[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 14/111 — 1109 bài viết
#131 B1-B2 🔊 Có audio

adjudication

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình pháp lý nhằm giải quyết tranh chấp hoặc đưa ra phán quyết bởi thẩm phán hoặc tòa án.

📖 Định nghĩa (English): The legal process of resolving a dispute or deciding a case by a judge or court.

💡 Ví dụ: "The adjudication of the dispute took several months before a final ruling was issued."
Dịch: Việc xét xử tranh chấp đã kéo dài nhiều tháng trước khi phán quyết cuối cùng được đưa ra..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#132 B1-B2 🔊 Có audio

breach

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi vi phạm hoặc không tuân thủ một điều luật, thỏa thuận hoặc nghĩa vụ.

📖 Định nghĩa (English): An act of breaking or failing to observe a law, agreement, or duty.

💡 Ví dụ: "The company was sued for breach of contract after failing to deliver the goods on time."
Dịch: Công ty bị kiện vì vi phạm hợp đồng sau khi không giao hàng đúng hạn..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#133 B1-B2 🔊 Có audio

exemption

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi miễn cho một cá nhân hoặc tổ chức khỏi một nghĩa vụ, bổn phận hoặc khoản thuế.

📖 Định nghĩa (English): The act of freeing a person or organization from an obligation, duty, or tax.

💡 Ví dụ: "Charitable organizations may qualify for a tax exemption under the new law."
Dịch: Các tổ chức từ thiện có thể đủ điều kiện được miễn thuế theo luật mới..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#134 B1-B2 🔊 Có audio

embezzlement

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi phạm tội lén lấy hoặc sử dụng sai mục đích số tiền được giao phó, đặc biệt là nhân viên chiếm đoạt tiền của chủ lao động.

📖 Định nghĩa (English): The crime of secretly taking or misusing money that has been entrusted to you, especially by an employee from their employer.

💡 Ví dụ: "The accountant was charged with embezzlement after police discovered the missing funds."
Dịch: Kế toán đã bị buộc tội tham ô sau khi cảnh sát phát hiện số tiền bị thiếu..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#135 B1-B2 🔊 Có audio

conviction

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phán quyết chính thức của tòa án hoặc bồi thẩm đoàn rằng một người có tội đối với một hành vi phạm tội hình sự.

📖 Định nghĩa (English): A formal declaration by a court or jury that a person is guilty of a criminal offense.

💡 Ví dụ: "The jury returned a conviction of guilty on all charges."
Dịch: Bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết kết án có tội đối với tất cả các cáo buộc..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#136 B1-B2 🔊 Có audio

lien

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyền hợp pháp để giữ một tài sản của người khác cho đến khi khoản nợ mà người đó nợ được thanh toán xong.

📖 Định nghĩa (English): A legal right to keep possession of someone's property until a debt owed by that person has been paid.

💡 Ví dụ: "The bank placed a lien on the property until the loan was repaid."
Dịch: Ngân hàng đã đặt quyền cầm giữ lên tài sản cho đến khi khoản vay được hoàn trả..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#137 B1-B2 🔊 Có audio

sentence

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình phạt được tòa án tuyên cho người đã bị kết án phạm tội.

📖 Định nghĩa (English): The punishment given by a court to a person who has been convicted of a crime.

💡 Ví dụ: "The judge passed a sentence of ten years in prison."
Dịch: Thẩm phán đã tuyên bản án mười năm tù..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#138 B1-B2 🔊 Có audio

discrimination

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự đối xử bất công hoặc mang tính định kiến đối với một người hoặc nhóm dựa trên các đặc điểm như chủng tộc, giới tính, tuổi tác hoặc tôn giáo.

📖 Định nghĩa (English): Unfair or prejudicial treatment of a person or group based on characteristics such as race, gender, age, or religion.

💡 Ví dụ: "The new law prohibits discrimination against employees based on their gender or ethnicity."
Dịch: Luật mới cấm phân biệt đối xử với nhân viên dựa trên giới tính hoặc dân tộc của họ..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#139 B1-B2 🔊 Có audio

bailiff

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cán bộ tòa án có nhiệm vụ đảm bảo các quyết định của tòa án được thi hành, chẳng hạn như tịch thu tài sản hoặc bắt giữ người.

📖 Định nghĩa (English): A court officer whose job is to make sure that the decisions of a court are carried out, such as seizing property or arresting people.

💡 Ví dụ: "The bailiff delivered the eviction notice to the tenant."
Dịch: Người thi hành án đã giao thông báo trục xuất cho người thuê nhà..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#140 B1-B2 🔊 Có audio

docket

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Danh sách các vụ án đang chờ xét xử tại tòa, hoặc hồ sơ chính thức về thủ tục tố tụng.

📖 Định nghĩa (English): A list of the cases waiting to be decided in a court, or an official record of legal proceedings.

💡 Ví dụ: "The case will appear on the court's docket next month."
Dịch: Vụ án sẽ được đưa vào sổ án của tòa vào tháng tới..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách