[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 10/111 — 1109 bài viết
#91 B1-B2 🔊 Có audio

defamation

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi đưa ra những tuyên bố sai sự thật về ai đó, gây tổn hại đến danh dự và danh tiếng của họ.

📖 Định nghĩa (English): The act of making false statements about someone that damage their reputation.

💡 Ví dụ: "The journalist was sued for defamation after publishing false accusations against the politician."
Dịch: Nhà báo bị kiện vì tội phỉ báng sau khi đăng tải những cáo buộc sai sự thật nhằm vào chính trị gia..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#92 B1-B2 🔊 Có audio

liability

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái phải chịu trách nhiệm theo pháp luật đối với một điều gì đó, đặc biệt là các khoản bồi thường, khoản nợ hoặc hành động.

📖 Định nghĩa (English): The state of being legally responsible for something, especially for damages, debts, or actions.

💡 Ví dụ: "The company accepted liability for the environmental damage caused by its factory."
Dịch: Công ty đã chấp nhận trách nhiệm pháp lý về thiệt hại môi trường do nhà máy của họ gây ra..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#93 B1-B2 🔊 Có audio

pardon

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động chính thức mà chính quyền tha thứ cho một tội và giải thoát người bị kết án khỏi hình phạt.

📖 Định nghĩa (English): An official act by which a government forgives a crime and frees the convicted person from punishment.

💡 Ví dụ: "The president granted a pardon to the prisoner after he had served 15 years of his sentence."
Dịch: Tổng thống đã ân xá cho tù nhân sau khi người này chấp hành 15 năm trong bản án của mình..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#94 B1-B2 🔊 Có audio

power of attorney

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một văn bản pháp lý ủy quyền cho một người hành động thay mặt người khác trong các vấn đề pháp lý hoặc tài chính.

📖 Định nghĩa (English): A legal document that authorizes one person to act on behalf of another in legal or financial matters.

💡 Ví dụ: "She gave her brother power of attorney to manage her property while she was working overseas."
Dịch: Cô ấy đã trao giấy ủy quyền cho anh trai để quản lý tài sản của cô trong thời gian làm việc ở nước ngoài..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#95 B1-B2 🔊 Có audio

sanction

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình phạt hoặc biện pháp xử phạt chính thức được cơ quan có thẩm quyền áp đặt để thực thi pháp luật, quy tắc hoặc thỏa thuận quốc tế.

📖 Định nghĩa (English): An official penalty or punishment imposed by an authority to enforce a law, rule, or international agreement.

💡 Ví dụ: "The government imposed economic sanctions on the country for violating international agreements."
Dịch: Chính phủ đã áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế đối với quốc gia đó vì vi phạm các thỏa thuận quốc tế..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#96 B1-B2 🔊 Có audio

bill

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản thảo của một đạo luật được đề xuất, trình lên cơ quan lập pháp để thảo luận và thông qua.

📖 Định nghĩa (English): A draft of a proposed law presented to a legislature for discussion and approval.

💡 Ví dụ: "The new environmental protection bill was introduced in parliament last month."
Dịch: Dự luật bảo vệ môi trường mới đã được trình lên quốc hội vào tháng trước..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#97 B1-B2 🔊 Có audio

codex

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bộ sưu tập chính thức hoặc tập hợp có hệ thống các đạo luật và quy chế.

📖 Định nghĩa (English): An official collection or systematic compilation of laws and statutes.

💡 Ví dụ: "The legal codex contains all the regulations governing business activities in the country."
Dịch: Bộ luật chứa tất cả các quy định điều chỉnh hoạt động kinh doanh trong nước..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#98 B1-B2 🔊 Có audio

jurisprudence

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Môn học lý thuyết về pháp luật và các nguyên tắc mà pháp luật được dựa trên.

📖 Định nghĩa (English): The theoretical study of law and the principles on which it is based.

💡 Ví dụ: "She is studying jurisprudence at the university to become a lawyer."
Dịch: Cô ấy đang học ngành pháp luật học tại trường đại học để trở thành luật sư..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#99 B1-B2 🔊 Có audio

legislature

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cơ quan chính phủ có quyền soạn thảo và thông qua luật.

📖 Định nghĩa (English): The governmental body that has the power to make and pass laws.

💡 Ví dụ: "The national legislature approved the new tax reform bill yesterday."
Dịch: Cơ quan lập pháp quốc gia đã thông qua dự luật cải cách thuế mới vào ngày hôm qua..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#100 B1-B2 🔊 Có audio

quorum

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số lượng thành viên tối thiểu cần có mặt để một cuộc họp hoặc cuộc bỏ phiếu được hợp lệ.

📖 Định nghĩa (English): The minimum number of members required to be present for a meeting or vote to be valid.

💡 Ví dụ: "The meeting could not begin because there was no quorum."
Dịch: Cuộc họp không thể bắt đầu vì không có đủ số đại biểu tối thiểu theo quy định..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách