dropout
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người rời khỏi trường học, cao đẳng hoặc chương trình đào tạo trước khi hoàn thành.
📖 Định nghĩa (English): A person who leaves a school, college, or training program before finishing it.
💡 Ví dụ: "The government launched a campaign to reduce the number of school dropouts."
Dịch: Chính phủ đã phát động một chiến dịch để giảm số lượng học sinh bỏ học..
Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun