[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 30/111 — 1109 bài viết
#291 B2

endangered species

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loài động vật hoặc thực vật đang có nguy cơ tuyệt chủng nghiêm trọng.

📖 Định nghĩa (English): A species of animal or plant that is seriously at risk of extinction.

💡 Ví dụ: "The giant panda is an endangered species protected by international law."
Dịch: Gấu trúc lớn là một loài có nguy cơ tuyệt chủng được bảo vệ bởi luật pháp quốc tế..

Chủ đề: Môi trường & Thiên nhiên · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#292 B2

renewable energy

📌 Nghĩa tiếng Việt: Năng lượng được thu thập từ các nguồn được bổ sung tự nhiên theo thang thời gian của con người, chẳng hạn như ánh sáng mặt trời, gió và nước.

📖 Định nghĩa (English): Energy collected from resources that are naturally replenished on a human timescale, such as sunlight, wind, and water.

💡 Ví dụ: "Many countries are investing in renewable energy to combat climate change."
Dịch: Nhiều quốc gia đang đầu tư vào năng lượng tái tạo để chống biến đổi khí hậu..

Chủ đề: Môi trường & Thiên nhiên · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#293 B2

greenhouse effect

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự giữ lại hơi nóng của mặt trời trong tầng khí quyển thấp của một hành tinh do sự hiện diện của một số loại khí nhất định.

📖 Định nghĩa (English): The trapping of the sun's warmth in a planet's lower atmosphere due to the presence of certain gases.

💡 Ví dụ: "Burning fossil fuels intensifies the greenhouse effect and accelerates climate change."
Dịch: Việc đốt nhiên liệu hóa thạch làm tăng cường hiệu ứng nhà kính và đẩy nhanh biến đổi khí hậu..

Chủ đề: Môi trường & Thiên nhiên · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#294 B2

sustainability

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng duy trì sự cân bằng sinh thái mà không làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.

📖 Định nghĩa (English): The ability to maintain ecological balance without depleting natural resources for future generations.

💡 Ví dụ: "Many companies are now adopting sustainability as a core part of their business strategy."
Dịch: Nhiều công ty hiện nay đang áp dụng tính bền vững như một phần cốt lõi trong chiến lược kinh doanh của họ..

Chủ đề: Môi trường & Thiên nhiên · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#295 B2

pollution

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự hiện diện của các chất độc hại hoặc có hại trong môi trường, gây thiệt hại cho các sinh vật sống và hệ sinh thái.

📖 Định nghĩa (English): The presence of harmful or poisonous substances in the environment, causing damage to living organisms and ecosystems.

💡 Ví dụ: "Air pollution in major cities has become a serious public health concern."
Dịch: Ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn đã trở thành mối lo ngại nghiêm trọng về sức khỏe cộng đồng..

Chủ đề: Môi trường & Thiên nhiên · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#296 B2

Climate change

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự thay đổi lâu dài về nhiệt độ và các kiểu thời tiết, chủ yếu do các hoạt động của con người gây ra, đặc biệt là việc đốt nhiên liệu hóa thạch.

📖 Định nghĩa (English): Long-term shifts in temperatures and weather patterns, mainly caused by human activities, especially the burning of fossil fuels.

💡 Ví dụ: "Climate change is causing glaciers to melt at an alarming rate in many parts of the world."
Dịch: Biến đổi khí hậu đang khiến các sông băng tan chảy với tốc độ đáng báo động ở nhiều nơi trên thế giới..

Chủ đề: Môi trường & Thiên nhiên · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#297 B1

custom

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách cư xử hoặc hành động truyền thống được một xã hội, địa phương hay thời đại chấp nhận rộng rãi.

📖 Định nghĩa (English): A traditional and widely accepted way of behaving or doing things that is specific to a particular society, place, or time.

💡 Ví dụ: "In many Asian countries, it is a custom to remove your shoes before entering a house."
Dịch: Ở nhiều quốc gia châu Á, việc cởi giày trước khi vào nhà là một phong tục..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#298 B1

diversity

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự hiện diện của nhiều người, ý tưởng hay nền văn hóa khác nhau trong một nhóm hoặc xã hội.

📖 Định nghĩa (English): The presence of a wide range of different people, ideas, or cultures within a group or society.

💡 Ví dụ: "Cultural diversity is one of the strengths of this cosmopolitan city."
Dịch: Sự đa dạng văn hóa là một trong những thế mạnh của thành phố quốc tế này..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#299 B1

integration

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình kết hợp những người thuộc các chủng tộc hoặc hoàn cảnh khác nhau vào chung một xã hội hay tổ chức để họ hòa nhập tự do.

📖 Định nghĩa (English): The process of combining people of different races or backgrounds into one society or organization so that they mix freely.

💡 Ví dụ: "Successful integration of immigrants requires support from the local community."
Dịch: Sự hội nhập thành công của người nhập cư đòi hỏi sự hỗ trợ từ cộng đồng địa phương..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#300 B1

prejudice

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một quan điểm hoặc cảm xúc vô lý, bất công được hình thành mà không có đủ suy nghĩ hoặc kiến thức, đặc biệt chống lại một nhóm người nhất định.

📖 Định nghĩa (English): An unreasonable and unfair opinion or feeling formed without enough thought or knowledge, especially against a particular group.

💡 Ví dụ: "Education can help reduce prejudice and promote mutual understanding."
Dịch: Giáo dục có thể giúp giảm bớt định kiến và thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách