[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 93/120 — 1194 bài viết
#921 B1 🔊 Có audio

culinary tourism

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hình thức du lịch tập trung vào việc khám phá và trải nghiệm món ăn, đồ uống cùng các truyền thống ẩm thực của một vùng hoặc quốc gia.

📖 Định nghĩa (English): A type of tourism centered on exploring and experiencing the food, drinks, and culinary traditions of a region or country.

💡 Ví dụ: "Vietnam has become a popular destination for culinary tourism thanks to its diverse street food."
Dịch: Việt Nam đã trở thành điểm đến hấp dẫn cho du lịch ẩm thực nhờ nền ẩm thực đường phố đa dạng..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#922 B1 🔊 Có audio

fine dining

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phong cách ăn uống tại các nhà hàng cao cấp, nổi bật với phục vụ trang nhã, không gian trang trọng và ẩm thực tinh tế.

📖 Định nghĩa (English): A style of eating at high-quality restaurants characterized by elegant service, formal atmosphere, and sophisticated cuisine.

💡 Ví dụ: "The hotel is famous for its fine dining restaurant that serves gourmet dishes."
Dịch: Khách sạn nổi tiếng với nhà hàng ăn uống cao cấp phục vụ các món ăn sành điệu..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#923 B1 🔊 Có audio

maître d'hôtel

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người quản lý phòng ăn, chào đón khách và giám sát việc phục vụ bàn trong nhà hàng; thường gọi tắt là maître d'.

📖 Định nghĩa (English): The head waiter or host who manages the dining room, greets guests, and supervises table service in a restaurant.

💡 Ví dụ: "The maître d'hôtel greeted us warmly and led us to a table by the window."
Dịch: Người quản lý nhà hàng niềm nở chào đón chúng tôi và dẫn đến bàn gần cửa sổ..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#924 B1 🔊 Có audio

sommelier

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyên gia rượu được đào tạo chuyên nghiệp, làm việc tại nhà hàng, có nhiệm vụ tư vấn và phục vụ rượu cho thực khách đúng cách.

📖 Định nghĩa (English): A trained wine specialist who works in a restaurant, responsible for helping guests choose wine and serving it properly.

💡 Ví dụ: "The sommelier recommended a local red wine that paired perfectly with our beef dish."
Dịch: Chuyên gia rượu đã giới thiệu một loại rượu vang đỏ địa phương hợp với món bò của chúng tôi..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#925 B1 🔊 Có audio

Dessert

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ngọt, thường được phục vụ vào cuối bữa ăn.

📖 Định nghĩa (English): A sweet course or dish, typically served at the end of a meal.

💡 Ví dụ: "We shared a traditional dessert made from sticky rice and coconut milk."
Dịch: Chúng tôi cùng chia nhau một món tráng miệng truyền thống làm từ xôi và nước cốt dừa..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#926 B1 🔊 Có audio

chef's special

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn do đầu bếp trưởng của nhà hàng sáng tạo hoặc đặc biệt giới thiệu/đề xuất.

📖 Định nghĩa (English): A dish that is uniquely created or specially recommended by the head chef of a restaurant.

💡 Ví dụ: "Tonight's chef's special is grilled salmon with mango salsa."
Dịch: Món đặc biệt của đầu bếp tối nay là cá hồi nướng với sốt xoài..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: n


#927 B1 🔊 Có audio

tasting menu

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bữa ăn gồm nhiều món nhỏ, cho phép thực khách thưởng thức đa dạng hương vị khác nhau.

📖 Định nghĩa (English): A multi-course meal consisting of several small portions of different dishes, allowing diners to sample a variety of flavors.

💡 Ví dụ: "The restaurant offers a 7-course tasting menu featuring seasonal ingredients."
Dịch: Nhà hàng phục vụ thực đơn thử vị 7 món với các nguyên liệu theo mùa..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: n


#928 B1 🔊 Có audio

tipping

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thói quen đưa một khoản tiền nhỏ cho nhân viên phục vụ hoặc người làm dịch vụ để cảm ơn về chất lượng phục vụ tốt.

📖 Định nghĩa (English): The practice of giving a small sum of money to a waiter or service worker as a reward for good service.

💡 Ví dụ: "Tipping is customary in American restaurants, usually around 15 to 20 percent."
Dịch: Việc boa tiền là phong tục phổ biến trong các nhà hàng Mỹ, thường khoảng 15 đến 20 phần trăm..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#929 B1 🔊 Có audio

specialty

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Món ăn hoặc thức uống mà một nhà hàng hoặc vùng miền nổi tiếng, thường đại diện cho truyền thống ẩm thực địa phương.

📖 Định nghĩa (English): A food or dish that a restaurant or region is particularly known for, often representing local culinary tradition.

💡 Ví dụ: "Pho is a well-known specialty of Hanoi and a must-try for foreign tourists."
Dịch: Phở là đặc sản nổi tiếng của Hà Nội và là món nhất định phải thử đối với khách du lịch nước ngoài..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#930 B1

gratuity

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền thêm đưa cho người phục vụ hoặc nhân viên dịch vụ để thưởng cho dịch vụ tốt, thường được cộng vào hóa đơn nhà hàng.

📖 Định nghĩa (English): A sum of money given to a waiter or service worker as a reward for good service, commonly added to a restaurant bill.

💡 Ví dụ: "A gratuity of 15% is customary in many American restaurants."
Dịch: Tiền boa 15% là phong tục phổ biến trong nhiều nhà hàng ở Mỹ..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách