bankruptcy
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng pháp lý của một cá nhân hoặc doanh nghiệp không thể hoàn trả các khoản nợ đến hạn.
📖 Định nghĩa (English): A legal status of a person or business that cannot repay their outstanding debts.
💡 Ví dụ: "The company filed for bankruptcy after years of financial losses."
Dịch: Công ty đã nộp đơn xin phá sản sau nhiều năm thua lỗ tài chính..
Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun