[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 13/111 — 1109 bài viết
#121 B1-B2 🔊 Có audio

burden of proof

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghĩa vụ phải chứng minh lời khẳng định của mình trong một vụ án; trong hầu hết các tòa án, nghĩa vụ này thuộc về nguyên đơn.

📖 Định nghĩa (English): The obligation to prove one's assertion in a legal case; in most courts, this falls on the party bringing the suit.

💡 Ví dụ: "The burden of proof lies with the prosecution, not the defense."
Dịch: Nghĩa vụ chứng minh thuộc về bên công tố, không phải bên bào chữa..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#122 B1-B2 🔊 Có audio

counsel

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Luật sư hoặc nhóm luật sư đại diện cho ai đó trong một vụ án; cũng có nghĩa là lời khuyên liên quan đến các vấn đề pháp lý.

📖 Định nghĩa (English): A lawyer or group of lawyers who represent someone in a legal case; also, advice given regarding legal matters.

💡 Ví dụ: "She hired counsel to represent her in the inheritance dispute."
Dịch: Cô ấy đã thuê luật sư để đại diện cho mình trong vụ tranh chấp thừa kế..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#123 B1-B2 🔊 Có audio

damages

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền được yêu cầu hoặc trao tặng để bồi thường cho tổn thất hoặc thiệt hại đã gánh chịu.

📖 Định nghĩa (English): A sum of money claimed or awarded as compensation for a loss or injury suffered.

💡 Ví dụ: "The court awarded him substantial damages for the breach of contract."
Dịch: Tòa án đã trao cho anh ấy khoản bồi thường đáng kể cho việc vi phạm hợp đồng..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#124 B1-B2 🔊 Có audio

evidence

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thông tin hoặc vật chứng giúp chứng minh một niềm tin hoặc lời khai là đúng, đặc biệt tại tòa án.

📖 Định nghĩa (English): Information or objects that help prove whether a belief or statement is true, especially in a court of law.

💡 Ví dụ: "The forensic evidence was crucial in identifying the suspect."
Dịch: Bằng chứng pháp y đóng vai trò quan trọng trong việc nhận dạng nghi phạm..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#125 B1-B2 🔊 Có audio

negligence

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự thiếu cẩn trọng hợp lý hoặc đúng mức, dẫn đến gây thiệt hại hoặc thương tích cho người khác hoặc tài sản.

📖 Định nghĩa (English): Failure to take proper or reasonable care, resulting in harm or injury to another person or to property.

💡 Ví dụ: "The driver was found guilty of negligence after the pedestrian accident."
Dịch: Người tài xế bị kết tội sơ suất sau vụ tai nạn với người đi bộ..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#126 B1-B2 🔊 Có audio

patent

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy phép chính thức của chính phủ trao cho người giữ quyền độc quyền sản xuất, sử dụng hoặc bán một sáng chế trong một thời hạn nhất định.

📖 Định nghĩa (English): An official government license granting the holder the exclusive right to make, use, or sell an invention for a set period of time.

💡 Ví dụ: "The inventor received a patent for his new recycling device."
Dịch: Nhà phát minh đã nhận được bằng sáng chế cho thiết bị tái chế mới của ông..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#127 B1-B2 🔊 Có audio

alibi

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời khai hoặc bằng chứng cho thấy một người ở nơi khác vào thời điểm vụ án xảy ra, được sử dụng làm lý do bào chữa tại tòa.

📖 Định nghĩa (English): A claim or piece of evidence that shows a person was somewhere else when a crime was committed, used as a defense in court.

💡 Ví dụ: "The defendant provided a solid alibi proving he was out of the country on the night of the robbery."
Dịch: Bị cáo đã cung cấp một alibi vững chắc chứng minh rằng anh ta ở nước ngoài vào đêm xảy ra vụ cướp..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#128 B1-B2 🔊 Có audio

bribery

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi phạm tội đưa ra hoặc tặng tiền, quà hoặc đặc quyền cho một công chức nhằm tác động đến quyết định hoặc hành động của họ.

📖 Định nghĩa (English): The crime of offering or giving money, gifts, or favors to a public official in order to influence their decisions or actions.

💡 Ví dụ: "The minister was removed from office after being convicted of bribery."
Dịch: Vị bộ trưởng đã bị cách chức sau khi bị kết án về tội hối lộ..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#129 B1-B2 🔊 Có audio

trademark

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Biểu tượng, từ hoặc cụm từ được đăng ký hợp pháp để đại diện cho một công ty hoặc sản phẩm cụ thể và không thể bị người khác sử dụng nếu không được phép.

📖 Định nghĩa (English): A symbol, word, or phrase that is legally registered to represent a specific company or product and cannot be used by others without permission.

💡 Ví dụ: "The company took legal action to protect its trademark from being copied by competitors."
Dịch: Công ty đã thực hiện hành động pháp lý để bảo vệ nhãn hiệu của mình khỏi bị các đối thủ sao chép..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#130 B1-B2 🔊 Có audio

constitution

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: luật cơ bản của một quốc gia quy định quyền của công dân và cách thức tổ chức chính phủ

📖 Định nghĩa (English): the basic laws of a country that describe the rights of citizens and the way the government is organized

💡 Ví dụ: "The constitution guarantees freedom of speech and the right to vote."
Dịch: Hiến pháp đảm bảo quyền tự do ngôn luận và quyền bầu cử..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách