[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 26/111 — 1109 bài viết
#251 B1

dropout

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người rời khỏi trường học, cao đẳng hoặc chương trình đào tạo trước khi hoàn thành.

📖 Định nghĩa (English): A person who leaves a school, college, or training program before finishing it.

💡 Ví dụ: "The government launched a campaign to reduce the number of school dropouts."
Dịch: Chính phủ đã phát động một chiến dịch để giảm số lượng học sinh bỏ học..

Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#252 B1

degree

📌 Nghĩa tiếng Việt: Học vị hoặc danh hiệu học thuật được cấp bởi một trường đại học hoặc cao đẳng sau khi hoàn thành khóa học.

📖 Định nghĩa (English): An academic rank or title conferred by a university or college after completing a course of study.

💡 Ví dụ: "She obtained a master's degree in Education from a prestigious university."
Dịch: Cô ấy đã nhận bằng thạc sĩ ngành Giáo dục từ một trường đại học danh tiếng..

Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#253 B1

dissertation

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bài viết học thuật dài và chính thức về một chủ đề cụ thể, đặc biệt là bài viết nộp để lấy bằng đại học như thạc sĩ hoặc tiến sĩ.

📖 Định nghĩa (English): A long formal piece of writing on a specific subject, especially one submitted for a university degree such as a master's or doctorate.

💡 Ví dụ: "She is writing her master's dissertation on renewable energy policy."
Dịch: Cô ấy đang viết luận văn thạc sĩ về chính sách năng lượng tái tạo..

Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#254 B1

semester

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trong hai học kỳ chính của năm học tại hầu hết các trường đại học và trung học, thường kéo dài khoảng 15 đến 18 tuần.

📖 Định nghĩa (English): One of the two main terms into which an academic year is divided at most universities and schools, usually lasting around 15 to 18 weeks.

💡 Ví dụ: "Registration for the fall semester begins next Monday."
Dịch: Đăng ký học kỳ mùa thu sẽ bắt đầu vào thứ Hai tuần sau..

Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#255 B1

Freshman

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sinh viên năm thứ nhất tại trường cao đẳng hoặc đại học.

📖 Định nghĩa (English): A first-year student at a college or university.

💡 Ví dụ: "The freshman orientation is held in September."
Dịch: Buổi định hướng cho sinh viên năm nhất được tổ chức vào tháng 9..

Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#256 B1

Internship

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giai đoạn làm việc tạm thời để tích lũy kinh nghiệm thực tế, thường dành cho sinh viên hoặc người mới tốt nghiệp, nhằm rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp.

📖 Định nghĩa (English): A temporary period of work experience, usually for students or recent graduates, to gain practical skills in a profession.

💡 Ví dụ: "He got a summer internship at a marketing company."
Dịch: Anh ấy đã có được một suất thực tập mùa hè tại một công ty marketing..

Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#257 B1

Lecture

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bài nói chuyên đề hoặc thuyết trình có tổ chức dành cho khán giả, đặc biệt là sinh viên, để giảng dạy một môn học cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): An organized talk or presentation given to an audience, especially to students, to teach a particular subject.

💡 Ví dụ: "The professor's lecture on history was very engaging."
Dịch: Bài giảng về lịch sử của giáo sư rất hấp dẫn..

Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#258 B1

attendance

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động có mặt thường xuyên tại một nơi nào đó, chẳng hạn như trường học hoặc lớp học.

📖 Định nghĩa (English): The act of being present at a place, such as a school or class, on a regular basis.

💡 Ví dụ: "Regular attendance is required for students to pass the course."
Dịch: Học sinh phải đi học chuyên cần để có thể hoàn thành khóa học..

Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#259 B2

antibiotic resistance

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng của vi khuẩn chống lại tác dụng của thuốc kháng sinh mà trước đây vốn có hiệu quả trong việc điều trị các bệnh nhiễm trùng do chúng gây ra.

📖 Định nghĩa (English): The ability of bacteria to withstand the effects of antibiotics that were previously effective in treating the infections they cause.

💡 Ví dụ: "Antibiotic resistance is a growing global health threat that could make common infections deadly again."
Dịch: Tình trạng kháng kháng sinh là mối đe dọa sức khỏe toàn cầu ngày càng nghiêm trọng, có thể khiến các bệnh nhiễm trùng thông thường trở nên chết người trở lại..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#260 B2

clinical trial

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nghiên cứu được thiết kế cẩn thận, thực hiện trên người tình nguyện để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của một phương pháp điều trị, loại thuốc hoặc thiết bị y tế mới.

📖 Định nghĩa (English): A carefully designed research study conducted on human volunteers to evaluate the safety and effectiveness of a new medical treatment, drug, or device.

💡 Ví dụ: "The new cancer drug showed promising results in early clinical trials."
Dịch: Loại thuốc điều trị ung thư mới đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn đầu..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách