[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 94/120 — 1194 bài viết
#931 B1

a la carte

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phong cách phục vụ nhà hàng trong đó mỗi món được gọi riêng và có giá riêng theo thực đơn, thay vì theo suất cố định.

📖 Định nghĩa (English): A restaurant service style where each dish is ordered and priced separately from a menu, rather than as part of a set meal.

💡 Ví dụ: "We prefer dining a la carte so we can choose exactly what we want."
Dịch: Chúng tôi thích gọi món theo thực đơn riêng lẻ để có thể chọn đúng món mình muốn..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: adj/adv


#932 B1 🔊 Có audio

briefing

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi họp ngắn để cung cấp thông tin chi tiết hoặc hướng dẫn, thường diễn ra trước khi tour hoặc hoạt động bắt đầu.

📖 Định nghĩa (English): A short meeting at which detailed information is given or instructions provided, typically before a tour or activity begins.

💡 Ví dụ: "The tour guide held a morning briefing to inform the group about the day's schedule and safety rules."
Dịch: Hướng dẫn viên tổ chức buổi họp thông báo buổi sáng để thông báo cho đoàn về lịch trình và các quy tắc an toàn trong ngày..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#933 B1 🔊 Có audio

commentary

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần mô tả hoặc phân tích bằng lời do hướng dẫn viên trình bày khi đưa du khách tham quan một địa điểm.

📖 Định nghĩa (English): A spoken description or analysis of events given by a tour guide while accompanying visitors to a place of interest.

💡 Ví dụ: "The guide's lively commentary made the historical sites much more interesting for the tourists."
Dịch: Bài thuyết minh sống động của hướng dẫn viên đã giúp các du khách cảm thấy các di tích lịch sử thú vị hơn nhiều..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#934 B1 🔊 Có audio

escort

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đi cùng một người khác hoặc một nhóm trong chuyến đi để hướng dẫn, bảo vệ hoặc hỗ trợ họ.

📖 Định nghĩa (English): A person who accompanies another person or a group on a journey to guide, protect, or assist them.

💡 Ví dụ: "A travel escort was assigned to make sure the elderly tourists reached the airport on time."
Dịch: Một người hộ tống đã được phân công để đảm bảo các du khách lớn tuổi đến sân bay đúng giờ..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#935 B1 🔊 Có audio

excursion

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi ngắn, thường được thực hiện như hoạt động giải trí hoặc như một phần của tour dài hơn, đặc biệt là rời khỏi điểm đến chính.

📖 Định nghĩa (English): A short journey or trip, usually taken as a leisure activity or as part of a longer tour, especially away from the main destination.

💡 Ví dụ: "The optional excursion to the ancient ruins added a wonderful experience to our package tour."
Dịch: Chuyến tham quan tùy chọn đến các tàn tích cổ đại đã mang lại một trải nghiệm tuyệt vời cho tour trọn gói của chúng tôi..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#936 B1 🔊 Có audio

sightseeing

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động tham quan các địa điểm thú vị ở một nơi mới, đặc biệt với tư cách là khách du lịch.

📖 Định nghĩa (English): The activity of visiting places of interest in a new place, especially as tourists.

💡 Ví dụ: "We spent the afternoon sightseeing in the old town."
Dịch: Chúng tôi đã dành buổi chiều để tham quan khu phố cổ..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#937 B1 🔊 Có audio

Picnic

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịp mọi người ăn uống ngoài trời, thường ở những địa điểm có phong cảnh đẹp như công viên hoặc vùng nông thôn.

📖 Định nghĩa (English): An occasion when people take a meal outdoors, usually in a scenic location such as a park or the countryside.

💡 Ví dụ: "The family had a picnic by the lake on Sunday afternoon."
Dịch: Gia đình đã tổ chức một buổi dã ngoại bên hồ vào chiều chủ nhật..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#938 B1 🔊 Có audio

Trekking

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi bộ dài và vất vả, thường trên địa hình gồ ghề hoặc ở vùng núi, để giải trí hoặc thử thách.

📖 Định nghĩa (English): A long, vigorous walk, usually on rough terrain or in the mountains, undertaken for pleasure or challenge.

💡 Ví dụ: "Trekking through the rainforest can be exhausting but very rewarding."
Dịch: Đi bộ leo núi xuyên qua rừng nhiệt đới có thể rất mệt nhưng cũng rất xứng đáng..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#939 B1 🔊 Có audio

barbecue

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn hoặc buổi tụ họp ngoài trời, nơi thức ăn được nướng trên lửa hoặc vỉ nướng, thường ở công viên, vườn hoặc khu cắm trại.

📖 Định nghĩa (English): An outdoor meal or gathering where food is cooked over an open fire or grill, usually in a park, garden, or campsite.

💡 Ví dụ: "We had a barbecue by the lake last weekend with grilled fish and sausages."
Dịch: Cuối tuần trước chúng tôi đã tổ chức tiệc nướng ngoài trời bên hồ với cá và xúc xích nướng..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#940 B1 🔊 Có audio

bonfire

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một đống lửa lớn được đốt ngoài trời, dùng để sưởi ấm, nấu ăn hoặc làm một phần của các buổi tụ họp và lễ hội ngoài trời.

📖 Định nghĩa (English): A large open-air fire built outdoors, used for warmth, cooking, or as part of outdoor gatherings and celebrations.

💡 Ví dụ: "The campers sat around the bonfire and shared stories late into the night."
Dịch: Những người cắm trại ngồi quanh lửa trại và kể chuyện cho đến tận khuya..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách