Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads, Facebook và Zalo Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Threads Facebook Zalo

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 347/449 — 4487 bài viết
#3461 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

training

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình thực hiện các bài tập hoặc học các kỹ năng để chuẩn bị cho một môn thể thao hoặc hoạt động.

📖 Định nghĩa (English): The process of doing exercises or learning skills to prepare for a sport or activity.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She does training at the gym every morning."
    Dịch: Cô ấy tập luyện ở phòng gym mỗi sáng..
  2. ② "Hard training helped him become a better player."
  3. ③ "The coach scheduled a training session for tomorrow."

🔗 Collocations phổ biến: training session · training camp · training program · do training · hard training · training schedule

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3462 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

corner kick

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một quả đá phạt được thực hiện từ góc sân sau khi đội phòng thủ đưa bóng qua vạch khung thành của họ.

📖 Định nghĩa (English): A free kick taken from the corner of the pitch after the defending team plays the ball over their own goal line.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The referee awarded a corner kick to our team."
    Dịch: Trọng tài trao quả phạt góc cho đội của chúng tôi..
  2. ② "He scored directly from the corner kick."
  3. ③ "We practice corner kicks every Friday."

🔗 Collocations phổ biến: take a corner kick · score from a corner kick · award a corner kick · corner kick routine

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3463 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

free kick

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một quả đá được trao cho một đội sau khi đội đối phương phạm lỗi.

📖 Định nghĩa (English): A kick awarded to a team after a foul is committed by the opposing team.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "Messi took the free kick and scored."
    Dịch: Messi thực hiện quả đá phạt và ghi bàn..
  2. ② "The wall jumped to block the free kick."
  3. ③ "It is a dangerous free kick just outside the box."

🔗 Collocations phổ biến: take a free kick · award a free kick · direct free kick · indirect free kick · free kick taker

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3464 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

offside

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lỗi luật xảy ra khi cầu thủ tấn công gần vạch khung thành đối phương hơn cả bóng và hậu vệ áp chót tại thời điểm bóng được chuyền.

📖 Định nghĩa (English): A rule violation that occurs when an attacking player is nearer to the opponent's goal line than both the ball and the second-last defender when the ball is played.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The forward was called offside in the 80th minute."
    Dịch: Tiền đạo bị bắt việt vị ở phút thứ 80..
  2. ② "The offside flag went up immediately."
  3. ③ "VAR can review offside decisions."

🔗 Collocations phổ biến: offside trap · offside rule · offside position · caught offside · offside flag

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3465 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

victory

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động giành chiến thắng trong một trận đấu, cuộc thi hoặc trận chiến với đối thủ.

📖 Định nghĩa (English): An act of winning a game, competition, or battle against an opponent.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The team celebrated their victory in the final match."
    Dịch: Đội đã ăn mừng chiến thắng trong trận chung kết..
  2. ② "It was a hard-fought victory for the home team."
  3. ③ "The players dedicated the victory to their coach."

🔗 Collocations phổ biến: claim victory · narrow victory · decisive victory · victory celebration · victory speech

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3466 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

goal

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bàn thắng ghi được trong trận đấu, hoặc khu vực có cột và lưới nơi cầu thủ cố gắng ghi bàn.

📖 Định nghĩa (English): A score in a game, or the area marked with posts and a net where players try to score.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "He scored a beautiful goal in the last minute."
    Dịch: Anh ấy đã ghi một bàn thắng đẹp ở phút cuối..
  2. ② "The goalkeeper stood between the goal posts."
  3. ③ "The team needs three more goals to win the match."

🔗 Collocations phổ biến: score a goal · goal line · goal post · goal kick · own goal

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3467 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

defender

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cầu thủ trong một đội bóng có nhiệm vụ chính là ngăn đội đối phương ghi bàn.

📖 Định nghĩa (English): A player in a team whose main job is to stop the opposing team from scoring goals.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The defender blocked the shot beautifully."
    Dịch: Hậu vệ đã chặn cú sút một cách đp mắt..
  2. ② "We need a strong defender for the next match."
  3. ③ "He plays as a center defender for his club."

🔗 Collocations phổ biến: central defender · strong defender · experienced defender · replace a defender · defender of the year

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3468 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

basketball

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Môn thể thao được chơi giữa hai đội, mỗi đội năm người, trong đó điểm được ghi bằng cách ném bóng vào rổ có lưới treo cao ở mỗi đầu sân.

📖 Định nghĩa (English): A game played between two teams of five players in which points are scored by throwing a ball through a netted hoop fixed high above each end of the court.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "My brother plays basketball at school."
    Dịch: Anh trai tôi chơi bóng rổ ở trường..
  2. ② "Basketball is one of the most popular sports in the world."
  3. ③ "We watched a basketball game on TV last night."

🔗 Collocations phổ biến: play basketball · basketball team · basketball court · basketball player · basketball game · basketball coach

Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3469 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

chord

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự kết hợp của ba hoặc nhiều nốt nhạc được chơi hoặc hát cùng lúc để tạo nên sự hòa âm.

📖 Định nghĩa (English): A combination of three or more musical notes played or sung together at the same time to create a harmony.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "She learned to play basic chords on the guitar."
    Dịch: Cô ấy học cách chơi các hợp âm cơ bản trên đàn guitar..
  2. ② "The song starts with a simple chord progression."
  3. ③ "He changed the chord to make the song sound sadder."

🔗 Collocations phổ biến: play a chord · chord progression · strike a chord (with someone) · chord change

Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3470 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

harmony

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự kết hợp các nốt nhạc khác nhau được chơi hoặc hát cùng lúc để tạo âm thanh dễ chịu; cũng có nghĩa là sự hòa thuận.

📖 Định nghĩa (English): The combination of different musical notes played or sung at the same time to create a pleasing sound; also a state of agreement.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ① "The choir sang in perfect harmony."
    Dịch: Dàn hợp xướng hát hòa âm hoàn hảo với nhau..
  2. ② "She added harmony to the main melody of the song."
  3. ③ "They lived in harmony with their neighbors for many years."

🔗 Collocations phổ biến: in harmony · sing in harmony · live in harmony · perfect harmony · harmony and balance

Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách