[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 97/120 — 1194 bài viết
#961 B1 🔊 Có audio

gift wrapping

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: dịch vụ hoặc hành động bọc giấy trang trí và ruy-băng quanh một món quà

📖 Định nghĩa (English): the service or act of putting decorative paper and ribbons around a gift

💡 Ví dụ: "The shop offers free gift wrapping for all purchases over $20."
Dịch: Cửa hàng cung cấp dịch vụ gói quà miễn phí cho tất cả đơn hàng trên 20 đô la..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#962 B1 🔊 Có audio

duty-free shop

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng bán lẻ, thường ở sân bay hoặc cảng, nơi hàng hóa được bán mà không tính thêm thuế địa phương.

📖 Định nghĩa (English): A retail store, usually at an airport or port, where goods are sold without the addition of local taxes.

💡 Ví dụ: "He picked up some chocolate and perfume as gifts at the duty-free shop."
Dịch: Anh ấy đã mua một ít sô-cô-la và nước hoa làm quà tặng tại cửa hàng miễn thuế..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#963 B1 🔊 Có audio

local artisan

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: người thợ thủ công sinh sống tại một khu vực cụ thể, làm ra các sản phẩm thủ công bằng phương pháp truyền thống

📖 Định nghĩa (English): a craftsman or craftswoman living in a particular area who makes handmade products using traditional methods

💡 Ví dụ: "We bought a woven basket directly from the local artisan who made it."
Dịch: Chúng tôi đã mua một chiếc giỏ đan trực tiếp từ nghệ nhân địa phương đã làm ra nó..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#964 B1 🔊 Có audio

bazaar

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: một khu chợ hoặc khu vực bán nhiều loại hàng hóa khác nhau, thường tại các sạp hàng hoặc cửa hàng tạm

📖 Định nghĩa (English): a market or area where many different types of goods are sold, often in stalls or temporary shops

💡 Ví dụ: "We bought handmade pottery and silk scarves at the local bazaar near the old town."
Dịch: Chúng tôi đã mua đồ gốm thủ công và khăn lụa tại khu chợ địa phương gần phố cổ..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#965 B1 🔊 Có audio

Account holder

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người sở hữu chính thức một tài khoản ngân hàng và được phép thực hiện các giao dịch trên tài khoản đó.

📖 Định nghĩa (English): A person who officially owns a bank account and is authorized to make transactions on it.

💡 Ví dụ: "The account holder must present valid identification when requesting a new debit card."
Dịch: Chủ tài khoản phải xuất trình giấy tờ tùy thân hợp lệ khi yêu cầu cấp thẻ ghi nợ mới..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#966 B1 🔊 Có audio

Bank statement

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu chính thức do ngân hàng phát hành, liệt kê tất cả các giao dịch và số dư của tài khoản trong một khoảng thời gian cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): An official document issued by a bank that lists all transactions and balances for an account over a specific period.

💡 Ví dụ: "I downloaded my bank statement to verify the monthly transaction history."
Dịch: Tôi đã tải xuống sao kê ngân hàng để kiểm tra lịch sử giao dịch hàng tháng..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#967 B1 🔊 Có audio

Checking account

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài khoản ngân hàng dùng cho các giao dịch hàng ngày, cho phép gửi tiền, rút tiền và thanh toán bằng séc hoặc thẻ ghi nợ.

📖 Định nghĩa (English): A bank account designed for everyday transactions, allowing deposits, withdrawals, and payments by check or debit card.

💡 Ví dụ: "She uses her checking account to pay rent and utility bills each month."
Dịch: Cô ấy sử dụng tài khoản thanh toán của mình để trả tiền thuê nhà và các hóa đơn tiện ích hàng tháng..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#968 B1 🔊 Có audio

Direct deposit

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức chuyển tiền điện tử trực tiếp vào tài khoản ngân hàng, thường dùng để trả lương hoặc các khoản trợ cấp.

📖 Định nghĩa (English): An electronic transfer of funds directly into a bank account, typically used for salary or benefit payments.

💡 Ví dụ: "My employer offers direct deposit, so my salary arrives in my account every payday."
Dịch: Công ty của tôi cung cấp dịch vụ gửi tiền tự động, nên lương của tôi được chuyển vào tài khoản vào mỗi kỳ trả lương..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#969 B1 🔊 Có audio

Online banking

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch ngân hàng qua internet, chẳng hạn như kiểm tra số dư và chuyển khoản.

📖 Định nghĩa (English): A service that allows customers to conduct banking transactions through the internet, such as checking balances and transferring funds.

💡 Ví dụ: "Through online banking, he transferred money to his sister in just a few clicks."
Dịch: Thông qua ngân hàng trực tuyến, anh ấy đã chuyển tiền cho em gái chỉ bằng vài cú nhấp chuột..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#970 B1 🔊 Có audio

overdraft

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng khách hàng ngân hàng rút nhiều tiền hơn số dư khả dụng trong tài khoản, hoặc số tiền mà tài khoản bị âm.

📖 Định nghĩa (English): A situation in which a bank customer withdraws more money than is available in their account, or the amount by which the account is in the negative.

💡 Ví dụ: "The bank charged me a $35 fee for going into overdraft last month."
Dịch: Ngân hàng đã tính phí 35 đô la cho tôi vì rơi vào tình trạng thấu chi vào tháng trước..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách