[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 9/111 — 1109 bài viết
#81 B1-B2 🔊 Có audio

acquittal

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phán quyết của tòa án xác nhận một người bị buộc tội không phạm tội.

📖 Định nghĩa (English): A legal judgment by a court that a person accused of a crime is not guilty.

💡 Ví dụ: "The jury returned a verdict of acquittal after only two hours of deliberation."
Dịch: Bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết tha bổng chỉ sau hai giờ thảo luận..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#82 B1-B2 🔊 Có audio

contract

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thỏa thuận có tính ràng buộc pháp lý, bằng văn bản hoặc bằng lời, giữa hai hoặc nhiều bên và có thể được thực thi bằng luật.

📖 Định nghĩa (English): A written or spoken legally binding agreement between two or more parties that is enforceable by law.

💡 Ví dụ: "Both parties signed the employment contract before starting work."
Dịch: Cả hai bên đã ký hợp đồng lao động trước khi bắt đầu làm việc..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#83 B1-B2 🔊 Có audio

lawsuit

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khiếu nại hoặc tranh chấp được đưa ra tòa án để được thẩm phán hoặc bồi thẩm đoàn phân xử.

📖 Định nghĩa (English): A claim or dispute brought to a court to be decided by a judge or jury.

💡 Ví dụ: "The company filed a lawsuit against its former supplier for breach of contract."
Dịch: Công ty đã đệ đơn kiện nhà cung cấp cũ vì vi phạm hợp đồng..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#84 B1-B2 🔊 Có audio

sovereignty

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyền tối cao của một quốc gia trong việc tự quản lý và đưa ra quyết định mà không bị can thiệp từ bên ngoài.

📖 Định nghĩa (English): The supreme authority of a state to govern itself and make decisions without external interference.

💡 Ví dụ: "The new law defends national sovereignty over its territorial waters."
Dịch: Đạo luật mới bảo vệ chủ quyền quốc gia đối với vùng lãnh thổ biển của mình..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#85 B1-B2 🔊 Có audio

tort

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hành vi sai trái hoặc xâm phạm quyền của một người dẫn đến trách nhiệm pháp lý dân sự, không liên quan đến vi phạm hợp đồng.

📖 Định nghĩa (English): A wrongful act or infringement of a person's rights that leads to civil legal liability, not involving a breach of contract.

💡 Ví dụ: "Negligence that causes injury to another person is a common type of tort."
Dịch: Sự sơ suất gây thương tích cho người khác là một loại sai phạm dân sự phổ biến..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#86 B1-B2 🔊 Có audio

Alimony

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền mà tòa án yêu cầu một bên vợ/chồng trả cho bên kia sau khi ly hôn để hỗ trợ tài chính.

📖 Định nghĩa (English): A regular payment that a court orders one spouse to make to the other after a divorce, to support them financially.

💡 Ví dụ: "After the divorce, she receives monthly alimony to support her two children."
Dịch: Sau khi ly hôn, cô ấy nhận được tiền cấp dưỡng hàng tháng để nuôi hai đứa con..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#87 B1-B2 🔊 Có audio

Custody

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyền hợp pháp được chăm sóc trẻ em hoặc tài sản, thường được tòa án trao cho cha mẹ hoặc người giám hộ.

📖 Định nghĩa (English): The legal right to take care of a child or property, usually granted by a court to a parent or guardian.

💡 Ví dụ: "The mother was granted full custody of the children after the trial."
Dịch: Người mẹ được trao toàn quyền nuôi con sau phiên xét xử..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#88 B1-B2 🔊 Có audio

Fraud

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi phạm tội cố tình lừa dối ai đó nhằm mục đích chiếm đoạt tiền, tài sản hoặc giành lợi thế không công bằng.

📖 Định nghĩa (English): The crime of deliberately deceiving someone in order to gain money, property, or other unfair advantage.

💡 Ví dụ: "He was charged with fraud for selling fake insurance policies to elderly people."
Dịch: Anh ta bị buộc tội lừa đảo vì bán các hợp đồng bảo hiểm giả cho người già..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#89 B1-B2 🔊 Có audio

Probate

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy trình pháp lý nhằm xác minh và đăng ký di chúc của người đã khuất để tài sản được phân chia theo ý nguyện.

📖 Định nghĩa (English): The legal process of proving and registering a deceased person's will so that their property can be distributed according to their wishes.

💡 Ví dụ: "The family had to go through probate before they could sell their father's house."
Dịch: Gia đình phải làm thủ tục xác nhận di chúc trước khi có thể bán căn nhà của cha họ..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#90 B1-B2 🔊 Có audio

Tenant

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người trả tiền thuê cho chủ nhà để sử dụng nhà, căn hộ hoặc một mảnh đất.

📖 Định nghĩa (English): A person who pays rent to a landlord in order to use a house, apartment, or piece of land.

💡 Ví dụ: "The tenant signed a one-year lease agreement with the landlord."
Dịch: Người thuê nhà đã ký hợp đồng thuê một năm với chủ nhà..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách