[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 22/111 — 1109 bài viết
#211 B1-B2

unemployment

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng không có việc làm có lương, thường đề cập đến những người có khả năng và đang tích cực tìm việc.

📖 Định nghĩa (English): The state of being without a paid job, typically referring to people who are able and actively seeking work.

💡 Ví dụ: "The government introduced new policies to reduce youth unemployment."
Dịch: Chính phủ đã đưa ra các chính sách mới để giảm tình trạng thất nghiệp ở giới trẻ..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#212 B1-B2

depreciation

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự giảm giá trị của một tài sản theo thời gian, thường do hao mòn hoặc lỗi thời.

📖 Định nghĩa (English): A reduction in the value of an asset over time, usually due to wear and tear or obsolescence.

💡 Ví dụ: "The company recorded significant depreciation on its old machinery this year."
Dịch: Công ty đã ghi nhận khoản khấu hao đáng kể cho các máy móc cũ trong năm nay..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#213 B1-B2

Deflation

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự sụt giảm chung về giá cả hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế, thường liên quan đến sự thu hẹp cung tiền và nhu cầu tiêu dùng giảm.

📖 Định nghĩa (English): A general decline in the prices of goods and services in an economy, often associated with a contraction in the money supply and reduced consumer demand.

💡 Ví dụ: "Deflation can lead to higher real interest rates and increased unemployment."
Dịch: Giảm phát có thể dẫn đến lãi suất thực cao hơn và tỷ lệ thất nghiệp tăng..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#214 B1-B2

Tariff

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại thuế hoặc nghĩa vụ do chính phủ áp đặt đối với hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu, được sử dụng để điều chỉnh thương mại và bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.

📖 Định nghĩa (English): A tax or duty imposed by a government on imported or exported goods, used to regulate trade and protect domestic industries.

💡 Ví dụ: "The government raised tariffs on imported steel to protect local manufacturers."
Dịch: Chính phủ đã tăng thuế quan đối với thép nhập khẩu để bảo vệ các nhà sản xuất trong nước..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#215 B1-B2

Diversification

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiến lược phân bổ các khoản đầu tư vào nhiều tài sản hoặc lĩnh vực khác nhau để giảm rủi ro tổng thể.

📖 Định nghĩa (English): A strategy of spreading investments across different assets or sectors to reduce overall risk.

💡 Ví dụ: "Diversification of your portfolio can help protect against market volatility."
Dịch: Việc đa dạng hóa danh mục đầu tư có thể giúp bảo vệ khỏi sự biến động của thị trường..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#216 B1-B2

Equity

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá trị quyền sở hữu trong một tài sản, được tính bằng tổng tài sản trừ đi tổng nợ phải trả.

📖 Định nghĩa (English): The value of ownership in an asset, calculated as total assets minus total liabilities.

💡 Ví dụ: "She used the equity in her home to start a small business."
Dịch: Cô ấy đã sử dụng vốn chủ sở hữu trong ngôi nhà của mình để bắt đầu một doanh nghiệp nhỏ..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#217 B1-B2

Hedging

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiến lược đầu tư được sử dụng để bù đắp các khoản lỗ tiềm ẩn bằng cách nắm giữ vị thế trong một công cụ tài chính liên quan, chẳng hạn như hợp đồng tương lai hoặc quyền chọn.

📖 Định nghĩa (English): An investment strategy used to offset potential losses by taking a position in a related financial instrument, such as futures or options.

💡 Ví dụ: "Hedging helps investors protect their portfolios against market volatility."
Dịch: Phòng ngừa rủi ro giúp các nhà đầu tư bảo vệ danh mục đầu tư của họ trước sự biến động của thị trường..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#218 B1-B2

currency

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống tiền được sử dụng chung trong một quốc gia cụ thể, bao gồm tiền giấy, tiền xu và các hình thức tiền kỹ thuật số.

📖 Định nghĩa (English): The system of money in general use in a particular country, including banknotes, coins, and digital forms of money.

💡 Ví dụ: "The Vietnamese currency is the dong, and its value has remained relatively stable this year."
Dịch: Đồng tiền của Việt Nam là đồng, và giá trị của nó đã tương đối ổn định trong năm nay..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#219 B1-B2

stock market

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các thị trường và sàn giao dịch nơi cổ phiếu của các công ty đại chúng được mua bán, cùng với các công cụ tài chính khác như trái phiếu.

📖 Định nghĩa (English): A collection of markets and exchanges where shares of publicly held companies are bought and sold, along with other financial instruments such as bonds.

💡 Ví dụ: "He made a fortune by investing wisely in the stock market over ten years."
Dịch: Anh ấy đã kiếm được một gia tài bằng cách đầu tư khôn ngoan vào thị trường chứng khoán trong suốt mười năm..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


#220 B1-B2

compound interest

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiền lãi được tính trên khoản gốc ban đầu và cả trên phần lãi đã tích lũy từ các kỳ trước đó.

📖 Định nghĩa (English): Interest calculated on the initial principal and also on the accumulated interest from previous periods.

💡 Ví dụ: "Thanks to compound interest, her savings doubled in ten years."
Dịch: Nhờ lãi kép, khoản tiết kiệm của cô ấy đã tăng gấp đôi sau mười năm..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách