồ sơn mài và đồ gốm..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#946 B1 🔊 Có audio

keepsake

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: một vật nhỏ được giữ lại như lời nhắc nhở về một người, nơi chốn hoặc sự kiện đặc biệt

📖 Định nghĩa (English): a small item kept as a reminder of a person, place, or special event

💡 Ví dụ: "She keeps a small seashell as a keepsake from her honeymoon in Phu Quoc."
Dịch: Cô ấy giữ một chiếc vỏ sò nhỏ làm kỷ niệm về tuần trăng mật tại Phú Quốc..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#947 B1 🔊 Có audio

postcard

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: tấm thiệp, thường có hình ảnh ở một mặt, có thể gửi qua bưu điện mà không cần phong bì

📖 Định nghĩa (English): a card, usually with a picture on one side, that can be sent by post without an envelope

💡 Ví dụ: "I picked up several postcards showing the famous landmarks of Ha Long Bay."
Dịch: Tôi đã chọn mua vài tấm bưu thiếp in hình các danh thắng nổi tiếng của Vịnh Hạ Long..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#948 B1 🔊 Có audio

souvenir

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: một đồ vật được mua hoặc giữ lại như lời nhắc nhở về nơi đã đến thăm hoặc một dịp đặc biệt

📖 Định nghĩa (English): an object that is bought or kept as a reminder of a place visited or a special occasion

💡 Ví dụ: "Refrigerator magnets are popular souvenirs that travelers often bring home."
Dịch: Nam châm dán tủ lạnh là những quà lưu niệm phổ biến mà khách du lịch thường mang về..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#949 B1 🔊 Có audio

keychain

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đồ vật trang trí nhỏ gắn vào vòng kim loại, dùng để đựng chìa khóa, thường được bán làm quà lưu niệm.

📖 Định nghĩa (English): A small decorative object attached to a ring, used for holding keys, often sold as a souvenir.

💡 Ví dụ: "I bought a keychain shaped like the Eiffel Tower as a souvenir from Paris."
Dịch: Tôi đã mua một chiếc móc khóa hình tháp Eiffel làm quà lưu niệm từ Paris..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#950 B1

gift wrap

📌 Nghĩa tiếng Việt: giấy trang trí dùng để gói quà, thường được bán theo cuộn với nhiều màu sắc và họa tiết khác nhau.

📖 Định nghĩa (English): decorative paper used for wrapping presents, usually sold in rolls and available in many colors and patterns.

💡 Ví dụ: "The shop assistant offered to gift wrap the ceramic vase for free."
Dịch: Nhân viên cửa hàng đề nghị gói giấy miễn phí cho chiếc bình gốm..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách