[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 28/111 — 1109 bài viết
#271 B2

prognosis

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dự đoán của bác sĩ về diễn biến có thể xảy ra của một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe.

📖 Định nghĩa (English): A medical opinion about how an illness or condition is likely to develop in a patient.

💡 Ví dụ: "With early treatment, the prognosis for recovery is very positive."
Dịch: Với việc điều trị sớm, tiên lượng hồi phục là rất khả quan..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#272 B2

rehabilitation

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình giúp một người hồi phục sau bệnh tật, chấn thương hoặc nghiện ngập thông qua trị liệu và luyện tập.

📖 Định nghĩa (English): The process of helping someone recover from an illness, injury, or addiction through therapy and training.

💡 Ví dụ: "After the knee surgery, she spent three months in rehabilitation to regain her mobility."
Dịch: Sau ca phẫu thuật đầu gối, cô ấy đã trải qua ba tháng tập phục hồi chức năng để lấy lại khả năng vận động..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#273 B2

outbreak

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự xuất hiện đột ngột của một bệnh tại một địa điểm và thời điểm cụ thể, ảnh hưởng đến nhiều người cùng lúc.

📖 Định nghĩa (English): The sudden occurrence of a disease in a particular place and time, affecting many people at once.

💡 Ví dụ: "Health authorities are working to contain the outbreak of dengue fever in the region."
Dịch: Các cơ quan y tế đang nỗ lực kiểm soát sự bùng phát của bệnh sốt xuất huyết tại khu vực..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#274 B2

blood pressure

📌 Nghĩa tiếng Việt: Áp lực của máu trong các mạch máu, thường được đo để đánh giá tình trạng sức khỏe tim mạch.

📖 Định nghĩa (English): The pressure of blood within the blood vessels, typically measured to assess cardiovascular health.

💡 Ví dụ: "Regular monitoring of blood pressure is important for people with heart problems."
Dịch: Việc theo dõi huyết áp thường xuyên rất quan trọng đối với những người có vấn đề về tim..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#275 B2

Surgery

📌 Nghĩa tiếng Việt: Điều trị y tế trong đó bác sĩ rạch mở cơ thể để sửa chữa hoặc loại bỏ các phần bị tổn thương.

📖 Định nghĩa (English): Medical treatment in which a doctor cuts open the body to repair or remove damaged parts.

💡 Ví dụ: "He underwent knee surgery after the accident."
Dịch: Anh ấy đã trải qua ca phẫu thuật đầu gối sau tai nạn..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#276 B2

Diabetes

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bệnh mãn tính mà cơ thể không thể kiểm soát lượng đường trong máu.

📖 Định nghĩa (English): A chronic disease in which the body cannot control the amount of sugar in the blood.

💡 Ví dụ: "Type 2 diabetes can often be managed with diet and exercise."
Dịch: Bệnh tiểu đường loại 2 thường có thể được kiểm soát bằng chế độ ăn uống và tập thể dục..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#277 B2

Hypertension

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng y tế mà huyết áp trong động mạch tăng cao liên tục.

📖 Định nghĩa (English): A medical condition in which the blood pressure in the arteries is persistently elevated.

💡 Ví dụ: "Regular exercise can help prevent hypertension."
Dịch: Tập thể dục thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa bệnh cao huyết áp..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#278 B2

Immunity

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng của cơ thể chống lại hoặc đẩy lùi nhiễm trùng và bệnh tật thông qua hệ thống phòng thủ tự nhiên.

📖 Định nghĩa (English): The body's ability to resist or fight off infection and disease through its natural defenses.

💡 Ví dụ: "Breast milk provides immunity to many diseases for newborns."
Dịch: Sữa mẹ cung cấp khả năng miễn dịch với nhiều bệnh cho trẻ sơ sinh..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#279 B2

contagious

📌 Nghĩa tiếng Việt: dùng để mô tả một bệnh hoặc tình trạng có thể dễ dàng lây truyền từ người hoặc sinh vật này sang người hoặc sinh vật khác

📖 Định nghĩa (English): describing a disease or condition that can be transmitted easily from one person or organism to another

💡 Ví dụ: "Chickenpox is highly contagious and spreads quickly among children in schools."
Dịch: Bệnh thủy đậu rất dễ lây lan và lây lan nhanh chóng ở trẻ em trong trường học..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: adjective


#280 B2

infection

📌 Nghĩa tiếng Việt: tình trạng các vi sinh vật có hại như vi khuẩn hoặc virus xâm nhập vào cơ thể và gây bệnh

📖 Định nghĩa (English): a condition in which harmful microorganisms such as bacteria or viruses enter the body and cause disease

💡 Ví dụ: "The cut on his leg became red and swollen, indicating a serious infection."
Dịch: Vết cắt trên chân anh ấy bị đỏ và sưng, cho thấy một tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách