[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 11/111 — 1109 bài viết
#101 B1-B2 🔊 Có audio

bylaw

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy tắc hoặc quy định do chính quyền địa phương, công ty hoặc tổ chức ban hành để quản lý các vấn đề nội bộ.

📖 Định nghĩa (English): A rule or regulation made by a local authority, company, or organization to control its internal affairs.

💡 Ví dụ: "According to the company's bylaws, only board members can approve major expenditures."
Dịch: Theo điều lệ nội bộ của công ty, chỉ các thành viên hội đồng quản trị mới có thể phê duyệt các khoản chi lớn..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#102 B1-B2 🔊 Có audio

charter

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một văn bản chính thức do chính phủ hoặc tổ chức ban hành nhằm xác lập quyền hạn, đặc quyền hoặc mục đích chính của tổ chức đó.

📖 Định nghĩa (English): A formal written document issued by a government or organization that establishes its rights, privileges, or main purposes.

💡 Ví dụ: "The city council revised its charter to allow online public meetings."
Dịch: Hội đồng thành phố đã sửa đổi điều lệ để cho phép tổ chức các cuộc họp công khai trực tuyến..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#103 B1-B2 🔊 Có audio

codification

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình sắp xếp các đạo luật, quy tắc hoặc quy định thành một bộ luật hoặc tập hợp có hệ thống.

📖 Định nghĩa (English): The process of arranging laws, rules, or regulations into a systematic code or collection.

💡 Ví dụ: "The codification of consumer protection laws has helped buyers understand their rights."
Dịch: Việc hợp nhất các luật bảo vệ người tiêu dùng đã giúp người mua hiểu rõ hơn quyền của họ..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#104 B1-B2 🔊 Có audio

common law

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống pháp luật dựa trên các phán quyết của tòa án và tục lệ, thay vì các đạo luật thành văn do cơ quan lập pháp ban hành.

📖 Định nghĩa (English): A body of law based on court decisions and customs rather than written statutes passed by a legislature.

💡 Ví dụ: "In common law systems, judges play a key role in shaping legal principles through their rulings."
Dịch: Trong hệ thống thông luật, các thẩm phán đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các nguyên tắc pháp lý qua các phán quyết..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#105 B1-B2 🔊 Có audio

due diligence

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự điều tra hoặc đánh giá cẩn thận về một người, công ty hoặc tình huống trước khi ký kết một thỏa thuận hoặc giao dịch.

📖 Định nghĩa (English): The careful investigation or assessment of a person, company, or situation before entering into an agreement or transaction.

💡 Ví dụ: "The investor performed due diligence before acquiring the local startup."
Dịch: Nhà đầu tư đã tiến hành thẩm tra cẩn trọng trước khi mua lại công ty khởi nghiệp địa phương..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#106 B1-B2 🔊 Có audio

felony

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại tội phạm nghiêm trọng, thường bị phạt tù hơn một năm.

📖 Định nghĩa (English): A serious crime, usually punishable by imprisonment for more than one year.

💡 Ví dụ: "Murder is classified as a felony in most legal systems."
Dịch: Giết người được phân loại là trọng tội trong hầu hết các hệ thống pháp luật..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#107 B1-B2 🔊 Có audio

misdemeanor

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại tội phạm ít nghiêm trọng hơn, thường bị phạt tiền hoặc án tù ngắn dưới một năm.

📖 Định nghĩa (English): A less serious crime, usually punishable by a fine or a short jail sentence of less than one year.

💡 Ví dụ: "Shoplifting is generally considered a misdemeanor rather than a felony."
Dịch: Trộm cắp trong cửa hàng thường được coi là khinh tội chứ không phải trọng tội..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#108 B1-B2 🔊 Có audio

parole

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc trả tự do sớm cho tù nhân với điều kiện họ phải tuân thủ các điều khoản do cơ quan có thẩm quyền đặt ra.

📖 Định nghĩa (English): The early release of a prisoner who agrees to abide by certain conditions set by the authorities.

💡 Ví dụ: "He was granted parole after serving half of his sentence."
Dịch: Anh ta được phóng thích theo lệnh tạm tha sau khi chấp hành được nửa bản án..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#109 B1-B2 🔊 Có audio

summons

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn bản pháp lý chính thức yêu cầu một người phải xuất hiện tại tòa hoặc trước thẩm phán.

📖 Định nghĩa (English): An official legal document that orders a person to appear in court or before a judge.

💡 Ví dụ: "The defendant received a summons to appear in court next Monday."
Dịch: Bị cáo nhận được trát đòi hầu để ra tòa vào thứ Hai tuần sau..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#110 B1-B2 🔊 Có audio

warrant

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn bản pháp lý do thẩm phán hoặc quan tòa ban hành, cho phép thực hiện một hành động cụ thể, chẳng hạn như bắt giữ hoặc khám xét.

📖 Định nghĩa (English): A legal document issued by a judge or magistrate that authorizes a specific action, such as an arrest or search.

💡 Ví dụ: "The judge issued an arrest warrant for the suspect."
Dịch: Thẩm phán đã ban hành lệnh bắt giữ đối với nghi phạm..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách