endangered species
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loài động vật hoặc thực vật đang có nguy cơ tuyệt chủng nghiêm trọng.
📖 Định nghĩa (English): A species of animal or plant that is seriously at risk of extinction.
💡 Ví dụ: "The giant panda is an endangered species protected by international law."
Dịch: Gấu trúc lớn là một loài có nguy cơ tuyệt chủng được bảo vệ bởi luật pháp quốc tế..
Chủ đề: Môi trường & Thiên nhiên · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun