[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 12/111 — 1109 bài viết
#111 B1-B2 🔊 Có audio

bankruptcy

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng pháp lý của một cá nhân hoặc doanh nghiệp không thể hoàn trả các khoản nợ đến hạn.

📖 Định nghĩa (English): A legal status of a person or business that cannot repay their outstanding debts.

💡 Ví dụ: "The company filed for bankruptcy after years of financial losses."
Dịch: Công ty đã nộp đơn xin phá sản sau nhiều năm thua lỗ tài chính..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#112 B1-B2 🔊 Có audio

copyright

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyền hợp pháp độc quyền để xuất bản, sản xuất hoặc bán một tác phẩm văn học, âm nhạc hoặc nghệ thuật.

📖 Định nghĩa (English): The exclusive legal right to publish, produce, or sell a literary, musical, or artistic work.

💡 Ví dụ: "The author sued for copyright infringement when her book was copied online."
Dịch: Tác giả đã kiện vì vi phạm bản quyền khi cuốn sách của cô bị sao chép trên mạng..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#113 B1-B2 🔊 Có audio

eviction

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy trình pháp lý buộc người thuê phải rời khỏi tài sản cho thuê.

📖 Định nghĩa (English): The legal process of forcing a tenant to leave a rented property.

💡 Ví dụ: "The landlord began eviction proceedings because the tenant had not paid rent for six months."
Dịch: Chủ nhà đã bắt đầu thủ tục trục xuất vì người thuê không trả tiền thuê nhà trong sáu tháng..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#114 B1-B2 🔊 Có audio

probation

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian mà người phạm tội được phép tự do dưới sự giám sát thay vì bị giam trong tù.

📖 Định nghĩa (English): A period during which a person who has committed a crime is allowed to remain free under supervision instead of being sent to prison.

💡 Ví dụ: "The judge sentenced him to two years of probation instead of jail time."
Dịch: Thẩm phán đã tuyên án hai năm quản chế thay vì phạt tù..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#115 B1-B2 🔊 Có audio

clause

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phần hoặc khoản riêng biệt trong văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc luật, đề cập đến một vấn đề cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A separate section or subdivision of a legal document, contract, or law that deals with a specific point.

💡 Ví dụ: "According to clause 5 of the contract, the buyer has the right to cancel the order within 30 days."
Dịch: Theo điều khoản 5 của hợp đồng, người mua có quyền hủy đơn hàng trong vòng 30 ngày..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#116 B1-B2 🔊 Có audio

foreclosure

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy trình pháp lý mà người cho vay chiếm giữ tài sản khi người vay không thực hiện các khoản thanh toán thế chấp theo yêu cầu.

📖 Định nghĩa (English): The legal process by which a lender takes possession of a property when the borrower fails to make the required mortgage payments.

💡 Ví dụ: "The bank started foreclosure proceedings after the homeowner missed three monthly payments."
Dịch: Ngân hàng đã khởi xướng thủ tục tịch thu sau khi chủ nhà trễ ba lần thanh toán hàng tháng..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#117 B1-B2 🔊 Có audio

impeachment

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy trình chính thức cáo buộc một quan chức công về hành vi sai trái nghiêm trọng trong nhiệm kỳ, có thể dẫn đến việc cách chức.

📖 Định nghĩa (English): The formal process of accusing a public official of serious misconduct in office, which may lead to removal from power.

💡 Ví dụ: "The president faced impeachment for abuse of power and obstruction of justice."
Dịch: Tổng thống đối mặt với luận tội vì lạm quyền và cản trở tư pháp..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#118 B1-B2 🔊 Có audio

oath

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời hứa long trọng để nói sự thật hoặc thực hiện nghĩa vụ một cách trung thực, thường được yêu cầu trong các thủ tục pháp lý hoặc chính thức.

📖 Định nghĩa (English): A solemn promise to tell the truth or to perform a duty faithfully, often required in legal or official proceedings.

💡 Ví dụ: "All witnesses must take an oath before testifying in court."
Dịch: Tất cả nhân chứng phải tuyên thệ trước khi đưa ra lời khai tại tòa..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#119 B1-B2 🔊 Có audio

registry

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hồ sơ hoặc danh sách chính thức về các mục, tên hoặc giao dịch, được duy trì bởi cơ quan chính quyền hoặc tổ chức.

📖 Định nghĩa (English): An official record or list of items, names, or transactions, maintained by a government authority or organization.

💡 Ví dụ: "The land registry keeps records of all property ownership in the country."
Dịch: Sổ đăng ký đất đai lưu giữ hồ sơ về tất cả quyền sở hữu bất động sản trong cả nước..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#120 B1-B2 🔊 Có audio

allegation

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời tuyên bố hoặc khẳng định rằng ai đó đã làm điều gì đó sai trái hoặc phi pháp, đặc biệt khi chưa được chứng minh.

📖 Định nghĩa (English): A claim or assertion that someone has done something wrong or illegal, especially one that has not yet been proven.

💡 Ví dụ: "The company denied all allegations of fraud made by the former employee."
Dịch: Công ty đã phủ nhận mọi cáo buộc gian lận do nhân viên cũ đưa ra..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách