[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 100/120 — 1194 bài viết
#991 B1 🔊 Có audio

risk tolerance

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mức độ biến động của lợi nhuận đầu tư mà một cá nhân sẵn sàng chấp nhận trong kế hoạch tài chính của họ.

📖 Định nghĩa (English): The degree of variability in investment returns that an individual is willing to accept in their financial planning.

💡 Ví dụ: "Before choosing an investment, you should honestly assess your risk tolerance."
Dịch: Trước khi chọn một khoản đầu tư, bạn nên đánh giá thật lòng khả năng chịu rủi ro của mình..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#992 B1 🔊 Có audio

yield

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thu nhập từ một khoản đầu tư, thường được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm giá trị.

📖 Định nghĩa (English): The income return on an investment, usually expressed as a percentage of the value.

💡 Ví dụ: "This bond offers a high annual yield compared to savings accounts."
Dịch: Trái phiếu này có lợi suất hằng năm cao hơn so với tài khoản tiết kiệm..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#993 B1 🔊 Có audio

dollar-cost averaging

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp đầu tư trong đó một số tiền cố định được đầu tư theo định kỳ bất kể giá của tài sản.

📖 Định nghĩa (English): An investment approach in which a fixed amount of money is invested at regular intervals regardless of the asset's price.

💡 Ví dụ: "Many beginners use dollar-cost averaging to avoid trying to time the market."
Dịch: Nhiều người mới bắt đầu sử dụng phương pháp trung bình giá để tránh việc cố gắng dự đoán thị trường..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#994 B2 🔊 Có audio

bear market

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng thị trường mà giá cổ phiếu đang giảm hoặc được kỳ vọng sẽ giảm, thường đi kèm với tâm lý bi quan lan rộng và tâm lý tiêu cực của nhà đầu tư.

📖 Định nghĩa (English): A market condition in which stock prices are falling or are expected to fall, typically accompanied by widespread pessimism and negative investor sentiment.

💡 Ví dụ: "Many investors suffered heavy losses during the bear market of 2008."
Dịch: Nhiều nhà đầu tư đã chịu thua lỗ nặng trong thị trường giá xuống năm 2008..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#995 B2 🔊 Có audio

blue-chip stock

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cổ phiếu của một công ty lớn, có uy tín lâu năm và tài chính vững mạnh, có lịch sử hoạt động ổn định và thường xuyên trả cổ tức.

📖 Định nghĩa (English): A stock of a large, well-established and financially sound company that has a history of reliable performance and usually pays regular dividends.

💡 Ví dụ: "Conservative investors often prefer to put their money into blue-chip stocks."
Dịch: Các nhà đầu tư bảo thủ thường thích đổ tiền vào cổ phiếu blue-chip..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#996 B2 🔊 Có audio

bull market

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng thị trường mà giá cổ phiếu đang tăng hoặc được kỳ vọng sẽ tăng, đặc trưng bởi sự tự tin mạnh mẽ của nhà đầu tư và tâm lý lạc quan chung.

📖 Định nghĩa (English): A market condition in which stock prices are rising or are expected to rise, characterized by strong investor confidence and overall optimism.

💡 Ví dụ: "The bull market lasted for nearly a decade, creating substantial wealth for long-term investors."
Dịch: Thị trường giá lên đã kéo dài gần một thập kỷ, tạo ra khối tài sản đáng kể cho các nhà đầu tư dài hạn..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#997 B2 🔊 Có audio

market capitalization

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng giá trị thị trường tính bằng tiền của tất cả cổ phiếu đang lưu hành của một công ty, được tính bằng cách nhân giá cổ phiếu hiện tại với tổng số cổ phiếu đang lưu hành.

📖 Định nghĩa (English): The total dollar market value of a company's outstanding shares, calculated by multiplying the current share price by the total number of shares outstanding.

💡 Ví dụ: "Apple is one of the companies with the largest market capitalization in the world."
Dịch: Apple là một trong những công ty có vốn hóa thị trường lớn nhất trên thế giới..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#998 B2 🔊 Có audio

stockbroker

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyên gia được cấp phép thực hiện việc mua bán cổ phiếu và các chứng khoán khác thay mặt cho khách hàng để nhận phí hoặc hoa hồng.

📖 Định nghĩa (English): A licensed professional who buys and sells stocks and other securities on behalf of clients in exchange for a fee or commission.

💡 Ví dụ: "She hired a stockbroker to help her build a balanced investment portfolio."
Dịch: Cô ấy đã thuê một nhân viên môi giới chứng khoán để giúp xây dựng một danh mục đầu tư cân bằng..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#999 B2 🔊 Có audio

ticker symbol

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuỗi ký tự duy nhất được gán cho một công ty niêm yết để nhận diện công ty đó trên sàn giao dịch chứng khoán.

📖 Định nghĩa (English): A unique series of letters assigned to a publicly traded company to identify it on a stock exchange.

💡 Ví dụ: "The ticker symbol for Apple Inc. on the NASDAQ is AAPL."
Dịch: Mã chứng khoán của Apple Inc. trên sàn NASDAQ là AAPL..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1000 B2 🔊 Có audio

volatility

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mức độ dao động của giá giao dịch theo thời gian, thường được đo bằng độ lệch chuẩn của lợi nhuận logarit, phản ánh mức độ rủi ro.

📖 Định nghĩa (English): The degree of variation of a trading price over time, often measured by the standard deviation of logarithmic returns, indicating the level of risk.

💡 Ví dụ: "Investors are concerned about the high volatility in the technology stock sector."
Dịch: Các nhà đầu tư lo ngại về sự biến động mạnh trong lĩnh vực cổ phiếu công nghệ..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách