risk tolerance
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mức độ biến động của lợi nhuận đầu tư mà một cá nhân sẵn sàng chấp nhận trong kế hoạch tài chính của họ.
📖 Định nghĩa (English): The degree of variability in investment returns that an individual is willing to accept in their financial planning.
💡 Ví dụ: "Before choosing an investment, you should honestly assess your risk tolerance."
Dịch: Trước khi chọn một khoản đầu tư, bạn nên đánh giá thật lòng khả năng chịu rủi ro của mình..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun