graduation
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động nhận bằng cấp hoặc chứng chỉ học thuật sau khi hoàn thành khóa học; cũng chỉ buổi lễ trang trọng đánh dấu sự kiện này.
📖 Định nghĩa (English): The act of receiving an academic degree or diploma after successfully completing a course of study; also refers to the formal ceremony marking this event.
💡 Ví dụ: "Her graduation from university was a memorable moment for the whole family."
Dịch: Lễ tốt nghiệp đại học của cô ấy là một khoảnh khắc đáng nhớ đối với cả gia đình..
Chủ đề: Giáo dục & Đào tạo · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun