bylaw
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy tắc hoặc quy định do chính quyền địa phương, công ty hoặc tổ chức ban hành để quản lý các vấn đề nội bộ.
📖 Định nghĩa (English): A rule or regulation made by a local authority, company, or organization to control its internal affairs.
💡 Ví dụ: "According to the company's bylaws, only board members can approve major expenditures."
Dịch: Theo điều lệ nội bộ của công ty, chỉ các thành viên hội đồng quản trị mới có thể phê duyệt các khoản chi lớn..
Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun