sibling
...normal;">/ˈsɪb.lɪŋ/ · noun · A2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Anh trai, chị gái hoặc em ruột trong cùng gia đình.
📖 Định nghĩa (English): A...
...normal;">/ˈsɪb.lɪŋ/ · noun · A2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Anh trai, chị gái hoặc em ruột trong cùng gia đình.
📖 Định nghĩa (English): A...
...normal;">/fəˈtɑː.ɡrə.fi/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghệ thuật, sở thích hoặc nghề nghiệp liên quan đến việc chụp và xử lý ảnh.
...normal;">/ˈsɪblɪŋz/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Anh và chị em, đặc biệt là những người thuộc cùng một gia đình.
📖 Định nghĩa (English...
...normal;">/ˈskriːnʃɑːt/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: hình ảnh được chụp lại nội dung hiện đang hiển thị trên màn hình điện thoại, máy tính bảng hoặc...
...normal;">/ˈsɪnəfaɪl/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người rất quan tâm và đam mê điện ảnh, đặc biệt xem phim như một loại hình nghệ thuật hoặc...
...normal;">/ˌfəʊtəʊvɒlˈteɪɪk/ · adjective · C1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Liên quan đến việc sản xuất dòng điện tại mối nối của hai chất khi tiếp xúc với ánh sáng...
...xảy ra) trong quá khứ → ảnh hưởng đến hiện tại.