[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 98/120 — 1194 bài viết
#971 B1 🔊 Có audio

savings account

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài khoản ngân hàng có sinh lãi theo thời gian, dùng để cất giữ tiền mà người sở hữu không có kế hoạch chi tiêu trong tương lai gần.

📖 Định nghĩa (English): A bank account that earns interest over time, used for storing money that the holder does not plan to spend in the near future.

💡 Ví dụ: "She keeps her emergency fund in a high-yield savings account at a local bank."
Dịch: Cô ấy giữ quỹ khẩn cấp của mình trong một tài khoản tiết kiệm lãi suất cao tại ngân hàng địa phương..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#972 B1 🔊 Có audio

wire transfer

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức chuyển tiền điện tử từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản khác, thường được xử lý nhanh và hay dùng cho các khoản thanh toán lớn hoặc quốc tế.

📖 Định nghĩa (English): An electronic transfer of funds from one bank account to another, usually processed quickly and often used for large or international payments.

💡 Ví dụ: "My parents sent me money by wire transfer when I was studying abroad."
Dịch: Bố mẹ tôi đã gửi tiền qua hình thức chuyển khoản điện khi tôi đi du học..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#973 B1 🔊 Có audio

minimum balance

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền nhỏ nhất mà ngân hàng yêu cầu khách hàng duy trì trong tài khoản để tránh phí hoặc giữ các đặc quyền của tài khoản.

📖 Định nghĩa (English): The smallest amount of money that a bank requires a customer to keep in an account to avoid fees or maintain account privileges.

💡 Ví dụ: "You must maintain a minimum balance of $500 to avoid the monthly service fee."
Dịch: Bạn phải duy trì số dư tối thiểu 500 đô la để tránh phí dịch vụ hàng tháng..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#974 B1 🔊 Có audio

debit card

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thẻ nhựa do ngân hàng phát hành cho phép chủ thẻ mua hàng hoặc rút tiền mặt trực tiếp từ tài khoản ngân hàng của họ.

📖 Định nghĩa (English): A plastic card issued by a bank that allows the holder to make purchases or withdraw cash directly from their bank account.

💡 Ví dụ: "You can use your debit card at any supermarket or ATM in the city."
Dịch: Bạn có thể dùng thẻ ghi nợ tại bất kỳ siêu thị hoặc máy ATM nào trong thành phố..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#975 B1 🔊 Có audio

annual fee

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản phí hằng năm mà tổ chức phát hành thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ thu đối với chủ thẻ để sử dụng thẻ.

📖 Định nghĩa (English): A yearly charge that a credit or debit card issuer applies to a cardholder for the use of the card.

💡 Ví dụ: "This credit card has no annual fee during the first year."
Dịch: Thẻ tín dụng này không có phí thường niên trong năm đầu tiên..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#976 B1 🔊 Có audio

Cash advance

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ cho phép chủ thẻ tín dụng rút tiền mặt từ ATM hoặc ngân hàng, thường kèm phí và lãi suất cao hơn.

📖 Định nghĩa (English): A service that allows credit cardholders to withdraw cash from an ATM or bank, usually with extra fees and higher interest rates.

💡 Ví dụ: "Taking a cash advance on your credit card is usually very expensive."
Dịch: Việc ứng tiền mặt từ thẻ tín dụng thường rất tốn kém..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#977 B1 🔊 Có audio

Credit limit

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền tối đa mà đơn vị phát hành thẻ tín dụng cho phép chủ thẻ vay hoặc chi tiêu trên thẻ.

📖 Định nghĩa (English): The maximum amount of money that a credit card issuer allows a cardholder to borrow or spend on the card.

💡 Ví dụ: "My credit limit was increased to $5,000 last month."
Dịch: Hạn mức tín dụng của tôi đã được tăng lên 5.000 đô la vào tháng trước..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#978 B1 🔊 Có audio

Minimum payment

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền nhỏ nhất mà chủ thẻ tín dụng phải trả mỗi tháng để giữ tài khoản ở trạng thái tốt.

📖 Định nghĩa (English): The smallest amount of money that a credit cardholder must pay each month to keep the account in good standing.

💡 Ví dụ: "If you only pay the minimum payment, you'll pay a lot of interest."
Dịch: Nếu bạn chỉ trả khoản thanh toán tối thiểu, bạn sẽ phải trả rất nhiều lãi..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#979 B1 🔊 Có audio

PIN (Personal Identification Number)

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mã số bí mật được sử dụng cùng thẻ ghi nợ hoặc thẻ tín dụng để xác nhận giao dịch tại ATM và máy thanh toán.

📖 Định nghĩa (English): A secret numeric code used with a debit or credit card to authorize transactions at ATMs and payment terminals.

💡 Ví dụ: "Please enter your PIN to complete the transaction."
Dịch: Vui lòng nhập mã PIN của bạn để hoàn tất giao dịch..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#980 B1 🔊 Có audio

Reward points

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Điểm mà chủ thẻ tích lũy được cho mỗi giao dịch mua hàng bằng thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ, có thể đổi lấy hàng hóa, dịch vụ hoặc giảm giá.

📖 Định nghĩa (English): Points earned by a cardholder for each purchase made with a credit or debit card, which can be redeemed for goods, services, or discounts.

💡 Ví dụ: "He used his reward points to book a free flight ticket."
Dịch: Anh ấy đã dùng điểm thưởng để đặt một vé máy bay miễn phí..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách