[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 29/111 — 1109 bài viết
#281 B2

chemotherapy

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp điều trị ung thư bằng cách sử dụng các loại thuốc đặc biệt để tiêu diệt hoặc ngăn tế bào ung thư phát triển.

📖 Định nghĩa (English): A treatment for cancer that uses special drugs to destroy cancer cells or stop them from growing.

💡 Ví dụ: "She underwent six months of chemotherapy before her tumor finally shrank."
Dịch: Cô ấy đã trải qua sáu tháng hóa trị trước khi khối u cuối cùng teo nhỏ lại..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#282 B2

chronic disease

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tình trạng sức khỏe kéo dài theo thời gian, chẳng hạn như tiểu đường, bệnh tim hoặc viêm khớp, và thường không thể chữa khỏi hoàn toàn.

📖 Định nghĩa (English): A long-lasting health condition that persists over time, such as diabetes, heart disease, or arthritis, and usually cannot be cured completely.

💡 Ví dụ: "Regular exercise and a balanced diet can help prevent many chronic diseases."
Dịch: Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn cân bằng có thể giúp ngăn ngừa nhiều bệnh mãn tính..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#283 B2

emergency room

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoa của bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế khẩn cấp cho các bệnh nhân bị thương tích hoặc bệnh nghiêm trọng, đe dọa tính mạng.

📖 Định nghĩa (English): A hospital department that provides immediate medical care to patients with serious or life-threatening injuries and illnesses.

💡 Ví dụ: "He was rushed to the emergency room after the car accident."
Dịch: Anh ấy được đưa đến phòng cấp cứu ngay sau vụ tai nạn ô tô..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#284 B2

health insurance

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại bảo hiểm chi trả cho các chi phí y tế, phẫu thuật và đôi khi là chi phí nha khoa mà người được bảo hiểm phải chịu.

📖 Định nghĩa (English): A type of insurance coverage that pays for medical, surgical, and sometimes dental expenses incurred by the insured person.

💡 Ví dụ: "Having health insurance helps reduce the financial burden of unexpected medical bills."
Dịch: Có bảo hiểm y tế giúp giảm gánh nặng tài chính từ các hóa đơn y tế bất ngờ..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#285 B2

side effect

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phản ứng không mong muốn hoặc có hại của một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị y tế.

📖 Định nghĩa (English): An unwanted or harmful reaction to a medication or medical treatment.

💡 Ví dụ: "Common side effects of this medication include nausea and dizziness."
Dịch: Các tác dụng phụ phổ biến của loại thuốc này bao gồm buồn nôn và chóng mặt..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#286 B2

palliative care

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chăm sóc y tế chuyên biệt tập trung vào việc làm giảm các triệu chứng và căng thẳng của một bệnh nghiêm trọng, với mục tiêu cải thiện chất lượng cuộc sống cho cả bệnh nhân và gia đình họ.

📖 Định nghĩa (English): Specialized medical care focused on providing relief from the symptoms and stress of a serious illness, with the goal of improving quality of life for both the patient and their family.

💡 Ví dụ: "Palliative care is essential for patients with terminal illnesses."
Dịch: Chăm sóc giảm nhẹ là điều cần thiết đối với các bệnh nhân mắc bệnh nan y..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#287 B2

biodiversity

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự đa dạng của các loài thực vật và động vật trong một môi trường sống cụ thể hoặc trên toàn thế giới.

📖 Định nghĩa (English): The variety of plant and animal life in a particular habitat or in the world as a whole.

💡 Ví dụ: "Tropical rainforests contain the highest levels of biodiversity on the planet."
Dịch: Rừng mưa nhiệt đới chứa mức độ đa dạng sinh học cao nhất trên hành tinh..

Chủ đề: Môi trường & Thiên nhiên · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#288 B2

carbon footprint

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng lượng khí nhà kính được phát thải trực tiếp hoặc gián tiếp bởi một cá nhân, tổ chức hoặc hoạt động.

📖 Định nghĩa (English): The total amount of greenhouse gases emitted directly or indirectly by an individual, organization, or activity.

💡 Ví dụ: "Using public transport can help reduce your carbon footprint."
Dịch: Sử dụng phương tiện giao thông công cộng có thể giúp giảm dấu chân carbon của bạn..

Chủ đề: Môi trường & Thiên nhiên · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#289 B2

deforestation

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động phát quang một khu vực rộng lớn có cây cối; quá trình chặt phá rừng.

📖 Định nghĩa (English): The action of clearing a wide area of trees; the process of cutting down forests.

💡 Ví dụ: "Deforestation has led to a significant loss of habitat for many species."
Dịch: Nạn phá rừng đã dẫn đến sự mất mát nghiêm trọng môi trường sống của nhiều loài..

Chủ đề: Môi trường & Thiên nhiên · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#290 B2

ecosystem

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cộng đồng sinh học gồm các sinh vật tương tác với nhau và với môi trường vật lý của chúng, được coi như một đơn vị.

📖 Định nghĩa (English): A biological community of interacting organisms and their physical environment, considered as a unit.

💡 Ví dụ: "Coral reefs are among the most diverse ecosystems on Earth."
Dịch: Các rạn san hô nằm trong số những hệ sinh thái đa dạng nhất trên Trái Đất..

Chủ đề: Môi trường & Thiên nhiên · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách