[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 25/111 — 1109 bài viết
#241 B1

graduation

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động nhận bằng cấp hoặc chứng chỉ học thuật sau khi hoàn thành khóa học; cũng chỉ buổi lễ trang trọng đánh dấu sự kiện này.

📖 Định nghĩa (English): The act of receiving an academic degree or diploma after successfully completing a course of study; also refers to the formal ceremony marking this event.

💡 Ví dụ: "Her graduation from university was a memorable moment for the whole family."
Dịch: Lễ tốt nghiệp đại học của cô ấy là một khoảnh khắc đáng nhớ đối với cả gia đình..

Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#242 B1

scholarship

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản trợ cấp hoặc giải thưởng tài chính được trao cho sinh viên để hỗ trợ việc học, thường dựa trên thành tích học tập, tài năng hoặc nhu cầu tài chính.

📖 Định nghĩa (English): A grant or financial award given to a student to support their education, usually based on academic merit, talent, or financial need.

💡 Ví dụ: "He received a full scholarship to study engineering at a prestigious university."
Dịch: Anh ấy nhận được học bổng toàn phần để theo học ngành kỹ thuật tại một trường đại học danh tiếng..

Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#243 B1

tutorial

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi giảng dạy hoặc hướng dẫn, thường dành cho một nhóm nhỏ hoặc một học sinh, tập trung vào một môn học hoặc kỹ năng cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A session of teaching or instruction, typically given to a small group or individual student, focused on a specific subject or skill.

💡 Ví dụ: "The professor offers extra tutorials on Friday afternoons for students who need extra help."
Dịch: Giáo sư cung cấp các buổi học kèm thêm vào chiều thứ Sáu cho những sinh viên cần hỗ trợ thêm..

Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#244 B1

kindergarten

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cơ sở giáo dục mầm non dành cho trẻ nhỏ, thường dành cho trẻ từ bốn đến sáu tuổi.

📖 Định nghĩa (English): A preschool educational institution for young children, typically for children aged four to six.

💡 Ví dụ: "My daughter started kindergarten this year and loves her teacher."
Dịch: Con gái tôi bắt đầu đi học mẫu giáo năm nay và rất thích cô giáo của em..

Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#245 B1

syllabus

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản phác thảo hoặc tóm tắt các chủ đề chính, nội dung và yêu cầu của một khóa học hoặc chương trình đào tạo.

📖 Định nghĩa (English): An outline or summary of the main topics, content, and requirements of a course of study or training program.

💡 Ví dụ: "The teacher handed out the syllabus on the first day of class."
Dịch: Giáo viên đã phát đề cương môn học vào ngày đầu tiên của lớp..

Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#246 B1

tuition

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản phí thu cho việc giảng dạy hoặc hướng dẫn, đặc biệt tại các trường cao đẳng, đại học hoặc trường tư thục.

📖 Định nghĩa (English): A fee charged for instruction or teaching, especially at a college, university, or private school.

💡 Ví dụ: "Many students struggle to pay their university tuition on time."
Dịch: Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc thanh toán học phí đại học đúng hạn..

Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#247 B1

graduate

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoàn thành thành công một khóa học và nhận bằng tốt nghiệp; cũng dùng để chỉ người đã hoàn thành khóa học đó.

📖 Định nghĩa (English): To successfully complete a course of study and receive a diploma or degree; also a person who has finished such a course.

💡 Ví dụ: "She graduated from university with honors last year."
Dịch: Cô ấy đã tốt nghiệp đại học loại giỏi vào năm ngoái..

Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb / noun


#248 B1

literacy

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng đọc và viết; đồng thời là kiến thức hoặc năng lực trong một lĩnh vực cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): The ability to read and write; also knowledge or competence in a particular subject or area.

💡 Ví dụ: "The program aims to improve literacy among children in rural areas."
Dịch: Chương trình nhằm nâng cao khả năng đọc viết cho trẻ em ở vùng nông thôn..

Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#249 B1

pedagogy

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp và thực hành giảng dạy, đặc biệt được xem là một môn học thuật hoặc khái niệm lý thuyết.

📖 Định nghĩa (English): The method and practice of teaching, especially as an academic subject or theoretical concept.

💡 Ví dụ: "Modern pedagogy emphasizes student-centered learning."
Dịch: Phương pháp giáo dục hiện đại nhấn mạnh việc học lấy người học làm trung tâm..

Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#250 B1

diploma

📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn bản chính thức chứng nhận một người đã hoàn thành xong một khóa học.

📖 Định nghĩa (English): An official document showing that a person has successfully completed a course of study.

💡 Ví dụ: "She received her high school diploma last June."
Dịch: Cô ấy đã nhận bằng tốt nghiệp trung học vào tháng Sáu năm ngoái..

Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách