[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 15/111 — 1109 bài viết
#141 B1-B2 🔊 Có audio

deed

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn bản pháp lý chính thức chuyển giao quyền sở hữu đối với tài sản hoặc đất đai từ người này sang người khác.

📖 Định nghĩa (English): A legal document that formally transfers ownership of property or land from one person to another.

💡 Ví dụ: "The deed to the house was signed at the lawyer's office yesterday."
Dịch: Giấy chuyển nhượng ngôi nhà đã được ký kết tại văn phòng luật sư vào ngày hôm qua..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#142 B1-B2 🔊 Có audio

asylum

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự bảo vệ mà một quốc gia dành cho người đã rời khỏi đất nước của họ vì gặp nguy hiểm.

📖 Định nghĩa (English): Protection given by a country to someone who has left their own country because they are in danger.

💡 Ví dụ: "She applied for political asylum after fleeing her home country."
Dịch: Cô ấy đã nộp đơn xin tị nạn chính trị sau khi chạy trốn khỏi quê hương..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#143 B1-B2 🔊 Có audio

treaty

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thỏa thuận bằng văn bản chính thức giữa hai hoặc nhiều quốc gia.

📖 Định nghĩa (English): A formal written agreement between two or more countries.

💡 Ví dụ: "The two countries signed a peace treaty last year."
Dịch: Hai quốc gia đã ký một hiệp ước hòa bình vào năm ngoái..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#144 B1-B2 🔊 Có audio

easement

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyền pháp lý cho phép sử dụng một phần đất của người khác cho một mục đích cụ thể và giới hạn, ví dụ như đi qua để đến một thửa đất khác.

📖 Định nghĩa (English): A legal right to use another person's land for a specific, limited purpose, such as crossing it to reach another property.

💡 Ví dụ: "The property owner granted a driveway easement to his neighbor."
Dịch: Chủ sở hữu bất động sản đã cấp quyền sử dụng đường đi chung cho người hàng xóm..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#145 B1-B2 🔊 Có audio

trustee

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc tổ chức được ủy thác giữ và quản lý tài sản hoặc quỹ vì lợi ích của bên khác theo một thỏa thuận pháp lý.

📖 Định nghĩa (English): A person or organization that holds and manages property or funds for the benefit of another party according to a legal agreement.

💡 Ví dụ: "The trustee is responsible for distributing the inheritance to the beneficiaries."
Dịch: Quản tài có trách nhiệm phân phối tài sản thừa kế cho những người thụ hưởng..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#146 B1-B2 🔊 Có audio

prosecution

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Truy tố là hành động pháp lý buộc tội một người, hoặc là các luật sư đại diện cho chính phủ tại tòa án.

📖 Định nghĩa (English): Prosecution refers to the legal action of charging a person with a crime, or the lawyers who represent the government in court.

💡 Ví dụ: "The prosecution must prove the defendant's guilt beyond a reasonable doubt."
Dịch: Bên công tố phải chứng minh bị cáo có tội ngoài mọi nghi ngờ hợp lý..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#147 B1-B2 🔊 Có audio

Contempt

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự thiếu tôn trọng đối với tòa án hoặc các quan chức của tòa án, hoặc sự vi phạm nghiêm trọng lệnh của tòa.

📖 Định nghĩa (English): Disrespect toward a court of law or its officials, or a serious failure to obey a court order.

💡 Ví dụ: "He was found in contempt of court for refusing to answer questions."
Dịch: Anh ta bị kết luận coi thường tòa án vì từ chối trả lời các câu hỏi..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#148 B1-B2 🔊 Có audio

consensus

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự thống nhất chung hoặc quan điểm chung giữa một nhóm người.

📖 Định nghĩa (English): A general agreement or shared opinion among a group of people.

💡 Ví dụ: "The committee reached a consensus on the new policy."
Dịch: Ủy ban đã đạt được sự đồng thuận về chính sách mới..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#149 B1-B2 🔊 Có audio

disclosure

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi tiết lộ hoặc công khai điều gì đó trước đây được giấu kín hoặc riêng tư.

📖 Định nghĩa (English): The act of revealing or making known something that was previously hidden or private.

💡 Ví dụ: "The law requires full disclosure of financial information."
Dịch: Luật pháp yêu cầu công khai đầy đủ thông tin tài chính..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#150 B1-B2 🔊 Có audio

adjournment

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc tạm dừng một phiên họp, phiên tòa hoặc thủ tục pháp lý chính thức, với ý định sẽ tiếp tục vào một thời điểm sau đó.

📖 Định nghĩa (English): The act of temporarily stopping a legal meeting, trial, or other official proceeding, with the intention of continuing it at a later time.

💡 Ví dụ: "The judge announced an adjournment until the following Monday because key documents were missing."
Dịch: Thẩm phán đã thông báo hoãn phiên tòa đến thứ Hai tuần sau vì thiếu các tài liệu quan trọng..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách