[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 92/120 — 1194 bài viết
#911 B1 🔊 Có audio

scenic overlook

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một điểm được chỉ định dọc theo đường đi hoặc đường mòn, cung cấp tầm nhìn rộng và rõ về cảnh quan thiên nhiên như núi, thung lũng hoặc đường bờ biển.

📖 Định nghĩa (English): A designated point along a road or trail that provides a wide, clear view of natural scenery such as mountains, valleys, or coastlines.

💡 Ví dụ: "We stopped at the scenic overlook to take photos of the misty mountains."
Dịch: Chúng tôi dừng ở điểm ngắm cảnh để chụp ảnh dãy núi mờ sương..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#912 B1 🔊 Có audio

amphitheater

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công trình lớn, hở hoặc hình tròn, dùng cho biểu diễn, có các hàng ghế xếp quanh khu vực trung tâm.

📖 Định nghĩa (English): A large open or circular building used for performances, with rows of seats rising around a central area.

💡 Ví dụ: "The ancient Roman amphitheater in Verona still hosts opera performances today."
Dịch: Nhà hát hình tròn La Mã cổ ở Verona vẫn tổ chức các buổi biểu diễn opera cho đến ngày nay..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#913 B1 🔊 Có audio

archipelago

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm hoặc chuỗi các hòn đảo nằm gần nhau trong biển hoặc đại dương.

📖 Định nghĩa (English): A group or chain of islands clustered together in a sea or ocean.

💡 Ví dụ: "The Philippines is an archipelago made up of over 7,000 islands."
Dịch: Philippines là một quần đảo bao gồm hơn 7.000 hòn đảo..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#914 B1 🔊 Có audio

canyon

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thung lũng sâu, hẹp với hai bên vách dốc, thường được hình thành do dòng sông bào mòn qua thời gian dài.

📖 Định nghĩa (English): A deep, narrow valley with steep sides, usually carved by a river over a long period of time.

💡 Ví dụ: "The Grand Canyon attracts millions of tourists every year with its stunning views."
Dịch: Hẻm núi Lớn thu hút hàng triệu du khách mỗi năm với những khung cảnh tuyệt đẹp..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#915 B1 🔊 Có audio

citadel

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một pháo đài hoặc công trình kiên cố, thường nằm trên vùng đất cao, được xây dựng để bảo vệ thành phố hoặc thị trấn.

📖 Định nghĩa (English): A fortress or strong building, usually on high ground, built to protect a city or town.

💡 Ví dụ: "The ancient citadel offers a panoramic view of the entire city below."
Dịch: Thành trì cổ mang đến tầm nhìn toàn cảnh của toàn bộ thành phố phía dưới..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#916 B1 🔊 Có audio

ancient town

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thị trấn có lịch sử lâu đời và còn lưu giữ các tòa nhà cổ, con phố cũ và nét văn hóa từ thời quá khứ.

📖 Định nghĩa (English): A town that has a long history and contains old buildings, streets, and cultural features preserved from past times.

💡 Ví dụ: "Hoi An is a famous ancient town in central Vietnam that attracts many tourists every year."
Dịch: Hội An là một phố cổ nổi tiếng ở miền Trung Việt Nam, thu hút rất nhiều khách du lịch mỗi năm..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#917 B1 🔊 Có audio

historical site

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi đã diễn ra các sự kiện quan trọng trong lịch sử hoặc nơi bảo tồn các công trình và hiện vật cổ phục vụ công chúng.

📖 Định nghĩa (English): A place where important events in history took place or where ancient buildings and objects are preserved for the public.

💡 Ví dụ: "The ancient citadel is a famous historical site that attracts thousands of visitors every year."
Dịch: Thành cổ là một di tích lịch sử nổi tiếng thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#918 B1 🔊 Có audio

à la carte

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chỉ hình thức gọi món riêng lẻ theo thực đơn, mỗi món có giá riêng thay vì gọi theo set cố định.

📖 Định nghĩa (English): Referring to a menu where each dish is ordered and priced separately rather than as part of a set meal.

💡 Ví dụ: "Most tourist restaurants in Hanoi offer both à la carte dining and set menus for travelers."
Dịch: Hầu hết các nhà hàng du lịch ở Hà Nội đều phục vụ cả hình thức gọi món lẻ (à la carte) và thực đơn set cho du khách..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#919 B1 🔊 Có audio

bilingual menu

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thực đơn nhà hàng được in bằng hai ngôn ngữ, thường là tiếng bản địa và một ngoại ngữ, để phục vụ khách quốc tế.

📖 Định nghĩa (English): A restaurant menu printed in two languages, usually the local language and a foreign language, to help international guests.

💡 Ví dụ: "We asked for a bilingual menu in Vietnamese and English to help us choose dishes."
Dịch: Chúng tôi đã yêu cầu thực đơn song ngữ tiếng Việt và tiếng Anh để dễ dàng chọn món..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#920 B1 🔊 Có audio

buffet

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn mà thực khách tự phục vụ các món từ nhiều loại thức ăn được bày trên bàn, thường với một mức giá cố định.

📖 Định nghĩa (English): A meal where guests serve themselves from a variety of dishes set out on a table or sideboard, usually for a fixed price.

💡 Ví dụ: "The seaside hotel offers a dinner buffet with both Vietnamese and European dishes."
Dịch: Khách sạn ven biển phục vụ buffet tối với cả các món Việt Nam và châu Âu..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách